Tin Mới

Từ vaccine đến nước sạch, những tiến bộ về sức khỏe y tế đã thay đổi thế giới.
_______________

Cho dù đó là công nghệ cho phép chúng ta nhìn sâu vào cơ thể hay các loại thuốc giúp kéo dài cuộc sống của những người mắc bệnh mãn tính, thì những tiến bộ về sức khỏe và y học đã chạm đến cuộc sống của hầu hết mọi người trên hành tinh.

Dưới đây là 10 tiến bộ trong thực hành y tế và y tế đã thay đổi thế giới ngày nay.

Vaccine

Xuyên suốt lịch sử, các bệnh truyền nhiễm đã ảnh hưởng rất lớn đến loài người. Do đó, một trong những cách hiệu quả nhất để chống lại virus lan tràn là tiêm chủng.

Tiến sĩ Edward Jenner lần đầu tiên đưa ra ý tưởng tiêm chủng vào năm 1796, khi ông ngăn chặn thành công một cậu bé người Anh khỏi bệnh đậu mùa. Khái niệm tiêm chủng đã được các nhà khoa học như Louis Pasteur đưa ra xa hơn trong thời kỳ hiện đại, khi một nhóm lớn binh sĩ đã được tiêm phòng thành công trong Thế chiến I và II chống lại các bệnh như uốn ván, bạch hầu và sốt phát ban.

10 tiến bộ về y khoa đã thay đổi thế giới - ảnh 1

“Vaccine bại liệt là một loại mà mọi người nghĩ đến vì nó có tác động như vậy”, Tiến sĩ Jeffrey Baker, giám đốc lịch sử chương trình y học tại Đại học Y khoa Duke nói. Từ quan điểm sức khỏe toàn cầu, TS Baker cho biết việc giới thiệu vaccine bệnh đậu mùa của TS Jenner có thể có tác động thậm chí còn quan trọng hơn về mặt cứu sống.

Phẫu thuật gây mê và sát trùng

Không còn nghi ngờ gì nữa, phẫu thuật từng là một đề xuất “kinh khủng”. Một trong những lý do chính là trước giữa thế kỷ 19, thuốc mê đơn giản không phải là một lựa chọn. Điều đó đã thay đổi vào ngày 16/10/1846, khi William TG Morton chứng minh sự kỳ diệu bí ẩn của ether - một chất đủ mạnh để làm giảm nhữngđau đớn liên quan đến phẫu thuật.

Nhưng trong khi thuốc gây mê là một tiến bộ lớn, thì một tiến bộ khác xảy ra cùng lúc có thể còn có lợi hơn - sát trùng, hoặc tạo ra một môi trường phẫu thuật vô trùng.

“Thuốc gây mê có thể giúp các bệnh nhân không đau”, Baker lưu ý, “nhưng không có thuốc sát trùng họ sẽ chết.”

Nước sạch và cải thiện vệ sinh

Đặt chúng bên cạnh những tiến bộ phẫu thuật và các công nghệ tiên tiến khác có vẻ hơi khập khễnh. Nhưng thực tế là nước sạch và vệ sinh có khả năng cứu sống hàng triệu người – và có thể là hàng tỷ người - kể từ khi chúng được thực hiện rộng rãi trong thế kỷ 19 và 20. “Điều này rất quan trọng trên toàn thế giới và ở Mỹ,” Baker nói.

10 tiến bộ về y khoa đã thay đổi thế giới - ảnh 2

“Trước đây, 15% trẻ sơ sinh chết vì tiêu chảy do nước và sữa không sạch mang lại.” Nước sạch và các biện pháp y tế công cộng đã giảm thiểu đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm gây chết người như dịch tả và cải thiện vệ sinh, giảm đáng kể các tác động sức khỏe của nhiễm ký sinh trùng và các tình trạng bệnh tật khác liên quan đến môi trường.

Kháng sinh và thuốc chống siêu vi

Giống như tiêm chủng, sự ra đời của kháng sinh đã kéo theo một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh truyền nhiễm. Thật thú vị, khái niệm về kháng sinh có thể đã được phát hiện ra một cách tình cờ. Năm 1928, Sir Alexander Fleming đã để lại một đĩa petri vi khuẩn Staphylococci được phát hiện và sau đó vi khuẩn này đã bị giết bởi một loại nấm mốc.

Khi nghiên cứu thêm về nấm mốc,ông phát hiện ra nó thuộc họ Penicillium notatum. Những người khác sớm thấy được những công dụng tiềm năng của cái mà sau này được gọi là penicillin.

10 tiến bộ về y khoa đã thay đổi thế giới - ảnh 3

Thuốc kháng sinh đã được sử dụng để điều trị rất nhiều bệnh do vi khuẩn. Và ngày nay, các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại thuốc chống virus - đáng chú ý nhất là thuốc chống virus AZT chống AIDS - để đối phó với hàng loạt bệnh do virus.

Thuốc tránh thai

Có thể cho rằng sự ra đời của thuốc tránh thai có tác động xã hội sâu sắc mặc dù con đường sử dụng rộng rãi của nó là một bước ngoặt.

Mặc dù Cục Quản lý Dược Liên bang Mỹ đã phê duyệt biện pháp tránh thai là an toàn vào đầu những năm 1960, nhưng nó chỉ trở thành hợp pháp cho các cặp vợ chồng kết hôn vào năm 1965 và cho các đôi chưa kết hôn vào năm 1972.

Nhờ có thuốc tránh thai, vô số phụ nữ đã kiểm soát được khả năng sinh sản của chính mình - một khái niệm tạo ra một cuộc cách mạng xã hội.

“Suy nghĩ về cách nó đã thay đổi cuộc sống của phụ nữ, về kế hoạch hóa gia đình và sự tham gia của phụ nữ vào lực lượng lao động, tác động của nó thực sự rất đáng kể”, Baker nói. “Đó là loại thuốc lối sống đầu tiên. Nó không điều trị bệnh, nhưng nó giúp cuộc sống của phụ nữ tốt hơn.”

Những cải tiến trong phẫu thuật tim và chăm sóc tim

Bệnh tim vẫn đứng đầu danh sách những kẻ giết người của nhân loại. Mặc dù vậy, nhiều tiến bộ quan trọng trong điều trị đã tạo ra một tác động đáng kể, mở rộng và cải thiện cuộc sống của những người mắc bệnh.

Ít nhất trong số những tiến bộ này là khả năng phẫu thuật và sửa chữa tim của bác sĩ phẫu thuật - mà không khiến bệnh nhân gặp phải rủi ro vô lý.

“Có lẽ thời điểm đột phá là sự gia tăng của đường vòng tim-phổi, khiến nó có thể hoạt động trên tim nhiều hơn chỉ một vài phút mỗi lần,” Baker nói. “Tiếp theo sau là ghép bắc cầu động mạch vành, và tôi tin rằng đó một thủ thuật quan trọng nhất.”

Các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát

Một tiến bộ mà hầu như không được công chúng chú ý, đó là sự ra đời của thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát - điều mà nhiều người gọi là tiêu chuẩn vàng của nghiên cứu y học - đã cho các nhà nghiên cứu y học một công cụ quan trọng trong việc xác định phương pháp điều trị.

10 tiến bộ về y khoa đã thay đổi thế giới - ảnh 4

Các thử nghiệm ngẫu nhiên được thực hiện bằng cách chia số bệnh nhân thành hai nhóm, trong đó một nhóm nhận được sự can thiệp để nghiên cứu trong khi nhóm kia thì không. Việc xem xét sự khác biệt giữa các nhóm trong các loại thử nghiệm này đã mở ra một kỷ nguyên của y học dựa trên bằng chứng tiếp tục hướng dẫn thực hành lâm sàng hàng ngày.

“Tôi nghĩ rằng điều này là rất lớn,” Baker nói. “Đây thực sự là những gì đã thay đổi cách chúng ta đối phó với bệnh ung thư và rất nhiều căn bệnh khác. Trong tương lai, chúng ta sẽ nhìn nhận lại đây là một bước tiến lớn.”

Hình ảnh phóng xạ

Trước khi phát triển các công nghệ hình ảnh X quang, bắt đầu bằng việc sử dụng tia X, các bác sĩ thường chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm các dấu hiệu bên ngoài của thương tích hoặc triệu chứng.

Ngày nay, khả năng nhìn vào bên trong cơ thể và xác định nguyên nhân, mức độ hoặc sự hiện diện của bệnh đã cách mạng hóa chính cách thức hoạt động của y học và đã cứu sống vô số bệnh nhân.

Việc phát hiện ra tia X được thực hiện bởi Roentgen, một nhà vật lý người Đức vào cuối những năm 1800. Ban đầu, chúng được xem như một cuộc xâm lược quyền riêng tư hơn là một công cụ cứu sinh.

10 tiến bộ về y khoa đã thay đổi thế giới - ảnh 5

Tuy nhiên, tiện ích của nó đã sớm được nhận ra và nhiều công nghệ hình ảnh bổ sung cuối cùng cũng xuất hiện.

“Quét CT không được đưa vào hình ảnh cho đến những năm 1970”, Baker nói và cho biết thêm rằng công nghệ này đã được công ty BMI mang đến cho chúng ta.

Những tiến bộ trong việc sinh nở

Cho đến giữa thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ, sinh con được coi là phần đáng sợ nhất trong cuộc sống của người phụ nữ.

“Đi vào bất kỳ nghĩa địa cũ, và bạn luôn thấy một số phụ nữ đã chết trong độ tuổi 20”, Baker nói. “ Phần lớn do sinh con.”

Với sự ra đời của các kỹ thuật gây mê, mổ lấy thai và sinh mổ, cơ hội thành công khi đã mang thai được cải thiện, ít nhất là ở các nước phát triển. Thật không may, nhiều xã hội nghèo tài nguyên trên thế giới vẫn bị tụt lại phía sau trong lĩnh vực này.

Cấy ghép nội tạng

Rất ít các can thiệp phẫu thuật ngày nay mang nhiều phức tạp –và có ý nghĩa nhân đạo - như ghép tạng.

10 tiến bộ về y khoa đã thay đổi thế giới - ảnh 6

“Đó là một can thiệp phức tạp về mặt kỹ thuật đến nỗi có thể coi là điều tuyệt vời nhất chúng ta có thể thực hiện”, Baker nói. “Nó liên kết với nhau cả phẫu thuật và miễn dịch học.”


Ca phẫu thuật cấy ghép thành công đầu tiên, diễn ra vào năm 1954, đã lấy một quả thận từ một người hiến tặng và lắp đặt nó vào cơ thể của người anh em sinh đôi giống hệt mình. Các ca ghép tạng khác theo sau, bao gồm ca ghép gan đầu tiên vào năm 1967 và ca ghép tim đầu tiên vào năm 1968.

Ngày nay, chỉ riêng ở Hoa Kỳ đã có hơn 90.000 người đang chờ cấy ghép - một tình huống cũng cho thấy những cân nhắc về đạo đức đi kèm với các kỹ thuật như vậy.

“Nó đại diện cho một bước ngoặt quan trọng trong lĩnh vực y đức,” Baker nói. “Nó thực sự thách thức đạo đức của các bác sĩ về ‘tiên phong và không gây hại’.”

Và trong  tương lai

“Y học đã giúp cho chúng ta có thể đối phó với nhiều điều kiện,” Baker nói. “Cuộc sống của chúng ta dài hơn. Tuy nhiên, chúng tôi phải nói một cách trung thực rằng sự kiểm soát của chúng tôi đối với các bệnh mãn tính có phần hỗn tạp.”

Nghiên cứu bổ sung về cách tốt nhất để ngăn chặn các điều kiện này - thậm chí bằng cách đi sâu vào bí mật của bộ gen người - có thể là đại diện cho các bước hy vọng tiếp theo để sống khỏe mạnh hơn, lâu dài hơn.

“Trong tương lai, tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ bắt đầu thấy ngày càng nhiều ứng dụng từ y học hệ gen, giúp chúng ta xác định các cá nhân có nguy cơ mắc các bệnh mãn tính và cho phép chúng ta can thiệp sớm hơn”, Baker nói.

Ý kiến bạn đọc