Nền “kinh tế bạc” chờ khai phá Không chỉ mang ý nghĩa nhân văn, việc phát triển các dịch vụ chăm sóc người già còn góp phần phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh “kinh tế bạc” (Silver economy) đang trở thành xu hướng toàn cầu. Khái niệm “kinh tế bạc” vốn xuất phát từ thập niên 1970 tại Nhật Bản khi quốc gia này sớm già hóa và doanh nghiệp bắt đầu thiết kế sản phẩm/dịch vụ cho nhóm khách hàng cao tuổi. Kể từ đầu những năm 2000 và đặc biệt từ giữa thập niên 2010, thuật ngữ “Silver economy” được các thể chế châu Âu như Ủy ban Châu Âu hay Nghị viện Châu Âu và các tổ chức quốc tế phổ biến, dùng để chỉ toàn bộ hệ sinh thái kinh tế xoay quanh nhu cầu của dân số già, vượt khỏi khuôn khổ thị trường thuần túy để trở thành trụ cột chính sách an sinh xã hội. Nền kinh tế bạc bao trùm các phân khúc như chăm sóc sức khỏe, nhà ở cho người cao tuổi, tài chính dành cho người cao tuổi, công nghệ trợ giúp, dịch vụ chăm sóc cá nhân, thể dục và giải trí… nhằm giúp người cao tuổi nâng cao chất lượng cuộc sống, tăng tính tự chủ và cải thiện sức khỏe. Theo báo cáo năm 2024 của Business Research Insights, quy mô nền kinh tế bạc toàn cầu được định giá 2,7 nghìn tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 5,4 nghìn tỷ USD vào năm 2033. Con số đó thậm chí còn có thể lớn hơn nếu gộp chi tiêu do Nhà nước cho người già thông qua y tế công hay trợ cấp… Như vậy, việc dưỡng lão bán thời gian tại Việt Nam có thể là bước đầu để đưa khái niệm “kinh tế bạc” vào thực tiễn chính sách: Vừa chăm lo an sinh xã hội, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế dịch vụ theo hướng bền vững và nhân văn. Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh, các dịch vụ dành cho người cao tuổi không còn là “gánh chi” của ngân sách, mà thậm chí có thể phát triển theo hướng ngược lại: Trở thành nguồn cầu mới tạo ra tăng trưởng và mở rộng thị trường tiêu dùng. Nếu được phát triển đúng hướng, “kinh tế bạc” sẽ kéo theo sự phát triển các thị trường lao động chuyên môn cao (điều dưỡng, phục hồi chức năng, dinh dưỡng học, chăm sóc tinh thần), nhu cầu hạ tầng phù hợp (nhà ở thân thiện với người già, trung tâm sinh hoạt cộng đồng) và dịch vụ vận tải (các phương tiện đưa đón người già theo yêu cầu). Với tinh thần của Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân, các doanh nghiệp tư nhân có một sân chơi mới với nhiều dư địa, tốc độ tăng trưởng tiềm năng và giàu ý nghĩa để thử sức. Về mặt quản lý Nhà nước, mô hình này cũng tạo điều kiện để các cơ quan chức năng thu thập dữ liệu sức khỏe cộng đồng, đánh giá xu hướng già hóa theo khu vực, từ đó thiết kế các chính sách “đúng và trúng” hơn trong tương lai. Việc đưa mô hình bức tranh tuổi già cô đơn “dưỡng lão bán trú” vào quy hoạch tổng thể ở cấp tỉnh, thành phố, cùng các ưu đãi rõ ràng về thuế, đất đai, bảo hiểm… sẽ tạo nền tảng cho xã hội hóa dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Hướng đi này không những trực tiếp giúp đỡ người cao tuổi, mà còn giảm bớt gánh nặng những người đang ở độ tuổi đi làm và tăng năng suất lao động. Khi người thân được chăm sóc an toàn và có lịch sinh hoạt rõ ràng, con cháu có thể yên tâm làm việc, từ đó giảm gánh nặng “công việc chăm sóc không lương” - một yếu tố đang âm thầm ảnh hưởng đến năng suất xã hội, đặc biệt ở các đô thị lớn. Không ai có thể chống lại sự già đi của cơ thể, nhưng một xã hội tiến bộ có thể làm cho tuổi già bớt cô đơn, bớt bị động và bớt tổn thương. Mô hình dưỡng lão bán trú - nơi người cao tuổi được ra ngoài mỗi ngày để trò chuyện, vận động, học hỏi rồi lại trở về với gia đình - là một lời giải đầy nhân văn, như một cam kết của xã hội: Những người đã dành cuộc đời cống hiến cho xã hội, cho đất nước… sẽ không bao giờ bị bỏ lại phía sau.n Chúng ta cần chủ động việc an sinh như vậy, để có thể kéo dài tuổi thọ. Thiếu nhi rất quan trọng, nhưng người cao tuổi cũng không kém phần đó! Tổng Bí thư Tô Lâm NGAYNAY.VN 9 CHUYÊNĐỀ Số450 | ThứNăm, ngày 9/10/2025
RkJQdWJsaXNoZXIy MTA3Mzg1MA==