Từ “Giáo dục cho mọi người”, “Học tập suốt đời”, “Học tập cộng đồng”, “Thành phố học tập” đến những đóng góp trong quá trình xây dựng Luật Nhà giáo, hợp tác giữa Việt Nam và UNESCO suốt 50 năm qua ngày càng đi vào chiều sâu, góp phần bồi đắp năng lực phát triển con người và định hình tương lai giáo dục quốc gia.
___________________
![]() |
Khi trở thành thành viên UNESCO vào tháng 7/1976, Việt Nam vừa bước ra khỏi chiến tranh và đứng trước yêu cầu cấp bách về khôi phục trường học, nâng cao dân trí, đào tạo nguồn nhân lực. Trong bối cảnh ấy, hợp tác giáo dục cùng UNESCO trước hết góp phần đáp ứng nhu cầu tái thiết, đồng thời về lâu dài mở rộng quan niệm về người học, thời gian học và không gian học tập.
Giáo dục Việt Nam từ chỗ chủ yếu gắn với nhà trường, cấp học và độ tuổi đã được nhìn nhận như một quá trình tiếp diễn suốt đời, bằng nhiều hình thức và trong nhiều không gian khác nhau. Những tư tưởng của UNESCO về “Giáo dục cho mọi người”, “Giáo dục bao trùm” và “Học tập suốt đời” góp phần định hình cách tiếp cận rộng mở này.
Việt Nam tiếp nhận những quan niệm đó trên nền tảng truyền thống hiếu học cùng các phong trào xóa mù chữ, phổ cập giáo dục và khuyến học. Trong thập niên 1990, Việt Nam phối hợp với UNESCO triển khai Chương trình Giáo dục cho mọi người. Từ năm 1998, mô hình trung tâm học tập cộng đồng được thí điểm, đưa kiến thức về sản xuất, chăm sóc sức khỏe, pháp luật, bảo vệ môi trường và kỹ năng nghề nghiệp đến gần hơn với người dân.
![]() |
Đặc biệt, trong cách tiếp cận của UNESCO, “Học tập suốt đời” là nguyên tắc chủ đạo, xuyên suốt, kết nối các phương thức, cấp học và những giai đoạn học tập của mỗi người trong nền giáo dục hiện đại. Cùng với tiến trình hợp tác, quan điểm ấy từng bước đi vào đường lối và chính sách quốc gia. Năm 2001, Đại hội IX của Đảng xác định nhiệm vụ “thực hiện giáo dục cho mọi người, xây dựng nước ta thành một xã hội học tập”. Ba đề án cho các giai đoạn 2005–2010, 2012–2020 và 2021–2030 đã tạo nên một quá trình hiện thực hóa về chính sách liên tục. Luật Giáo dục năm 2019 tiếp tục xác định hệ thống giáo dục quốc dân là hệ thống mở, liên thông, gồm giáo dục chính quy và giáo dục thường xuyên.
Nhìn vào giai đoạn hợp tác giữa Việt Nam và UNESCO hiện nay, GS.TS Phạm Tất Dong, cố vấn Hội Khuyến học Việt Nam, nhận định: “Xã hội học tập đang bước sang một chặng phát triển mới, gắn với chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Công nghệ mở rộng khả năng học tập, trong khi những biến đổi nhanh chóng của đời sống đòi hỏi tri thức phải được cập nhật thường xuyên”.
Cùng với đó, vào đầu năm 2026, Hà Nội trở thành thành phố thứ sáu của Việt Nam tham gia Mạng lưới Thành phố học tập toàn cầu của UNESCO. Dấu mốc này cho thấy học tập suốt đời không còn chỉ là mục tiêu của ngành giáo dục mà ngày càng trở thành một thành tố của quản trị đô thị và nâng cao chất lượng sống.
![]() |
Khi cánh cửa học tập được mở rộng, yêu cầu tiếp theo là bảo đảm mỗi người được tiếp cận một nền giáo dục phù hợp, an toàn và có khả năng chuẩn bị cho tương lai. Hợp tác Việt Nam - UNESCO vì thế cũng chuyển dần từ hỗ trợ giải quyết những nhu cầu trước mắt sang chia sẻ tri thức, cung cấp công cụ và kết nối mạng lưới, qua đó góp phần nâng cao chất lượng của toàn hệ thống.
Sự chuyển dịch ấy thể hiện rõ trong những chương trình dành cho các nhóm còn gặp nhiều rào cản trong cộng đồng. Cụ thể, giai đoạn 2023–2025, dự án We Are ABLE (Chúng tôi có thể) được UNESCO kết hợp triển khai tại Cao Bằng, Vĩnh Long và Khánh Hòa đã tiếp cận 8.313 học sinh thuộc 15 trường trung học cơ sở có đông học sinh dân tộc thiểu số, đồng thời nâng cao năng lực cho hơn 650 giáo viên. Giai đoạn tiếp theo, được khởi động vào tháng 3/2026, tiếp tục mở rộng giáo dục STEAM theo hướng đáp ứng giới, giúp trẻ em gái và học sinh dân tộc thiểu số phát triển sự tự tin, năng lực sáng tạo và khả năng dẫn dắt.
![]() |
“Giáo dục bao trùm” không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận mà còn đòi hỏi xây dựng một môi trường học đường có khả năng nâng đỡ mỗi người học. Dự án Trường học hạnh phúc giai đoạn 2025–2028 đặt sức khỏe tinh thần, sự an toàn, bình đẳng và niềm vui trong mối quan hệ trực tiếp với chất lượng giáo dục. UNESCO phối hợp với các đối tác xây dựng, thí điểm bộ khung phù hợp với bối cảnh Việt Nam, bồi dưỡng giáo viên và hình thành các cộng đồng thực hành. Chia sẻ với Ngày Nay, ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam, nhấn mạnh: “Khi trường học trở thành những không gian an toàn và truyền cảm hứng, mọi người học đều có cơ hội phát triển toàn diện”.
Trước sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, các tài liệu chủ lực của UNESCO về công nghệ và AI trong giáo dục cũng đã được chuyển ngữ sang tiếng Việt. Trong đó có các hướng dẫn chính sách, khung năng lực dành cho giáo viên và học sinh cùng hướng dẫn sử dụng AI tạo sinh. Những tài liệu này đặt quyền con người, sự công bằng, tinh thần trách nhiệm cũng như vai trò chủ thể của người dạy và người học vào trung tâm của quá trình chuyển đổi số.
Qua những chương trình ấy, chất lượng giáo dục không chỉ được đo bằng kết quả học tập mà còn bằng khả năng trao cơ hội phát triển cho từng người, nhất là những nhóm vốn dễ bị bỏ lại phía sau.
![]() |
Mọi cải cách giáo dục cuối cùng đều đi qua đội ngũ nhà giáo. Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15, đạo luật chuyên ngành đầu tiên về nhà giáo, được Quốc hội thông qua ngày 16/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Việc xác lập đầy đủ vị trí pháp lý, quyền, nghĩa vụ, chế độ đãi ngộ và con đường phát triển nghề nghiệp cho nhà giáo đánh dấu bước chuyển từ quản lý đội ngũ sang kiến tạo một nguồn lực có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng giáo dục.
Quá trình xây dựng Luật là trường hợp tiêu biểu cho việc chuyển hóa các chuẩn mực của UNESCO thành chính sách phù hợp với Việt Nam. Theo ông Jonathan Wallace Baker, từ năm 2008, Việt Nam đã chủ động nghiên cứu, nội luật hóa Khuyến nghị ILO/UNESCO năm 1966 về vị thế nhà giáo và Khuyến nghị UNESCO năm 1997 về nhân sự giảng dạy đại học. UNESCO đồng hành trong quá trình xây dựng Luật thông qua hỗ trợ kỹ thuật, khuyến nghị chính sách, thúc đẩy đối thoại và chia sẻ kinh nghiệm quốc tế.
![]() |
Những định hướng đó được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách quan trọng. Luật quy định lương nhà giáo được xếp cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính sự nghiệp, đồng thời tăng cường bảo vệ danh dự, chuẩn hóa đạo đức nghề nghiệp và mở rộng chính sách phát triển chuyên môn. Đánh giá về chính sách tiền lương, ông Jonathan Wallace Baker cho rằng Việt Nam đã truyền đi một thông điệp rõ ràng: “Giáo dục đóng vai trò then chốt, và trong đó những người nuôi dưỡng trí tuệ thế hệ trẻ là quan trọng nhất”.
Tuy nhiên, giá trị của Luật chỉ được khẳng định khi các quy định tạo ra những thay đổi thực tế trong đời sống giáo dục. Khi Luật bước vào giai đoạn triển khai từ đầu năm 2026, yêu cầu được đặt ra không chỉ là hoàn thiện dữ liệu về đội ngũ, chuẩn nghề nghiệp và cơ chế đào tạo thường xuyên, mà còn phải nâng cao năng lực số, thúc đẩy bình đẳng giới, quan tâm đến sức khỏe tinh thần và củng cố chính sách dành cho vùng khó khăn. UNESCO tiếp tục hỗ trợ Việt Nam trong tiến trình này, góp phần bảo đảm các quy định được triển khai phù hợp với điều kiện trong nước và tiệm cận những chuẩn mực tiến bộ.
Thiết kế: Hồng Hải





