Từ tiến độ đàm phán đến chất lượng cam kết
Ngày 21/5/2026, quan chức ASEAN và Trung Quốc họp tại Kuala Lumpur để bàn về việc thực hiện DOC và thúc đẩy đàm phán COC. Đến ngày 19–21/8, nhóm công tác về COC tiếp tục họp tại Manila. Các cuộc họp cho thấy đàm phán vẫn đang được triển khai, nhưng việc duy trì đối thoại chưa đồng nghĩa với việc những bất đồng cốt lõi đã được giải quyết.
Với Việt Nam, điều đáng quan tâm không chỉ là COC được thông qua khi nào, mà còn là văn kiện này sẽ quy định những gì. Các bên có thể thống nhất về nguyên tắc kiềm chế và giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình, nhưng nếu chưa làm rõ phạm vi áp dụng, trách nhiệm tuân thủ và cách xử lý khi có vi phạm, hiệu quả của COC vẫn sẽ bị đặt dấu hỏi.
Quan trọng hơn, các quy tắc mới không nên trở thành căn cứ để hạn chế những quyền mà Việt Nam được hưởng theo UNCLOS, từ hoạt động dầu khí trong vùng biển thuộc quyền tài phán của mình đến hợp tác quốc phòng với các đối tác. Đây mới là những vấn đề cần được xem xét khi đánh giá một COC có thực sự phục vụ mục tiêu duy trì hòa bình, ổn định ở Biển Đông hay không.
UNCLOS là cơ sở pháp lý then chốt
UNCLOS 1982 quy định khuôn khổ pháp lý về các vùng biển, quyền và nghĩa vụ của quốc gia ven biển, cũng như các cơ chế giải quyết tranh chấp. COC có thể bổ sung các quy tắc ứng xử giữa các bên nhưng không nên được xem là văn kiện thay thế UNCLOS hoặc tự mình giải quyết các tranh chấp về chủ quyền và phân định biển.
Lập trường của Việt Nam cũng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một COC thực chất, hiệu quả và phù hợp với luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS. Đây là quan điểm được Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Đặng Hoàng Giang tái khẳng định trong các cuộc họp ASEAN tại Manila tháng 6/2026.
Điều này có ý nghĩa trực tiếp khi COC xác định phạm vi địa lý và các hoạt động thuộc phạm vi điều chỉnh. Một văn kiện về ứng xử không thể mặc nhiên được hiểu là xác lập chủ quyền, phân định ranh giới biển hoặc công nhận yêu sách mà các bên không chấp nhận. Vì vậy, các thuật ngữ và nghĩa vụ cần được diễn đạt rõ ràng, tránh tạo thêm bất đồng trong quá trình áp dụng.
![]() |
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (Nguồn: Báo Quốc tế) |
Ba vấn đề tác động trực tiếp đến lợi ích của Việt Nam
Nghiên cứu The Elusive Code: Why ASEAN Needs a New Playbook for the South China Sea của ISEAS–Yusof Ishak Institute, công bố ngày 28/5/2025, nêu những bất đồng liên quan đến phạm vi địa lý, cơ chế thực thi và vai trò của các đối tác bên ngoài. Nghiên cứu cũng đề cập đến các đề xuất được cho là từ phía Trung Quốc về hạn chế tập trận quân sự chung, hợp tác dầu khí với đối tác ngoài khu vực và cơ chế thông báo hoặc chấp thuận trước.
Thứ nhất, hợp tác dầu khí gắn với quyền và lợi ích kinh tế của Việt Nam. Theo UNCLOS, quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò, khai thác tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của mình, phù hợp với các quy định liên quan của Công ước. Trong thực tế, hoạt động dầu khí của Việt Nam từng chịu sức ép trên biển. Tháng 8/2019, Bộ Quốc phòng Mỹ công khai bày tỏ quan ngại về việc Trung Quốc gây sức ép đối với hoạt động dầu khí lâu dài của Việt Nam ở Biển Đông.
Trong bối cảnh đó, nếu COC đặt ra yêu cầu phải được bên khác chấp thuận đối với hoạt động hợp tác dầu khí, cần làm rõ quy định ấy áp dụng ở đâu và có ảnh hưởng thế nào đến việc thực hiện các quyền theo UNCLOS. Nghĩa vụ tham vấn để giảm nguy cơ sự cố khác về bản chất với cơ chế trao cho một bên quyền quyết định hoạt động của bên khác.
![]() |
Hoạt động dầu khí của Việt Nam trên biển Đông (Nguồn: biendongpoc.vn) |
Thứ hai, các quy định về hợp tác quốc phòng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn đối tác của Việt Nam. Việt Nam thúc đẩy hội nhập và hợp tác quốc phòng trên cơ sở độc lập, tự chủ, hòa bình và tôn trọng luật pháp quốc tế. Nếu COC đặt ra hạn chế chung đối với tập trận hoặc hoạt động quốc phòng có sự tham gia của đối tác ngoài khu vực, cần xác định rõ phạm vi, mục đích và ngoại lệ của các hạn chế đó.
Rủi ro cần xem xét là liệu một quy tắc nhằm quản lý căng thẳng có bị diễn giải thành giới hạn đối với những lựa chọn hợp tác hợp pháp của Việt Nam hay không. Tuy nhiên, đây là vấn đề cần đánh giá từ câu chữ của văn kiện cuối cùng, không phải căn cứ để kết luận rằng COC hiện đã hạn chế quan hệ quốc phòng của Việt Nam.
![]() |
Đối thoại Shangri-La 2025: Việt Nam nhất quán duy trì chính sách quốc phòng “4 không” (Nguồn: Báo Tuổi Trẻ) |
Thứ ba, phạm vi địa lý của COC liên quan trực tiếp đến lập trường pháp lý của Việt Nam. Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa, đồng thời bảo vệ các quyền chủ quyền và quyền tài phán phù hợp với UNCLOS. Nếu phạm vi áp dụng của COC sử dụng những thuật ngữ không rõ ràng hoặc gắn với các yêu sách chưa được thống nhất, việc thực thi có thể phát sinh tranh cãi về cách hiểu văn kiện.
Do đó, COC cần quản lý hành vi trên biển mà không mặc nhiên được hiểu là giải quyết tranh chấp chủ quyền hoặc phân định các vùng biển. Việc xác định phạm vi áp dụng phải được tách bạch với việc xác lập quyền hưởng vùng biển theo UNCLOS.
Hiệu quả được đo bằng khả năng thực thi
Ba vấn đề trên cho thấy Việt Nam cần đánh giá COC từ nội dung cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tiến độ ký kết. Các điều khoản về dầu khí, hợp tác quốc phòng và phạm vi địa lý cần được xem xét cùng với câu hỏi về cơ chế thực hiện: nghĩa vụ của mỗi bên được xác định ra sao, cách xử lý bất đồng thế nào và liệu có cơ chế đủ rõ để theo dõi việc tuân thủ hay không.
COC không thể tự giải quyết mọi tranh chấp trên Biển Đông. Nhưng một văn kiện được xây dựng chặt chẽ có thể tạo ra chuẩn mực ứng xử rõ hơn, góp phần hạn chế căng thẳng mà không làm suy yếu khuôn khổ pháp lý hiện hành.
Với Việt Nam, mục tiêu không phải là lựa chọn giữa ổn định và bảo vệ lợi ích quốc gia. Điều cần đạt được là một COC vừa hỗ trợ quản lý bất đồng, vừa tôn trọng quyền hợp pháp theo UNCLOS và không tạo ra những hạn chế thiếu cơ sở đối với lựa chọn chính sách của Việt Nam. Giá trị của văn kiện cuối cùng phải được đo bằng chính những điều khoản đó.


