Báo cáo cập nhật ngành ngân hàng của SSI Research cho thấy, lợi nhuận trước thuế của 13 ngân hàng trong danh mục theo dõi đạt 89.100 tỷ đồng trong quý III/2026, tăng 19% so với cùng kỳ năm trước nhưng giảm 7% so với quý II.
Danh mục này gồm: Vietcombank (VCB), BIDV (BID), VietinBank (CTG), ACB, MB (MBB), Techcombank (TCB), VPBank (VPB), HDBank (HDB), Sacombank (STB), TPBank (TPB), VIB, MSB và OCB.
Trong nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, lợi nhuận trước thuế giảm 17% so với quý trước, chủ yếu do mức nền cao của quý II. Riêng Vietcombank ghi nhận lợi nhuận đi ngang so với cùng kỳ nhưng giảm 36% so với quý trước, sau khi đạt mức đột biến trong quý II. Bên cạnh yếu tố nền so sánh, chi phí dự phòng bất thường phát sinh trong quý III cũng ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, khiến Vietcombank nhường vị trí dẫn đầu về lợi nhuận trước thuế cho VietinBank.
Ở nhóm ngân hàng tư nhân, kết quả kinh doanh có sự phân hóa. TPBank tăng trưởng lợi nhuận 57% so với cùng kỳ, MB tăng 42%, MSB tăng 27% và Techcombank tăng 26%. Ngược lại, Sacombank giảm 52%, trong khi HDBank tăng 9% so với cùng kỳ nhưng giảm 27% so với quý trước.
Động lực tăng trưởng chung vẫn đến từ thu nhập lãi thuần, trong bối cảnh tín dụng tại nhóm ngân hàng được theo dõi tăng 13% so với đầu năm. Thu nhập ngoài lãi cũng đóng góp tích cực, đạt 42.700 tỷ đồng, tăng 25% so với cùng kỳ. Trong đó, thu nhập phí dịch vụ tăng 56%, kinh doanh ngoại hối tăng 23%, bù đắp phần nào sự suy giảm của hoạt động kinh doanh chứng khoán.
Về cơ cấu nguồn vốn, tổng huy động của 13 ngân hàng đạt gần 13,5 triệu tỷ đồng, tăng 13% so với đầu năm và 6% so với quý trước. Trong đó, tiền gửi khách hàng đạt khoảng 11,6 triệu tỷ đồng, tăng 10% so với đầu năm. Phần còn lại đến từ các nguồn vốn khác, bao gồm chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và các khoản vay.
Đáng chú ý, chứng chỉ tiền gửi tăng thêm khoảng 350.000 tỷ đồng, tương đương 41% so với đầu năm; trái phiếu tăng 112.000 tỷ đồng, tương đương 21%. Theo SSI Research, việc đẩy mạnh phát hành chứng chỉ tiền gửi một phần xuất phát từ chênh lệch lãi suất: tiền gửi kỳ hạn dưới 6 tháng chịu mức trần 4,75%, trong khi lãi suất chứng chỉ tiền gửi có thể ở mức 6,5–8,5%. Đây cũng là một trong những cách ngân hàng củng cố nguồn vốn ổn định, đáp ứng các yêu cầu về an toàn thanh khoản theo lộ trình Basel III.
Một trong những điểm đáng chú ý trong quý III là diễn biến biên lãi ròng (NIM) giữa các nhóm ngân hàng. NIM bình quân của 13 ngân hàng giảm nhẹ 2 điểm cơ bản so với quý trước, xuống còn 3,2%. Trong khi nhóm ngân hàng thương mại nhà nước tăng 3 điểm cơ bản, lên 2,7%, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần giảm 9 điểm cơ bản, còn 3,7%.
Áp lực lên NIM thể hiện rõ hơn qua diễn biến chi phí vốn và lợi suất tài sản sinh lãi. Trong quý III, chi phí vốn bình quân của nhóm ngân hàng tăng 47 điểm cơ bản, trong khi lợi suất tài sản sinh lãi tăng 42 điểm cơ bản. Như vậy, tốc độ tăng chi phí vốn cao hơn mức cải thiện lợi suất tài sản, tạo sức ép lên biên lãi ròng.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các ngân hàng. Sacombank ghi nhận NIM giảm mạnh nhất, với 75 điểm cơ bản; tiếp theo là HDBank giảm 45 điểm cơ bản, VPBank giảm 34 điểm cơ bản và MB giảm 4 điểm cơ bản. Nếu loại trừ Sacombank, mức giảm NIM bình quân của nhóm ngân hàng thương mại cổ phần chỉ còn 2 điểm cơ bản. Các ngân hàng tư nhân còn lại thậm chí ghi nhận NIM mở rộng bình quân hơn 23 điểm cơ bản.
Theo SSI Research, những ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh như HDBank, VPBank và MB chịu sức ép do lợi suất tài sản không theo kịp tốc độ mở rộng bảng cân đối, trong khi nhu cầu huy động vốn tăng khiến chi phí vốn đi lên. Ngược lại, một số ngân hàng có thể chuyển phần chi phí vốn tăng thêm sang lãi suất cho vay, qua đó cải thiện lợi suất tài sản trong ngắn hạn.
SSI Research dự báo lợi nhuận trước thuế của 13 ngân hàng trong danh mục theo dõi có thể đạt 96.700 tỷ đồng trong quý IV/2026, tăng hơn 13% so với cùng kỳ và gần 9% so với quý trước.
Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần được kỳ vọng tăng trưởng 23% so với cùng kỳ, trong khi nhóm ngân hàng thương mại nhà nước tăng khoảng 2%. Một số ngân hàng có mức tăng dự báo cao như ACB và HDBank cùng tăng 63%, MSB tăng 36%, Vietcombank tăng 23%.
Tuy nhiên, SSI lưu ý tăng trưởng lợi nhuận của nhóm ngân hàng tư nhân phần lớn đến từ nền so sánh thấp trong quý IV/2025, do đó không hoàn toàn phản ánh sự cải thiện tương ứng trong hiệu quả hoạt động.
Ở chiều ngược lại, chất lượng tài sản tiếp tục là vấn đề cần theo dõi. Tỷ lệ nợ xấu của nhóm ngân hàng trong danh mục tăng lên 2,09% trong quý III, từ mức 1,97% của quý trước. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm còn 77%, so với 83% trong quý II. Đáng chú ý, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần có tỷ lệ nợ xấu 2,83%, trong khi tỷ lệ bao phủ chỉ đạt 55%; nhóm ngân hàng thương mại nhà nước có tỷ lệ nợ xấu thấp hơn, ở mức 1,32%, cùng tỷ lệ bao phủ đạt 152%.
SSI Research cho rằng, mặt bằng lãi suất cao đang làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp vừa, nhỏ. Đặc biệt, lãi suất thả nổi đối với các khoản vay mua nhà được dự báo điều chỉnh lên mức 12–15%/năm, có thể khiến rủi ro nợ xấu trong phân khúc này bộc lộ rõ hơn trong các quý tới.