Một loài hoa có thể khiến người này say mê, người khác muốn tránh xa. Vậy vấn đề nằm ở bản thân hoa sữa, hay ở cách chúng ta đưa thiên nhiên vào không gian sống đô thị?
Theo thống kê của Sở Xây dựng Hà Nội được báo chí dẫn lại tháng 10/2026, thành phố có khoảng 14.400 cây hoa sữa, đứng thứ tư trong các loài cây đường phố phổ biến, sau sấu với 26.400 cây, bằng lăng 17.500 cây và phượng vĩ 16.000 cây. Riêng đoạn phố Trung Hòa dài khoảng 600 mét có gần 150 cây hoa sữa. Khi nhiều cây đồng loạt nở hoa, mùi hương vốn dễ chịu ở khoảng cách xa có thể trở nên ngột ngạt đối với những người sống ngay bên cạnh.
Điều đáng chú ý là từ hơn hai thập kỷ trước, các nhà khoa học Việt Nam đã nghiên cứu thành phần hóa học tạo nên hương hoa sữa Hà Nội.
Năm 2001, Nguyễn Xuân Dũng và cộng sự công bố trên Journal of Essential Oil Research nghiên cứu thành phần các chất dễ bay hơi từ hoa sữa (Alstonia scholaris) thu hái tại Việt Nam. Trong mẫu chất thơm được phân tích, linalool chiếm 35,7%, các dạng linalool oxide 14,7% và α-terpineol 12,3%. Đây là tỷ lệ trong mẫu phân tích, không phải nồng độ các chất mà người dân thực sự hít phải trên đường phố.
Linalool cũng có mặt trong hoa oải hương và nhiều loài cây có hương thơm khác. Một số nghiên cứu thực nghiệm gợi ý hợp chất này có tác động sinh học đáng quan tâm. Nhưng điều đó không có nghĩa hương hoa sữa càng đậm càng tốt cho sức khỏe. Đến nay, chưa đủ bằng chứng để kết luận linalool hay một hợp chất riêng lẻ nào là nguyên nhân chính khiến người dân khó chịu. Cũng không thể chỉ từ những phản ánh về mùi mà khẳng định hoa sữa độc hại.
Một mùi hương được yêu thích hay bị phản đối còn phụ thuộc vào nồng độ, thời gian tiếp xúc và độ nhạy cảm của từng người. Hương hoa thoảng qua khi đi dạo có thể đem lại cảm giác dễ chịu. Nhưng nếu phải hít thở liên tục suốt đêm trong căn phòng sát một hàng cây đang nở rộ, cảm nhận có thể hoàn toàn khác.
Hà Nội không phải đô thị duy nhất đối mặt với nghịch lý này. Tại New Delhi, Ấn Độ, hoa sữa được gọi là Saptaparni, xuất hiện trên nhiều tuyến đường và cũng gây những phản ứng trái chiều. Có người yêu thích hương thơm đặc trưng mỗi mùa hoa nở; người khác phàn nàn về cảm giác buồn nôn, đau đầu hoặc khó chịu đường hô hấp.
Tại Noida, thuộc vùng đô thị Delhi, chính quyền từng quyết định ngừng trồng thêm loài cây này vì lo ngại ảnh hưởng đối với người nhạy cảm, đặc biệt là người có bệnh hô hấp. Đó là một kinh nghiệm đáng tham khảo: không nhất thiết phải loại bỏ toàn bộ cây hiện có, nhưng cần thận trọng khi tiếp tục trồng với mật độ lớn.
Singapore có cách tiếp cận khác. Cơ quan quản lý công viên quốc gia (NParks) vẫn ghi nhận hoa sữa là loài cây cảnh quan có thể trồng ven đường, đồng thời lưu ý mùi hoa đậm có thể gây khó chịu cho một số người. Hồ sơ cây xanh của cơ quan này nêu khoảng cách trồng tham khảo 12 mét. Điều đó cho thấy vấn đề không đơn giản là cây tốt hay xấu, mà còn ở vị trí và mật độ trồng.
Hà Nội đã triển khai cắt tỉa tại một số tuyến phố có hoa sữa quá dày. Đây là phản ứng trước những bất tiện mà người dân đang gặp phải. Nhưng về lâu dài, việc quản lý cây xanh cần dựa trên dữ liệu khoa học, thay vì chỉ xử lý mỗi khi mùa hoa đến.
Tôi cho rằng thành phố nên thực hiện nghiên cứu kết hợp hóa học thực vật, môi trường và sức khỏe cộng đồng. Trước hết, cần đo nồng độ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi tại những tuyến phố có mật độ hoa sữa khác nhau, vào buổi sáng, chiều và tối. Đồng thời khảo sát cảm nhận mùi và các triệu chứng của cư dân, có tính đến bụi mịn, khí thải giao thông, phấn hoa và những yếu tố khác có thể gây nhiễu.
Kết quả sẽ giúp trả lời các câu hỏi thiết thực: Mật độ cây bao nhiêu là phù hợp? Khoảng cách đến nhà dân nên thế nào? Tỉa bớt hoa có thực sự giảm được mức độ khó chịu? Khu vực nào nên giữ nguyên hàng cây, nơi nào cần điều chỉnh?
Cũng cần nhớ rằng cây xanh đô thị không chỉ để làm đẹp. Chúng tạo bóng mát, giảm tác động của nắng nóng và góp phần duy trì đa dạng sinh học. Chặt bỏ một cây trưởng thành là quyết định phải cân nhắc, bởi cần nhiều năm để cây mới thay thế những giá trị mà nó mang lại.
Hà Nội nên giữ gìn những hàng hoa sữa gắn với ký ức và bản sắc thành phố, nhưng hạn chế trồng tập trung quá dày, nhất là sát nhà dân, trường học và bệnh viện. Ở những nơi mật độ không phù hợp, có thể từng bước điều chỉnh, thay thế hoặc di chuyển một phần cây khi điều kiện kỹ thuật cho phép, đồng thời bổ sung những loài cây bóng mát khác.
Một thành phố đáng sống không phải là nơi tất cả mọi người đều phải yêu cùng một mùi hương. Đó là nơi vẻ đẹp thiên nhiên được gìn giữ mà không trở thành gánh nặng cho cuộc sống thường ngày.
Hà Nội không cần lựa chọn giữa giữ hoa sữa và bảo vệ người dân. Điều cần thay đổi không phải là hương hoa, mà là cách chúng ta quy hoạch để hương hoa ấy vẫn có thể được yêu.
Giáo sư - Tiến sĩ Trần Đăng Xuân
Đại học Hiroshima