Đó không chỉ là đạo lý suông, mà là con đường chân chính dẫn tới tri thức, công lý và sự tiến hóa đích thực của nhân loại. Bài viết của Đại sứ Kanat Tumysh là cách diễn giải hiện đại, nối liền tư tưởng Abai với bối cảnh Kazakhstan đương đại (xây dựng “Kazakhstan Công bằng”) và cả liên hệ với Việt Nam qua tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập gắn với bản sắc dân tộc.
Theo đó, Đại sứ Kanat Tumysh nhấn mạnh: Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự giả tạo không hiếm khi trở thành chuẩn mực, còn cái vỏ bên ngoài lại lấn át mất bản chất bên trong.
Ngay từ thế kỷ XIX, triết gia Abai vĩ đại đã nhận ra rằng sự thờ phụng và hướng thiện phải xuất phát từ tư duy và lòng thấu suốt. Nếu làm khác đi, con người đang tự rời xa Tri Thức Tuyệt Đối — vốn hàm chứa ngay trong bản chất của Đấng Sáng Tạo.
Nhà tư tưởng của Thảo nguyên vĩ đại đã bác bỏ tư duy nông cạn của những kẻ phàm tục muốn “mua” sự cứu rỗi từ Đấng Sáng Tạo Tự Túc — Đấng vốn chẳng cần tới bất kỳ điều gì hay bất kỳ ai. Ông chỉ ra một thực tế lệch lạc: thay vì đầu tư cho giáo dục, con người lại dồn tiền bạc thiện nguyện vào việc xây cất các công trình tôn giáo.
Thế nhưng sự phiến diện ấy làm sao có thể thắp sáng tri thức cho thế hệ tương lai?
Trong bản tuyên ngôn triết lý “Allanyñ Özi de ras, Sözi de ras” (“Chính Đấng Sáng Tạo là Chân lý, và Lời Ngài là Chân lý”) của mình, Abai từng đau đớn thốt lên:
Những vị lãnh đạo tinh thần rao giảng về sự thờ phụng và hướng thiện — vốn không chỉ là nghi lễ bề ngoài, mà là sự rèn đức và nuôi dưỡng tâm hồn — nhưng họ lại chỉ xem đó như những thủ tục hình thức. Họ tưởng mình đã thấu hiểu chân thiện và đức tin. Thế nhưng, nếu không soi sáng sự thanh sạch của đức tin từ sâu thẳm bên trong, thì dù có gột rửa lớp vỏ bên ngoài bao nhiêu, tâm hồn vẫn mãi là một khoảng trống mục rữa, chẳng thể hòa cùng tinh thần chân chính.
Bởi lẽ, trong bất kỳ truyền thống tinh thần nào, lễ nghi hay sự thờ phụng cũng chỉ là một phần của Con đường chân lý — đó là liệu pháp vệ sinh tinh thần, là bài tập rèn trí cho chính con người, chứ không phải cho Đấng Tối Cao. Đó cũng là điều đại triết gia Al-Farabi từng thấu suốt khi kêu gọi xây dựng một quốc gia và xã hội hoàn hảo.
Tiếp nối con đường ấy, Abai nhấn mạnh: đầu tư vào tri thức mới là con đường ngắn nhất, bền vững nhất để nâng tầm con người, tạo ra những chuyển biến tích cực cho xã hội.
![]() |
Ngài Kanat Tumysh - Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Cộng hòa Kazakhstan tại Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam |
Điều này mang tính phổ quát, không chỉ ở Kazakhstan mà trên toàn thế giới — ở bất kỳ mọi ngóc ngách nào còn hiện hữu bản ngã con người.
Nhìn về Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh — vị Lãnh tụ kính yêu của dân tộc — từng khẳng định một quốc gia độc lập không thể được xây dựng nếu tách rời khỏi bản sắc dân tộc, nếp sống làng quê và dòng chảy ký ức lịch sử.
Trí tuệ đang khao khát thoát khỏi sự trói buộc của những thao túng xã hội, bắt buộc phải đối mặt với một phán quyết nghiệt ngã như một ca phẫu thuật: “Con người chỉ thực sự thay đổi khi chiến thắng được bản ngã của chính mình”.
Đó cũng chính là tâm tấn mà nhà hiền triết Khodzha Akhmet Yassaui – bậc thầy của Abai – đúc kết từ thế kỷ XII.
Theo Abai, Bản ngã là cái bẫy trọng lực níu con người ở tầng cấp thấp hèn, duy trì ảo tưởng về sự chia rẽ bằng ba công cụ: lòng tham, hư vinh và sự hời hợt nông cạn.
Cố gắng biến đổi xã hội khi chưa hóa giải và triệt tiêu bản ngã chỉ là trò kê xếp lại nội thất bên trong cái vỏ bọc sinh học của con người – thứ thể xác mà Abai từng thẳng thắn trần trụi ví như “chiếc bình đong đầy uế tạp”:
Con người — suy cho cùng chỉ là chiếc bình chứa đựng bụi bẩn phù du. Khi nằm xuống, thân xác ấy còn hôi thối hơn mọi thứ mục rữa. Cớ sao ngươi lại vỗ ngực kiêu ngạo: “Ngươi làm sao ngang hàng với ta?” — Chẳng qua, đó chỉ là cái mác của sự ngu dốt muôn đời.
(Nói cách khác, kẻ vì lòng kiêu hãnh mà tôn sùng địa vị xã hội của mình là nền tảng cốt lõi, lấy đó làm thước đo cho mọi giá trị – về bản chất, chỉ là một kẻ ngu dốt tự phụ).
Abai đã dùng hình ảnh dữ dội ấy để cảnh tỉnh con người về tính chất phù du của xác thịt và sự nhỏ mọn của lòng kiêu hãnh.
Thứ nhất, đó là lời phê phán đanh thép thói ngạo mạn. Con người, về mặt thể xác, vốn được cấu thành từ thứ vật chất mong manh, hữu hoại. Việc vỗ ngực, khoe khoang nguồn gốc, của cải hay vị thế xã hội trước người khác là điều hoàn toàn vô nghĩa, bởi trước cái chết, mọi chúng sinh đều bình đẳng như nhau.
Thứ hai, đó là sự chỉ hướng về Giá trị Đích thực. Khi đặt sự đối lập giữa “thân xác nhơ bẩn” và “tri thức”, Abai khẳng định: điều duy nhất nâng con người lên đúng nghĩa Con Người và tôn vinh phẩm giá con người chính là lý trí, đạo đức, tâm hồn và tri thức. Bởi lớp vỏ thể xác rồi cũng sẽ tan vào đất bụi và mục rữa, chỉ có ánh sáng của trí tuệ và những việc làm nhân đức là còn mãi với thời gian.
Để thoát khỏi ngõ cụt bế tắc và khởi động tiến trình phát triển tiến hóa đích thực, con người phải kích hoạt “con mắt nội tại” của trái tim, xuyên thủng chân trời sự kiện của trí tuệ và hòa nhịp với quy luật nền tảng của thực tại.
Quy luật ấy hiển lộ qua bản chất của Đấng Sáng Tạo: Chân lý Tuyệt đối và Tình Yêu. Nói cách khác: Tình Yêu chính là Chân Lý!
Con Đường Tam Nhất của Tình Yêu — Vòng Xoáy Tiến Hóa
Đỉnh cao trong tư tưởng siêu việt của Abai chính là triết lý về Imani Gül (Đóa Hoa Đức Tin).
Bằng sự sáng suốt kỳ diệu, Abai đã mã hóa Con Đường Tam Nhất của Tình Yêu – vốn không phải là những lời giáo huấn đạo đức suông, mà là một quy luật của tiến trình phát triển tiến hóa bất tận:
Đấng Sáng Tạo dệt nên Con người bằng Tình Yêu, Hãy yêu Ngài tha thiết hơn cả bản thể linh hồn. Hãy yêu thương mọi người như anh em một nhà, Bởi đó là Con đường chân lý, là con đường của Công lý! Ba Tình Yêu ấy — chính là Đóa Hoa Đức Tin...
Bộ ba triết lý dưới đây của Abai đã khép lại vòng xoáy tiến hóa trên mọi cấp độ của thực tại:
I. Tình Yêu của Đấng Sáng Tạo dành cho Con Người: Xung lực hướng xuống Đây là hành vi khai mở nguyên thủy. Đấng Sáng Tạo và “Lời” của Ngài là thực hữu. Trong sự tự túc viên mãn của mình, Đấng Sáng Tạo tỏa chiếu Tình yêu ra bên ngoài, vật chất hóa những thông tin từ cõi hư vô thành hình học của các nguyên tử và các vì sao. Đó là Con đường từ tuyệt đối đến với con người, mở ra không gian cho sự trải nghiệm.
II. Tình Yêu của Con Người dành cho Đấng Sáng Tạo: Sự Cộng hưởng Hướng thượng Đây là tiếng gọi đáp từ của Con người (kẻ vốn chỉ là lữ khách qua đường trong thế giới phù du này), là nỗi khắc khoải của “mạch nguồn trái tim của lý trí” tìm về Nguồn Cội. Theo Abai, thứ tình yêu thứ hai này “ngọt ngào hơn cả bản thể linh hồn”, bởi nó thiêu rụi hoàn toàn nỗi sợ hãi sinh học trước cái chết và đập tan bản ngã, biến lý trí thành công cụ độc lập, tự chủ. Đó là con đường của Con người vươn tới tuyệt đối.
III. Tình Yêu giữa Con Người với Con Người: Chiều rộng Xã hội Đây là sự phóng chiếu của chiều kích siêu việt xuống mặt phẳng trần thế. Khi bản ngã bị đánh bại, ảo tưởng lớn nhất là “sự chia rẽ” cũng biến mất. Yêu thương mỗi người như anh em ruột thịt là sự thức tỉnh sâu sắc rằng: tất cả chúng ta đều chảy chung một dòng máu đỏ. Ở đây, ánh sáng dọc được chuyển hóa thành mật mã nhân văn của triết lý Ubuntu châu Phi: “Con người chỉ thực sự là con người thông qua những người khác”. Cũng chính ở điểm giao thoa này, thiên tài của Al-Farabi được tỏ lộ. Trong chuyên luận “Thành phố Đức hạnh”, ông đã khẳng định sự giao tiếp, hợp tác và liên kết giữa con người với con người là yếu tố sống còn của xã hội. Sự đồng sáng tạo chính là con đường duy nhất để hiện thực hóa ánh sáng tri thức trên trái đất. Một cá nhân chỉ có thể giữ cho riêng mình sự sáng suốt, nhưng sự liên kết của những trí tuệ độc lập sẽ thắp lên ánh sáng khai minh.
Giữ gìn sự hài hòa trọn vẹn giữa ba tầng Tình Yêu ấy chính là Con Đường Chân Chính hay Con Đường Công Lý.
Theo Abai, Công lý chính là trái ngọt kết tinh từ Đóa Hoa Đức Tin.
Chính vì lẽ đó, đối với mỗi người dân, những cuộc cải cách do người Đứng đầu Quốc gia khởi xướng, nhằm xây dựng một Kazakhstan Công bằng lại mang ý nghĩa chiến lược đến vậy.
Một Kazakhstan Công bằng phải là nơi thực chất, không giả tạo, nơi hình thức bên ngoài phản ánh đúng bản chất bên trong. Đó là tầm nhìn của một nhà lãnh đạo chân chính, và cũng là di huấn vô giá mà ba trụ cột nền móng của triết học Thảo nguyên Vĩ đại – Al-Farabi, Yassaui và Abai đã để lại cho chúng ta.
Đó chính là con đường của tình yêu tam nhất!
