Trưa ngày 11/9 tại Paris, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Phu nhân Ngô Phương Ly và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã gặp gỡ cán bộ, nhân viên Đại sứ quán và đại diện cộng đồng người Việt Nam tại Pháp. Cuộc gặp diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Pháp đang bước vào một giai đoạn phát triển mới sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện. Đây cũng là dịp để lãnh đạo Đảng, Nhà nước lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của kiều bào và nhìn nhận rõ hơn vai trò của cộng đồng người Việt tại Pháp trong sự nghiệp phát triển đất nước cũng như trong việc vun đắp quan hệ giữa hai quốc gia.
Với hơn 300.000 người, cộng đồng người Việt tại Pháp là một trong những cộng đồng người Việt lâu đời nhất ở châu Âu. Qua nhiều thế hệ, từ những lớp người Việt đầu tiên sang Pháp học tập, lao động và sinh sống cho tới những thế hệ được sinh ra và trưởng thành tại đây, diện mạo cộng đồng đã có nhiều thay đổi. Bên cạnh những người làm kinh doanh, văn hóa, nghệ thuật và các hoạt động xã hội, cộng đồng còn có một lực lượng đáng kể các nhà khoa học, trí thức, chuyên gia, bác sĩ, kỹ sư, doanh nhân, sinh viên và thanh niên đang làm việc, học tập trong nhiều lĩnh vực khác nhau của xã hội Pháp.
![]() |
Đại sứ Việt Nam tại Pháp Trịnh Đức Hải |
Một điểm đáng chú ý được Đại sứ Việt Nam tại Pháp Trịnh Đức Hải nhấn mạnh tại cuộc gặp là tiềm năng rất lớn về nguồn lực trí tuệ của cộng đồng. Nếu trước đây sự đóng góp của kiều bào thường được nhìn thấy qua các hoạt động nhân đạo, hỗ trợ vật chất, quảng bá văn hóa hay hướng về quê hương, thì ngày nay nguồn lực của cộng đồng đã đa dạng và có chiều sâu hơn nhiều. Các nhà khoa học, chuyên gia người Việt tại Pháp có khả năng tham gia vào những lĩnh vực Việt Nam đang ưu tiên như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ lượng tử, công nghệ không gian, công nghệ sinh học, năng lượng và chuyển đổi xanh. Các doanh nhân có thể trở thành cầu nối đầu tư, thương mại và công nghệ giữa Việt Nam với Pháp và châu Âu.
Trong một thế giới mà lợi thế cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào tri thức, công nghệ và mạng lưới quốc tế, nguồn lực của người Việt Nam ở nước ngoài không thể chỉ được đo bằng lượng kiều hối hay số dự án đầu tư. Một chuyên gia có thể mở ra một mạng lưới nghiên cứu quốc tế cho một trường đại học trong nước. Một doanh nhân có thể đưa doanh nghiệp Việt tiếp cận thị trường châu Âu. Một nhà khoa học có thể kết nối một dự án nghiên cứu chung. Một người trẻ thông thạo cả tiếng Việt lẫn tiếng Pháp có thể trở thành chiếc cầu tự nhiên giữa hai xã hội. Những giá trị đó khó có thể quy đổi trực tiếp thành con số, nhưng lại có khả năng tạo ra tác động lâu dài.
Đại diện Hội người Việt Nam tại Pháp, bà Trần Ngọc Thảo Sophie cũng đặt vấn đề về việc xây dựng một cộng đồng ngày càng đoàn kết, hội nhập, phát triển và có những đóng góp thiết thực hơn cho đất nước. Cộng đồng người Việt tại Pháp ngày nay không còn là một khối đồng nhất. Có những người đã sống ở Pháp nhiều thập niên, có những người mới sang học tập và làm việc, có những người sử dụng tiếng Việt như tiếng mẹ đẻ, nhưng cũng có những thế hệ trẻ mà tiếng Pháp đã trở thành ngôn ngữ chính. Có người giữ mối liên hệ thường xuyên với Việt Nam, trong khi với một số người trẻ, Việt Nam hiện diện trước hết qua gia đình, những chuyến về quê, món ăn, tiếng nói hay ký ức của cha mẹ, ông bà.
Chính sự đa dạng ấy khiến công việc kết nối cộng đồng trở nên phức tạp hơn, nhưng cũng đồng thời tạo nên một tiềm năng lớn. Theo bà Trần Ngọc Thảo Sophie, điểm chung giữa các thế hệ vẫn là tình yêu quê hương, ý thức về nguồn cội và mong muốn đóng góp cho Việt Nam. Điều cộng đồng cần là những cơ chế đủ rõ ràng và hiệu quả để những mong muốn đó có thể chuyển thành hành động cụ thể. Một nhà khoa học ở Paris muốn hợp tác với một trường đại học trong nước sẽ tìm đến đâu? Một doanh nhân muốn đưa công nghệ hoặc một dự án về Việt Nam sẽ được kết nối như thế nào? Một người trẻ gốc Việt muốn thực tập hay tham gia một dự án tại Việt Nam sẽ có những chương trình nào dành cho họ? Khoảng cách địa lý có thể được rút ngắn bằng một chuyến bay hay một cuộc họp trực tuyến, nhưng để nguồn lực kiều bào thực sự tham gia vào đời sống phát triển của đất nước thì cần những “cây cầu thể chế” ổn định, lâu dài và có địa chỉ cụ thể.
![]() |
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm giao lưu với các đại biểu tham dự sự kiện |
Thông điệp đáng chú ý trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Paris là việc khẳng định vai trò đồng hành và kiến tạo của người Việt Nam ở nước ngoài trong công cuộc phát triển đất nước. Hai chữ “kiến tạo” mở rộng đáng kể cách hiểu truyền thống về sự đóng góp của kiều bào. Đóng góp có thể là một khoản hỗ trợ, một dự án hay một hoạt động cụ thể, nhưng kiến tạo đòi hỏi một sự tham gia dài hạn hơn: cùng xây dựng mạng lưới, cùng chuyển giao tri thức, cùng đào tạo nguồn nhân lực, cùng đưa những kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam và cùng mở thêm những cánh cửa để Việt Nam kết nối với thế giới.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng ghi nhận vai trò của đội ngũ trí thức, nhà khoa học, chuyên gia và doanh nhân người Việt tại Pháp, đồng thời đánh giá cao vai trò của các hội đoàn, đặc biệt là Hội người Việt Nam tại Pháp, trong việc đoàn kết cộng đồng, quảng bá văn hóa Việt Nam, duy trì việc dạy và học tiếng Việt cho thế hệ trẻ và kết nối bà con với quê hương. Trong bối cảnh mới, các hội đoàn vì thế cũng đứng trước một bước chuyển về chức năng. Bên cạnh những hoạt động cộng đồng truyền thống, hội đoàn có thể trở thành những điểm nối giữa cá nhân với mạng lưới, giữa chuyên gia với dự án, giữa thế hệ trẻ với Việt Nam, giữa nhu cầu trong nước và năng lực đang tồn tại trong cộng đồng ở nước ngoài.
Nếu có một lực lượng quyết định sự bền vững của mối liên hệ giữa Việt Nam và cộng đồng trong vài thập niên tới, đó chính là thế hệ trẻ. Đại sứ Trịnh Đức Hải đặt kỳ vọng vào một thế hệ người Việt tại Pháp vừa hội nhập tốt trong xã hội sở tại, vừa giữ được tiếng Việt, hiểu về Việt Nam, tự hào về nguồn cội và sẵn sàng đóng góp cho quê hương. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho thế hệ này, mong các bạn trẻ dù sinh ra ở Việt Nam hay ở nước ngoài vẫn coi bản sắc Việt là một hành trang quý giá trong quá trình trưởng thành.
Đối với thế hệ thứ hai, thứ ba và xa hơn, việc gìn giữ mối liên hệ với Việt Nam không thể chỉ dựa vào lời nhắc “hãy nhớ về nguồn cội”. Mối liên hệ ấy cần được nuôi dưỡng bằng những trải nghiệm cụ thể: được học tiếng Việt, được trở về Việt Nam, tham gia các chương trình trao đổi, thực tập, nghiên cứu, khởi nghiệp hay hoạt động văn hóa cùng những người trẻ trong nước. Khi đó, Việt Nam không chỉ còn là quê hương trong ký ức của cha mẹ, mà trở thành một phần sống động trong hành trình cá nhân của chính họ.
Cuộc gặp tại Paris diễn ra trong thời điểm quan hệ Việt Nam - Pháp đang có nhiều điều kiện thuận lợi để mở rộng sang những lĩnh vực hợp tác mới như khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và các ngành công nghệ tương lai. Trong bối cảnh ấy, cộng đồng người Việt tại Pháp có một lợi thế đặc biệt: họ hiểu Việt Nam nhưng đồng thời cũng hiểu xã hội Pháp, có khả năng tiếp cận hai nền văn hóa và hoạt động trong hai không gian kinh tế, khoa học, giáo dục khác nhau. Nếu những lợi thế ấy được kết nối tốt, cộng đồng người Việt tại Pháp không chỉ là cầu nối về tình cảm và văn hóa, mà còn có thể trở thành một mạng lưới kết nối tri thức, công nghệ, đầu tư và cơ hội phát triển giữa hai quốc gia.
Có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa của câu chuyện được đặt ra tại Paris ngày 11/9. Hơn 300.000 người Việt tại Pháp không chỉ là một con số trong thống kê về cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Đằng sau con số ấy là hàng trăm nghìn hành trình cá nhân, những kinh nghiệm, tri thức, quan hệ và những thế hệ đang cùng mang trong mình ít nhiều hai nền văn hóa. Để nguồn lực đó thực sự phát huy giá trị, cần nhiều hơn tình cảm dành cho quê hương. Cần những cơ chế kết nối cụ thể, những dự án có địa chỉ rõ ràng, những không gian để trí thức được đóng góp chuyên môn, doanh nhân tìm thấy cơ hội và người trẻ có lý do để tiếp tục gắn bó với Việt Nam.
Khi đó, khoảng cách từ Paris đến Hà Nội sẽ không còn chỉ được tính bằng hơn 9.000 km, mà được rút ngắn bằng những con người biết mình có thể đóng góp điều gì cho quê hương và có một con đường thực sự để biến mong muốn ấy thành hành động.

