Lễ hội cũng là dịp để người dân tưởng nhớ công đức vị Thánh được phụng thờ tại Đền Mẫu, đồng thời ôn lại những câu chuyện gắn với lịch sử hình thành của vùng đất Hòe Nha. Đây còn là dịp những người con xa quê trở về, gặp gỡ, giao lưu và cùng chung tay gìn giữ những giá trị văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ.
Đền Mẫu Hòe Nha, còn gọi là Đền Bà Chúa Quế, tọa lạc tại thôn Hòe Nha, xã Tây Thụy Anh. Ngôi đền là nơi thờ Quế Hoa Công chúa, hiệu Tràng Giang Linh Ứng Hiển Ân Tôn Thần, được người dân địa phương tôn kính và thờ phụng từ nhiều đời.
Theo tư liệu truyền thống của địa phương, Quế Hoa Công chúa là vị thần có công hộ quốc, trị dân và được các triều đại phong kiến sắc phong. Những câu chuyện về bà, dù mang đậm màu sắc truyền thuyết, đã trở thành một phần ký ức văn hóa được cộng đồng gìn giữ, góp phần tạo nên chiều sâu tín ngưỡng của di tích.
Từ huyền tích Quế Hoa Công chúa đến ngôi đền của cộng đồng
Theo truyền thuyết được lưu truyền, vào thế kỷ XIII, dưới thời vua Trần Nhân Tông (1279-1293), Quế Hoa Công chúa là con vua. Mong muốn rời khỏi chốn cung cấm, tìm một nơi thanh bình, Công chúa xin vua cha cho đi chu du thiên hạ.
Trong hành trình ấy, khi đến vùng Nha Khu thuộc Trang Làng Nha, huyện Đông Quan, phủ Thái Bình, thuộc đạo Sơn Nam xưa, Công chúa bắt gặp cảnh sắc thiên nhiên hữu tình, sông nước xanh trong, đất đai trù phú; người dân cần cù, chịu thương chịu khó và giàu lòng mến khách.
Trước cảnh sắc và con người nơi đây, Công chúa quyết định dừng chân, cùng người dân khai hoang, lập ấp, xây dựng cuộc sống. Từ những câu chuyện được truyền lại, hình tượng Quế Hoa Công chúa dần trở thành một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Việc thờ phụng bà được duy trì qua nhiều thế hệ, thể hiện đạo lý tri ân đối với những người được cộng đồng cho là có công với quê hương.
Bởi vậy, Đền Mẫu Hòe Nha không chỉ là một công trình tín ngưỡng. Đằng sau không gian thờ tự là hệ thống ký ức cộng đồng về một vùng đất, về tiền nhân và những giá trị được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Theo tư liệu địa phương, trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, khu vực Đền Mẫu còn là nơi cán bộ cách mạng của hai xã Đại An và Đồng Tiến đi lại, trao đổi công việc. Điều đó cho thấy di tích từng gắn bó mật thiết với đời sống của người dân và những biến động của quê hương trong từng giai đoạn lịch sử.
Tuy nhiên, chiến tranh và những thay đổi của đời sống đã khiến ngôi đền trải qua nhiều biến động. Năm 1965, do yêu cầu phục vụ công trình thủy lợi, Đền Mẫu được hạ giải. Các đồ thờ tự được chuyển về Chùa Linh Uyển, dấu tích còn lại chủ yếu là cây đa mà người dân vẫn gọi là cây đa Đền.
Trong ký ức cộng đồng còn lưu truyền câu chuyện về cây đa này. Năm 1946, sau một trận bão, cây bị quật đổ, trơ gốc. Sau đó, một cơn gió mạnh được cho là đã khiến cây bật ngược trở lại vị trí cũ. Câu chuyện được người dân xem như một dấu tích đặc biệt, góp phần củng cố niềm tin và tình cảm dành cho không gian thờ tự.
Dù những yếu tố trên khó có thể kiểm chứng dưới góc độ lịch sử, chúng vẫn có ý nghĩa nhất định khi nhìn từ phương diện văn hóa dân gian. Chính những câu chuyện được kể lại đã giúp ký ức về di tích không bị đứt gãy, trở thành một phần trong đời sống tinh thần của người dân địa phương.
Sau nhiều năm, mong muốn phục dựng ngôi đền vẫn được người dân Hòe Nha gìn giữ. Với sự đồng thuận của cấp ủy, chính quyền và nhân dân, năm 2005, Đền Mẫu được xây dựng lại. Ngày 12/8/2005, công trình chính thức khởi công trên diện tích khoảng 1.955m².
Quá trình phục dựng có sự chung tay của người dân địa phương và khách thập phương. Người góp kinh phí, người góp công sức, ngày công lao động; cùng với sự quan tâm của các cấp chính quyền, từng hạng mục của ngôi đền và các công trình phụ trợ được hoàn thiện.
Từ một di tích từng chỉ còn lại dấu tích trong ký ức và cây đa cổ, Đền Mẫu Hòe Nha được hồi sinh trong diện mạo mới. Quan trọng hơn, quá trình ấy cho thấy sức mạnh của cộng đồng trong việc bảo tồn một không gian văn hóa mà họ coi là một phần không thể tách rời của quê hương.
![]() |
Lễ hội Đền Mẫu Hòe Nha năm 2026 được tổ chức trong hai ngày 29-30/8, gồm phần lễ và phần hội. |
Lễ hội – cầu nối giữa truyền thống và đời sống hiện đại
Ngày nay, Đền Mẫu Hòe Nha tiếp tục là nơi người dân địa phương và khách thập phương tìm về trong những dịp lễ, Tết và ngày hội truyền thống. Nếu kiến trúc là phần hữu hình của di tích thì lễ hội chính là phương thức để những giá trị văn hóa, tín ngưỡng tiếp tục được thực hành và trao truyền.
Lễ hội Đền Mẫu Hòe Nha năm 2026 được tổ chức trong hai ngày 29-30/8, gồm phần lễ và phần hội. Phần lễ được thực hiện trang nghiêm nhằm tưởng nhớ công đức của vị Thánh được thờ tại đền; phần hội có các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao, trong đó có bóng chuyền nam, nữ và các hoạt động giao lưu cộng đồng.
Sự kết hợp giữa phần lễ và phần hội tạo nên một không gian vừa trang nghiêm, vừa gần gũi, phù hợp với đời sống văn hóa của người dân. Đây không chỉ là dịp thực hành tín ngưỡng mà còn là cơ hội để cộng đồng gặp gỡ, chia sẻ và tăng cường sự gắn kết.
Đặc biệt, lễ hội trở thành điểm hẹn của những người con Hòe Nha đang sinh sống, làm việc xa quê. Sự trở về ấy mang ý nghĩa vượt lên trên một cuộc gặp gỡ thông thường. Đó là hành trình trở về với nguồn cội, với những ký ức tuổi thơ, với gia đình và cộng đồng làng quê.
Trong bối cảnh đời sống hiện đại không ngừng thay đổi, việc duy trì một lễ hội truyền thống như Đền Mẫu Hòe Nha có ý nghĩa quan trọng. Thông qua lễ hội, thế hệ trẻ có cơ hội tiếp cận những câu chuyện về quê hương, về tiền nhân và các phong tục truyền thống bằng chính trải nghiệm của mình.
Từ góc độ đó, lễ hội không chỉ là một hoạt động văn hóa thường niên mà còn là một hình thức giáo dục truyền thống tự nhiên. Những giá trị về lòng biết ơn, tinh thần cộng đồng và ý thức hướng về nguồn cội được tiếp nối qua từng mùa hội.
Bảo tồn Đền Mẫu vì thế không đơn thuần là giữ lại một công trình kiến trúc. Điều quan trọng hơn là gìn giữ được những câu chuyện, phong tục, nghi lễ và ký ức cộng đồng đã tạo nên sức sống cho di tích.
Hành trình từ một ngôi đền bị hạ giải năm 1965 đến việc được phục dựng từ năm 2005 cho thấy sức bền của ký ức văn hóa và sự đồng lòng của người dân Hòe Nha. Khi cộng đồng còn gắn bó với di tích, di tích vẫn có khả năng tiếp tục “sống” trong đời sống hiện đại.
Từ huyền tích về Quế Hoa Công chúa đến lễ hội truyền thống hôm nay, Đền Mẫu Hòe Nha không chỉ là một địa chỉ tín ngưỡng mà còn là nơi lưu giữ ký ức về quê hương, kết nối các thế hệ và nhắc nhớ đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Gìn giữ ngôi đền cũng chính là gìn giữ một phần căn tính văn hóa của cộng đồng, để những giá trị được bồi đắp qua nhiều thế hệ tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay và mai sau.
