Tại hội thảo khoa học “Bản sắc văn hóa cộng đồng trong tiến trình sắp xếp đơn vị hành chính” ngày 24/10, TS. Hồ Minh Sơn, Trưởng Ban tổ chức hội thảo, nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu, nhận diện và bảo tồn các giá trị văn hóa đặc trưng của từng địa phương trong bối cảnh địa giới hành chính thay đổi. Mỗi cộng đồng đều có những nét riêng được hình thành qua lịch sử, phong tục, tập quán và các hình thức sinh hoạt chung. Nếu việc sắp xếp chỉ tập trung vào tổ chức bộ máy, địa giới và dân cư mà thiếu sự quan tâm đến yếu tố văn hóa, những giá trị gắn với ký ức và đời sống cộng đồng có nguy cơ bị mai một.
Theo TS. Hồ Minh Sơn, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo tồn những giá trị truyền thống hiện hữu, mà còn phải tạo điều kiện để văn hóa tiếp tục vận động, thích ứng với đời sống mới. Việc rà soát thiết chế văn hóa cơ sở, phát huy vai trò chủ thể của người dân và xây dựng mô hình sinh hoạt phù hợp với quy mô dân cư sau sáp nhập là những vấn đề cần được nghiên cứu nghiêm túc.
Từ góc độ thực tiễn, TS. Văn Đình Ưng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Văn hóa Cộng đồng Việt Nam, đề cập trường hợp phường Cầu Giấy, Hà Nội, nơi được hình thành từ việc sắp xếp sáu phường cũ, có diện tích 3,74 km² và dân số 74.516 người. Sự thay đổi về quy mô dân cư đặt ra yêu cầu tổ chức lại các không gian sinh hoạt văn hóa, trong khi một số nhà văn hóa liên tổ dân phố chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu và nhân lực văn hóa ở cơ sở còn mỏng.
Mô hình thí điểm Không gian Văn hóa Cầu Giấy tại Công viên Cầu Giấy và phố Thành Thái là một hướng khai thác không gian công cộng cho hoạt động nghệ thuật, triển lãm và sinh hoạt cộng đồng. Tuy nhiên, hiệu quả của những mô hình như vậy không nên chỉ được đánh giá bằng khả năng thu hút khách hay tạo nguồn thu, mà còn ở mức độ tham gia của người dân và khả năng kết nối các nhóm cư dân trong địa bàn mới.
Từ trường hợp này, vấn đề rộng hơn được đặt ra là làm thế nào để các đơn vị hành chính sau sáp nhập không chỉ chia sẻ hạ tầng, nguồn lực mà còn tạo được sự gắn kết giữa những cộng đồng vốn có lịch sử và bản sắc riêng. Việc hình thành một địa bàn quản lý chung không đồng nghĩa với việc xóa bỏ những khác biệt văn hóa đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Phân tích mối quan hệ giữa văn hóa và phát triển, TS. Bùi Đặng Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội khóa XIII, XIV, cho rằng cần nhìn nhận văn hóa như một nguồn lực quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội, nhất là khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp đặt ra yêu cầu mới đối với công tác quản lý ở cơ sở.
Theo ông, quá trình sắp xếp nếu thiếu sự nghiên cứu và đánh giá đầy đủ có thể khiến những địa danh, ký ức lịch sử, phong tục và lễ hội gắn với cộng đồng bị xem nhẹ. Trong khi đó, đây chính là những yếu tố tạo nên sự khác biệt và cảm giác gắn bó của người dân với nơi mình sinh sống. Vì vậy, công tác quản lý không thể chỉ dừng ở việc tổ chức lại địa giới, mà cần tính đến cách duy trì và phát huy các giá trị văn hóa sau sáp nhập.
Một trong những yêu cầu quan trọng là phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp chính quyền. Cấp tỉnh, thành phố cần xây dựng định hướng và cơ chế chính sách phù hợp; cấp xã, phường phải có đủ thẩm quyền, nguồn lực và trách nhiệm để tổ chức các hoạt động văn hóa sát với nhu cầu thực tế. Nếu thiếu sự phân công rõ ràng, hoạt động quản lý có thể chồng chéo, trong khi những nhu cầu văn hóa cụ thể của từng cộng đồng chưa được đáp ứng.
Bên cạnh đó, việc bảo tồn cần tránh hai khuynh hướng: duy trì hình thức nhưng thiếu sức sống, hoặc thương mại hóa quá mức các lễ hội và di sản. Văn hóa chỉ có thể được gìn giữ bền vững khi người dân không đứng ngoài quá trình bảo tồn, mà thực sự tham gia với tư cách chủ thể sáng tạo, thực hành và thụ hưởng. Nghệ nhân, người am hiểu lịch sử địa phương và các nhóm cộng đồng cần có điều kiện truyền dạy, duy trì phong tục, tập quán và tổ chức sinh hoạt văn hóa phù hợp với bối cảnh mới.
Việc khai thác giá trị văn hóa để phát triển kinh tế cũng cần đi kèm cơ chế bảo đảm nguồn lực quay trở lại phục vụ bảo tồn. Nếu các hoạt động văn hóa chỉ được nhìn nhận như sản phẩm tạo doanh thu, những giá trị cốt lõi có thể bị biến dạng; ngược lại, khi lợi ích phát triển được gắn với trách nhiệm gìn giữ di sản, cộng đồng sẽ có thêm động lực tham gia.
Một giải pháp được đặt ra là xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa dùng chung, giúp địa phương nhận diện, lưu trữ và quản lý thông tin về di sản, lễ hội, phong tục, nghệ nhân và các thiết chế văn hóa. Đây có thể là cơ sở để hạn chế thất thoát thông tin khi thay đổi địa giới, đồng thời hỗ trợ chính quyền xây dựng kế hoạch bảo tồn dựa trên đặc điểm và nhu cầu của từng cộng đồng. Tuy nhiên, công nghệ cần đóng vai trò hỗ trợ; việc duy trì các hoạt động văn hóa trong đời sống thực tế vẫn phụ thuộc vào sự tham gia của người dân và điều kiện tổ chức ở cơ sở.
Nhìn từ các ý kiến tại hội thảo, bảo tồn bản sắc văn hóa sau sáp nhập không có nghĩa là giữ nguyên mọi hoạt động theo cách cũ, mà là nhận diện đúng những giá trị cần gìn giữ, đồng thời tìm cách tổ chức phù hợp với không gian hành chính và đời sống dân cư mới. Những mô hình sinh hoạt chung có thể tạo cơ hội để các cộng đồng giao lưu, bổ sung cho nhau, nhưng cần tránh áp đặt một khuôn mẫu duy nhất khiến những nét riêng của từng địa phương bị lu mờ.