Theo kết quả rà soát công bố ngày 21/8, có 27 cổ phiếu Việt Nam được thêm mới vào FTSE All-Cap (bộ chỉ số bao gồm các nhóm vốn hóa lớn, vừa và nhỏ). Trong số này, 6 cổ phiếu gồm VCB, VIC, VHM, BID, HPG và VPB đồng thời được đưa vào FTSE All-World.
Cụ thể, nhóm vốn hóa lớn (Large Cap) gồm VCB, VIC và VHM. Nhóm vốn hóa vừa (Mid Cap) có BID, HPG và VPB.
21 cổ phiếu còn lại thuộc nhóm vốn hóa nhỏ (Small Cap), gồm FPT, GEX, HDB, HCM, MCH, MSN, NVL, SHB, STB, SSB, SSI, TCX, VNM, VCI, VJC, MSB, VRE, VPL, VIX, VND và VCK.
Như vậy, danh sách tập trung đáng kể vào các nhóm ngân hàng, chứng khoán, bất động sản, tiêu dùng và công nghiệp – những ngành có nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn và khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế.
Đáng chú ý, 6 cổ phiếu VCB, VIC, VHM, BID, HPG và VPB được bổ sung vào FTSE All-World. Theo FTSE Russell, Việt Nam sẽ trở thành quốc gia thứ 49 có cổ phiếu góp mặt trong chỉ số này.
Các thay đổi của FTSE Russell sẽ có hiệu lực sau khi kết thúc phiên giao dịch ngày 18/9, tương ứng từ ngày 21/9/2026. Tuy nhiên, việc bổ sung cổ phiếu Việt Nam vào các chỉ số sẽ được thực hiện theo lộ trình 4 giai đoạn, thay vì giải ngân toàn bộ ngay trong tháng 9.
Theo lộ trình của FTSE Russell, tỷ trọng được triển khai lần lượt 10% vào tháng 9/2026, 20% vào tháng 3/2027, 35% vào tháng 6/2027 và 35% vào tháng 9/2027.
Điều này đồng nghĩa dòng vốn từ các quỹ mô phỏng chỉ số cũng sẽ được phân bổ theo từng giai đoạn. Vì vậy, việc 27 cổ phiếu được thêm vào rổ FTSE không đồng nghĩa toàn bộ dòng vốn kỳ vọng sẽ lập tức chảy vào thị trường trong tháng 9.
SSI Research ước tính, sau kỳ rà soát tháng 3/2026, tỷ trọng Việt Nam trong FTSE Emerging All Cap Index ở khoảng 0,34-0,35%, trước khi tăng lên khoảng 0,49-0,50% trong kỳ rà soát tháng 8/2026.
Trên cơ sở đó, SSI Research đưa ra hai kịch bản về dòng vốn thụ động trong giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027.
Ở kịch bản cơ sở, nếu tỷ trọng Việt Nam duy trì quanh 0,49%, dòng vốn thụ động tích lũy có thể đạt khoảng 2,21 tỷ USD.
Trong kịch bản tích cực, nếu tỷ trọng Việt Nam tiếp tục tăng lên khoảng 0,95% vào tháng 9/2027, dòng vốn thụ động tích lũy có thể đạt khoảng 4,28 tỷ USD. Tuy nhiên, SSI Research lưu ý đây không phải dự báo, mà là kịch bản minh họa nếu xu hướng gia tăng tỷ trọng trong các kỳ rà soát tiếp theo được duy trì.
Ý nghĩa lớn hơn của việc các cổ phiếu Việt Nam được bổ sung vào FTSE GEIS nằm ở khả năng “đầu tư được” (investability) của thị trường.
Trong nhiều năm, sự hiện diện của Việt Nam trong các bộ chỉ số toàn cầu không chỉ bị giới hạn bởi quy mô vốn hóa, mà còn liên quan đến tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và các điều kiện vận hành thị trường.
Việc số lượng cổ phiếu đủ điều kiện tăng lên 27 mã cho thấy phạm vi tiếp cận của thị trường Việt Nam trong hệ thống chỉ số toàn cầu đang được mở rộng.
![]() |
Kịch bản tích cực - tỷ trọng của Việt Nam trong FTSE Emerging All Cap Index lần lượt là 0,50% - 0,65% - 0,80% và 0,95% theo từng đợt. Nguồn SSI Research. |
SSI Research cho rằng, vấn đề đáng quan tâm không chỉ là thời điểm Việt Nam được đưa vào chỉ số, mà là tỷ trọng của Việt Nam có tiếp tục tăng trong các kỳ rà soát sau hay không. Kỳ rà soát tháng 3/2027 vì vậy sẽ là một phép thử quan trọng đối với khả năng tiếp tục gia tăng mức độ hiện diện của Việt Nam trong các chỉ số toàn cầu.
Việc FTSE Russell chuyển Việt Nam lên nhóm Thị trường mới nổi thứ cấp (Secondary Emerging Market) là kết quả của quá trình cải thiện khả năng tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư quốc tế, trong đó có những thay đổi liên quan đến cơ chế giao dịch và thanh toán.
Tuy nhiên, dòng vốn thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tỷ lệ free-float, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, quy mô vốn hóa và mức độ đáp ứng các tiêu chí của các bộ chỉ số trong những kỳ rà soát tiếp theo.
Do đó, việc 27 cổ phiếu được bổ sung vào FTSE All-Cap nên được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ kỳ vọng dòng tiền, mà còn là một bước kiểm chứng khả năng hội nhập của thị trường chứng khoán Việt Nam với hệ thống vốn toàn cầu.
Nếu duy trì được khả năng “đầu tư được”, cải thiện quy mô và chất lượng hàng hóa, đồng thời tiếp tục nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế, Việt Nam có thể mở rộng hơn nữa tỷ trọng trong các bộ chỉ số toàn cầu. Khi đó, tác động của quá trình nâng hạng sẽ không chỉ nằm ở những đợt giải ngân đầu tiên, mà có thể tạo ra dòng vốn dài hạn hơn cho thị trường.
