Dự án điều tra này do Trung tâm Báo chí điều tra khu vực Mỹ Latinh (CLIP), tổ chức truyền thông Mongabay cùng các cơ quan báo chí khu vực phối hợp với các nhà khoa học thuộc Viện Serrapilheira (Brazil) thực hiện. Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu vệ tinh trong giai đoạn 25 năm (2000–2024) tại 722 tiểu lưu vực đổ vào 4 con sông lớn: sông Beni (Bolivia), Caquetá (Colombia), Madre de Dios (Peru) và Caroní (Venezuela). Khu vực này là nơi sinh sống của 74 nhóm người bản địa trên 202 vùng lãnh thổ.
Kết quả phân tích cho thấy hơn một nửa số tiểu lưu vực được khảo sát (393/722) ghi nhận sự suy giảm diện tích mặt nước tự nhiên. Tổng cộng, 4 lưu vực này đã mất gần 33.000 ha nguồn nước tự nhiên trong 25 năm qua - diện tích lớn hơn gấp đôi Công viên Quốc gia Tayrona của Colombia. Mức độ suy giảm lớn nhất xảy ra tại lưu vực Caquetá, nơi mất tới 21.532 ha nước do hoạt động chăn nuôi bò quy mô lớn.
Song song với việc mất nguồn nước tự nhiên, ảnh vệ tinh lại ghi nhận hơn 17.000 ha mặt nước tự nhiên “mới” hình thành, chủ yếu tại các lưu vực Madre de Dios, Beni và Caroní. Tuy nhiên, các chuyên gia khẳng định đây là hiện tượng đánh lừa thị giác. Mặt nước này thực chất là "nước nhân tạo" hình thành từ các hố sâu sau quá trình khai thác các mỏ lộ thiên hoặc từ các hồ chứa thủy điện. Đáng chú ý, cứ 5 ha nước nhân tạo xuất hiện thì có tới 4 ha nằm ngay trên các vùng lãnh thổ bản địa. Tại lưu vực Madre de Dios, diện tích các vùng nước nhân tạo do khai thác vàng đã tăng gần 12 lần trong giai đoạn 2000–2023, từ 1.224 ha lên tới 14.418 ha.
Khai thác mỏ không chỉ làm biến dạng dòng chảy mà còn kéo theo nguy cơ gây ô nhiễm nghiêm trọng do bùn thải và hóa chất độc hại như thủy ngân. Kết quả là nhiều cộng đồng sinh sống ven sông Amazon rơi vào cảnh thiếu nước sinh hoạt trầm trọng. Liên đoàn Bản địa sông Madre de Dios và các phụ lưu (Fenamad) cho biết 60% cộng đồng thuộc mạng lưới này hiện phải bỏ tiền mua nước uống đóng can hằng tuần thay vì sử dụng nước sông như trước đây.
Về mặt cơ chế sinh thái, các nhà khoa học nhấn mạnh rừng nhiệt đới hoạt động như một “miếng bọt biển khổng lồ”, có nhiệm vụ hấp thụ nước mưa, giữ ẩm trong thảm mục và rễ cây, rồi giải phóng dần vào mùa khô. Khoảng một nửa lượng mưa rơi xuống Amazon quay trở lại khí quyển thông qua quá trình thoát hơi nước từ tán lá cây, tạo nên những “dòng sông bay” mang hơi ẩm đi khắp lục địa Nam Mỹ. Hoạt động chặt phá rừng ảnh hưởng nặng nề đến cơ chế tích lũy này. Theo một nghiên cứu được công bố vào tháng 2/2026, cứ mỗi 1% rừng nhiệt đới mất đi, lượng mưa trung bình trong khu vực sẽ giảm khoảng 2,4 mm mỗi năm.
Các nhà khoa học cảnh báo hình ảnh vệ tinh chỉ phản ánh diện tích bề mặt chứ không thể đo lường chất lượng hay thể tích thực của nước. Việc diện tích mặt nước trên bản đồ vệ tinh mở rộng không đồng nghĩa với việc gia tăng tài nguyên nước có thể sử dụng, mà ngược lại, đang che giấu một cuộc khủng hoảng nguồn nước sinh hoạt nghiêm trọng đối với người dân bản địa ở khu vực rừng Amazon.