Sự bùng nổ của các concert những năm gần đây không chỉ dừng lại ở sân khấu âm nhạc, mà còn kéo theo một hệ sinh thái kinh tế vận hành. Trong dòng chảy đó, âm nhạc dần mở rộng vai trò, len vào đời sống với những chuyển động đa dạng, từ các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ đến những hình thức tiêu dùng và trải nghiệm mới.
![]() |
Trước bất kỳ một concert lớn nào, các hội nhóm người hâm mộ trên mọi nền tảng mạng xã hội đều trở nên nhộn nhịp. Bên cạnh thông tin về giờ mở bán vé hay danh sách bài hát dự kiến, hàng loạt bài đăng tìm kiếm cung cấp dịch vụ xuất hiện dày đặc: nhận xếp hàng mua vé (camp vé), make up, bán và cho thuê trang phục, phụ kiện…
Từng là những hoạt động tự phát nhỏ lẻ trong cộng đồng fan, nay các dịch vụ này đang dần được chuyên nghiệp hóa. Người bán không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn bán cả trải nghiệm: một layout makeup giống idol, một bộ đồ “đúng vibe fandom”, hay đơn giản là tấm vé giúp người mua chạm gần hơn đến thần tượng.
Chính nhu cầu được xuất hiện đẹp nhất và hòa mình vào không khí concert đã tạo ra một thị trường ngách, nơi cảm xúc dần được định giá và trao đổi như một loại “hàng hóa đặc biệt”.
![]() |
Với những MUA (makeup artist - thợ trang điểm), thời gian cao điểm diễn ra nhiều chương trình âm nhạc đồng nghĩa với lịch được book kín. MUA Nguyễn Đặng Lê Hoàng cho biết vào những ngày có concert lớn, anh có thể làm liên tục từ sáng sớm để kịp giờ check-in cho khách.
“Khách đi concert không chỉ cần đẹp mà còn cần đúng concept, đúng “vibe” của nghệ sĩ hoặc fandom. Nhiều bạn mang ảnh idol tới để yêu cầu make up theo,” Hoàng chia sẻ. Theo anh, khác với makeup dự tiệc thông thường, makeup đi concert đòi hỏi lớp nền bền, chịu được thời tiết ngoài trời và thời gian dài. Ngoài ra, yếu tố sáng tạo như đính đá hay phối màu nổi bật cũng được chú trọng để phù hợp với không khí sự kiện.
Không chỉ là dịch vụ làm đẹp, anh cho rằng công việc này còn mang tính “đồng hành cảm xúc” với khách hàng. “Nhiều bạn rất háo hức trước khi đi concert, nên mình cũng phải tạo cho họ cảm giác được chuẩn bị kỹ lưỡng, tự tin nhất khi xuất hiện,” Hoàng nói.
![]() |
Ở một “nhánh” khác, những người camp vé lại hoạt động như các “thợ săn” trong thế giới số. Họ chuẩn bị nhiều thiết bị, đường truyền internet mạnh, canh giờ mở bán từng giây để tăng cơ hội sở hữu vé. Phí dịch vụ có thể dao động vài trăm ngàn đến vài triệu tùy độ “hot” của show, thậm chí tăng gấp nhiều lần với các concert lớn, đặc biệt là nghệ sĩ quốc tế. Trong khi đó, các cửa hàng cho thuê trang phục và phụ kiện tận dụng tối đa yếu tố thị giác của concert. Những bộ đồ theo concept, màu sắc fandom hay phụ kiện phát sáng trở thành mặt hàng bán chạy, phục vụ nhu cầu “lên đồ” chỉn chu của khán giả.
![]() |
Ở tất cả những mô hình này, điểm chung là người bán không chỉ cung cấp sản phẩm, mà đang “định giá” trải nghiệm và cảm xúc đi kèm, thứ vốn trước đây khó có thể đo lường bằng tiền.
![]() |
Không chỉ người bán, chính người mua cũng đang góp phần định hình thị trường này. Lâm Huyền - một khán giả trẻ từng sử dụng dịch vụ make up khi đi concert cho biết cô sẵn sàng chi nhiều tiền để có trải nghiệm trọn vẹn hơn.
“Mình từng sử dụng dịch vụ make up bởi vì muốn có một lớp nền bền, không "xi nhê" bất kể mưa gió hay nắng gắt. Đồng thời, việc được make up chuyên nghiệp cũng khiến mình tự tin hơn khi ra chỗ đông người,” Huyền chia sẻ.
Tổng chi phí cho mỗi lần đi concert của Huyền rơi vào khoảng 2 triệu đồng. Cụ thể, ngoài vé khoảng 800.000 VNĐ (vé hạng thấp), chi phí di chuyển khoảng 500.000 VNĐ (không tính các chuyến bay, make up 500.000 VNĐ và ăn uống khoảng 50.000-60.000 VNĐ. “Tổng cộng rơi vào khoảng 1,8-1,9 triệu đồng,” cô nói. Với Huyền, đây là khoản chi “đáng tiền”. “Mình mới dùng dịch vụ makeup một lần nhưng khá hài lòng. Khi concert trong nước diễn ra nhiều hơn, nhu cầu này cũng tăng, nên các bên cung cấp dịch vụ cần giữ chất lượng để khách quay lại,” cô nhận định.
Ở góc độ người tiêu dùng, Huyền cũng nhắc đến dịch vụ camp vé như một “trợ thủ” quan trọng, đặc biệt với các concert quốc tế. “Việc mua vé đôi khi khá phức tạp, trong khi lượng fan đông và cạnh tranh lớn, nên nhiều người sẽ tìm đến dịch vụ này để tăng cơ hội sở hữu vé,” cô cho biết.
![]() |
Không chỉ dừng lại ở câu chuyện cá nhân, xu hướng chi tiêu cho trải nghiệm đang được phản ánh rõ qua các số liệu thị trường. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2025 ước đạt trên 7 triệu tỷ đồng, tăng 9,2% so với năm trước, trong đó nhóm nghệ thuật, vui chơi, giải trí nằm trong các lĩnh vực tăng trưởng nhanh nhất.
Lý giải cho xu hướng này, bà Nguyễn Phương Nga (Giám đốc khối Kinh doanh Worldpanel by Numerator Việt Nam (trước đây là Kantar Worldpanel, một công ty nghiên cứu thị trường), cho rằng một phần chi tiêu đang “chảy” sang các giá trị cảm xúc và tinh thần. “Có người thấy hành lá tăng giá lên 100.000 đồng mỗi kg thì không mua. Nhưng vé xem concert 4 triệu đồng họ lại sẵn sàng chi,” bà Nga nói.
Ở góc nhìn thị trường, tại hội thảo "kinh tế lifestyle" cuối năm ngoái, ông Lê Trí Thông, Chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ TP.HCM, cũng nhận định thị trường đang có sự “trưởng thành cả cung lẫn cầu”, khi nhu cầu cho các sản phẩm mang giá trị vô hình như trải nghiệm và phong cách sống ngày càng gia tăng.
Trong làn sóng concert ngày càng sôi động, âm nhạc không còn là điểm đến duy nhất, mà trở thành điểm khởi đầu cho một chuỗi trải nghiệm - nơi cảm xúc được tiêu dùng, và trong nhiều trường hợp, cũng trở thành một dạng giá trị có thể trao đổi.





