Nằm trên một bán đảo có địa hình đồi dốc, giữa hai cảng tự nhiên nổi tiếng của Địa Trung Hải, Valletta là một trong những khu vực lịch sử có mật độ di tích cao nhất thế giới. Thành phố được hình thành gắn với lịch sử của Dòng Hiệp sĩ Thánh John Jerusalem, lực lượng quân sự và tôn giáo từng có ảnh hưởng lớn tại châu Âu thời cận đại.
Lịch sử vùng đất này trải qua nhiều nền văn minh, từ người Phoenicia, Hy Lạp, Carthage, La Mã, Byzantine, Arab cho đến Dòng Hiệp sĩ Thánh John. Tuy nhiên, chính cuộc Đại vây hãm Malta năm 1565 đã tạo bước ngoặt dẫn đến sự ra đời của Valletta.
Sau cuộc vây hãm, thành phố mới được thành lập vào năm 1566. Dưới sự chỉ đạo của các Hiệp sĩ Thánh John cùng sự hỗ trợ của những kỹ sư quân sự hàng đầu châu Âu thế kỷ XVI, Valletta được quy hoạch như một tổng thể thống nhất theo tư tưởng đô thị thời Phục hưng.
Thành phố sở hữu mạng lưới đường phố dạng bàn cờ tương đối đồng nhất, được bao quanh bởi hệ thống tường thành và các công sự kiên cố. Quy hoạch này được thiết kế để thích ứng với địa hình tự nhiên của bán đảo, đồng thời tạo nên một tổng thể hài hòa giữa cảnh quan, kiến trúc và chức năng quân sự.
320 công trình trong 55 ha
Điểm đặc biệt của Valletta nằm ở mật độ di tích dày đặc. Trong phạm vi khoảng 55 ha, thành phố tập trung tới 320 công trình, phản ánh gần như đầy đủ các chức năng dân sự, tôn giáo, nghệ thuật và quân sự của những người sáng lập thành phố.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Trong số đó có nhiều công trình được xây dựng từ thế kỷ XVI, gắn với quá trình hình thành thành phố Phục hưng như Nhà thờ Thánh John, Cung điện Đại Thủ lĩnh, Auberge de Castille et Léon (nhà hội Castille và Léon), Auberge de Provence (nhà hội Provence), Auberge d’Italie (nhà hội Italy), Auberge d’Aragon (nhà hội Aragon) và Bệnh viện của Dòng Hiệp sĩ.
Bên cạnh đó là các nhà thờ Our Lady of Victory, St Catherine và il Gesù.
Valletta tiếp tục được xây dựng và cải thiện trong các thế kỷ sau. Những công trình tiêu biểu của thế kỷ XVIII bao gồm Auberge de Bavière (nhà hội Bavaria), Nhà thờ St. Paul Đắm tàu (btv: cái tên nhắc đến sự kiện St. Paul bị đắm tàu trên đường đến Rome và cập bờ Malta, theo truyền thống Kitô giáo), Thư viện và Nhà hát Manoel.
Sự bổ sung của các công trình qua nhiều giai đoạn không làm mất đi sự hài hòa giữa địa hình tự nhiên với quy hoạch đô thị ban đầu.
Giá trị nổi bật toàn cầu
UNESCO đánh giá Valletta trước hết là một sáng tạo lý tưởng của thời kỳ Phục hưng muộn, thể hiện qua quy hoạch đô thị thống nhất, hệ thống tường thành và công sự được thiết kế dựa trên địa hình tự nhiên, cùng cách bố trí có chủ đích các công trình lớn tại những vị trí phù hợp.
Thành phố đồng thời gắn chặt với lịch sử của Dòng Hiệp sĩ Thánh John Jerusalem – tổ chức đã thành lập Valletta năm 1566 và duy trì quyền kiểm soát thành phố trong khoảng hai thế kỷ rưỡi.
Chính mối liên hệ này khiến Valletta trở thành một địa điểm quan trọng để tìm hiểu lịch sử quân sự, tôn giáo và chính trị của châu Âu thời cận đại.
Thành phố sống giữa di sản
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Valletta là thành phố vẫn đang sống và vận hành, thay vì chỉ tồn tại như một khu di tích.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Do nằm trên một bán đảo hẹp được bao quanh bởi nước, ranh giới của thành phố về cơ bản vẫn được duy trì kể từ khi Dòng Hiệp sĩ Thánh John rời Malta. Phần lớn các công trình lịch sử và cấu trúc đô thị ban đầu vẫn được bảo tồn nguyên vẹn hoặc phục hồi cẩn trọng.
Valletta từng trải qua nhiều lần tái thiết trong thế kỷ XIX và chịu thiệt hại nghiêm trọng trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Tuy nhiên, những hoạt động xây dựng và phục hồi sau đó nhìn chung vẫn tôn trọng vật liệu, tỷ lệ và hình thức của thành phố lịch sử.
Ngày nay, Valletta vẫn là trung tâm hành chính, chính trị và thương mại của Malta, đồng thời là một điểm đến du lịch quan trọng.
Chính việc vừa là một đô thị hiện đại vừa mang trong mình một quần thể di sản quy mô lớn tạo ra những thách thức đối với công tác bảo tồn. Nhu cầu về nhà ở, cơ sở kinh doanh, hạ tầng và các dự án phát triển mới có thể gây sức ép lên diện mạo lịch sử của thành phố.
Đặc biệt, UNESCO lưu ý rằng sự gia tăng chiều cao công trình có thể ảnh hưởng đến đường chân trời và hình thái lịch sử của Valletta.
![]() |
![]() |
![]() |
Bảo tồn một thành phố lịch sử đang vận động
Malta đã xây dựng nhiều cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ di sản Valletta. Các đạo luật về bảo vệ môi trường, quy hoạch và phát triển được ban hành trong thập niên 1990, đặt nền móng cho việc phân loại, bảo vệ các công trình lịch sử, xây dựng khu bảo tồn đô thị và thiết lập các vùng bảo vệ.
Đạo luật Di sản Văn hóa năm 2002 tiếp tục tạo cơ sở cho việc thành lập các cơ quan chuyên trách như Cơ quan Giám sát Di sản Văn hóa, Heritage Malta và Trung tâm Phục hồi Malta.
Từ năm 1995, những công trình, di tích và đặc điểm quan trọng nhất của Valletta đã được bảo vệ theo cơ chế pháp lý ở cả cấp độ riêng lẻ và tổng thể.
Một kế hoạch quản lý thành phố cũng được xây dựng nhằm duy trì Giá trị Nổi bật Toàn cầu của Valletta. UNESCO nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp giữa các cơ quan liên quan trong kiểm soát những dự án phát triển quy mô lớn bên trong thành phố có tường thành, đồng thời xây dựng chính sách rõ ràng về chiều cao công trình và bảo vệ các góc nhìn, cảnh quan đặc trưng của đô thị lịch sử.
![]() |
![]() |
![]() |
Được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản Thế giới năm 1980 theo hai tiêu chí (i) và (vi), Valletta là minh chứng nổi bật cho khả năng kết hợp giữa quy hoạch đô thị, kiến trúc, công sự quân sự và địa hình tự nhiên.
Hơn bốn thế kỷ sau khi được thành lập, thành phố vẫn giữ vai trò là trung tâm của Malta – nơi quá khứ và đời sống hiện đại cùng tồn tại trong một không gian đô thị đặc biệt cô đọng.















