Hội nghị quy tụ hơn 800 bộ trưởng, nhà khoa học và lãnh đạo tại Paris nhằm đánh giá thực trạng khoa học toàn cầu và vai trò của khoa học trong việc thúc đẩy các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
Khoa học đang được huy động để giải quyết các khủng hoảng toàn cầu
Cùng với hội nghị, UNESCO công bố Báo cáo Toàn cầu đầu tiên của Thập kỷ Quốc tế về Khoa học vì Phát triển Bền vững, đánh giá kết quả hai năm đầu tiên của sáng kiến.
Báo cáo tổng hợp dữ liệu từ 397 sáng kiến khoa học được UNESCO công nhận tại 79 quốc gia, cho thấy cộng đồng khoa học toàn cầu đã có phản ứng chưa từng có tiền lệ trước các cuộc khủng hoảng đang chồng chất như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng và những thách thức trong quản trị các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và khoa học lượng tử.
Trong hai năm qua: Hơn 50 triệu USD nguồn tài trợ đã được huy động; các dự án đang đóng góp cho toàn bộ 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra sự mất cân bằng đáng kể trong phân bổ nguồn lực và cơ hội nghiên cứu. Châu Phi hiện chỉ chiếm dưới 10% số sáng kiến của Thập kỷ, mặc dù khu vực này chiếm 17,5% dân số thế giới.
Đáng chú ý, trong số các sáng kiến tham gia, 40% cho biết rào cản lớn nhất không phải thiếu kinh phí mà là thiếu sự điều phối, phản ánh khoảng trống trong cơ chế quản trị mà nguồn tài chính đơn thuần không thể giải quyết.
Tổng Giám đốc UNESCO Khaled El-Enany nhấn mạnh, thế giới không thiếu tri thức khoa học: "Điều chúng ta cần hiện nay là những hệ thống đủ mạnh để đưa tri thức đó phục vụ con người và hành tinh. Hai năm qua, các nhà khoa học trên toàn thế giới đã tạo nên một động lực đáng ghi nhận. Giờ đây, các chính phủ cần chuyển động lực đó thành chính sách, ngân sách và những tác động có thể đo lường được, với sự đồng hành của UNESCO."
Năm cải cách đưa thế giới trở lại lộ trình đạt SDGs
Theo báo cáo, cần triển khai năm cải cách mang tính cấu trúc nhằm đưa tiến trình thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững trở lại đúng hướng:
(1) Cải cách hệ thống đánh giá nghiên cứu, giảm áp lực của văn hóa "công bố hoặc bị đào thải" (publish or perish).
(2) Mở rộng khả năng tiếp cận công bằng đối với hạ tầng nghiên cứu và tri thức khoa học, giúp mọi quốc gia đều có cơ hội tham gia và hưởng lợi.
(3) Thiết lập các cơ chế kết nối trực tiếp giữa giới khoa học và các nhà hoạch định chính sách để bảo đảm nghiên cứu đáp ứng nhu cầu xã hội.
(4) Khôi phục niềm tin của công chúng vào khoa học thông qua tính liêm chính, sự bao trùm và nâng cao hiểu biết khoa học.
(5) Xây dựng cơ chế quản trị có trách nhiệm đối với các công nghệ mới, bao gồm AI, trước khi tốc độ phát triển của chúng vượt quá khả năng quản lý.
Khoa học mở: khoảng cách giữa chính sách và thực thi vẫn còn lớn
UNESCO cũng công bố số liệu mới về việc triển khai Khuyến nghị về Khoa học Mở (Recommendation on Open Science), được thông qua từ năm 2021.
Đến nay, 81 quốc gia đã triển khai khuyến nghị này. Gần 60% các chính sách khoa học mở được ban hành trong vòng 5 năm qua đều viện dẫn trực tiếp khuyến nghị của UNESCO, cho thấy văn kiện này đang có ảnh hưởng rõ rệt tới quá trình xây dựng chính sách khoa học của các chính phủ. Tuy nhiên, tiến độ thực hiện vẫn chưa đồng đều.
Trong khi 79% chính phủ cho biết đã xây dựng khung chính sách về khoa học mở, chỉ 41% có kế hoạch triển khai cụ thể, và chỉ khoảng một phần ba thiết lập cơ chế giám sát nhằm bảo đảm các chính sách này thực sự giúp nghiên cứu khoa học trở nên dễ tiếp cận hơn.
Tôn vinh thế hệ nhà khoa học trẻ
Bên lề hội nghị, UNESCO cùng Quỹ AXA vì Tiến bộ Con người (AXA Foundation for Human Progress) đã khai mạc triển lãm ảnh "Next Generations", giới thiệu 11 nhà nghiên cứu trẻ xuất sắc trên thế giới cùng những câu chuyện phía sau công trình nghiên cứu của họ. Triển lãm khẳng định rằng những nhà khoa học sẽ dẫn dắt thập kỷ đổi mới tiếp theo đã và đang tạo ra những đóng góp quan trọng ngay từ hôm nay.
Với chủ đề "Science in Action: Charting a Sustainable and Equitable Future for All" (Khoa học trong hành động: Kiến tạo tương lai bền vững và công bằng cho tất cả), Hội nghị Toàn cầu 2026 tập trung thảo luận các giải pháp nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu khoa học và quá trình ra quyết định, bao gồm giảm bất bình đẳng khoa học giữa Bắc và Nam bán cầu, giữa nam và nữ; đưa các cam kết về khoa học mở vào thực tiễn; đồng thời khôi phục niềm tin của xã hội đối với khoa học.