Kể từ cuối tháng 2, khu vực này liên tục hứng chịu tác động từ xung đột liên quan đến Iran. Thủy lôi xuất hiện tại eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược dẫn vào Vịnh Ba Tư. Nhiều vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm vùng biển vốn rất nhạy cảm. Các đợt tấn công bằng tên lửa còn diễn ra gần nhà máy điện hạt nhân duy nhất của Iran, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ rò rỉ phóng xạ ra môi trường biển.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, hệ sinh thái tại Vịnh Ba Tư đã ở trong tình trạng mong manh từ nhiều năm trước khi chiến tranh bùng phát. Điều khiến giới khoa học lo ngại không chỉ là sự mất mát của các loài sinh vật biển, mà còn là nguy cơ biến mất của những “bí mật tiến hóa” có thể giúp thế giới đối phó với biến đổi khí hậu trong tương lai.
Kaveh Samimi-Namin, nhà sinh vật biển thuộc Trung tâm Đa dạng Sinh học Naturalis ở Hà Lan, cho biết các hệ sinh thái tại đây đang ở sát ngưỡng nguy hiểm. Theo ông, bất kỳ cú sốc môi trường nào lúc này cũng có thể đẩy nhiều loài sinh vật đến bờ vực sụp đổ.
Vịnh Ba Tư nằm giữa Iran và bán đảo Ả Rập, là vùng biển có lịch sử địa chất khá “trẻ”. Các nhà khoa học cho biết phần lớn khu vực nông của vịnh chỉ mới bị nước bao phủ khoảng 6.000 năm trước, sau khi băng tan vào cuối Kỷ Băng Hà. Điều đặc biệt là dù điều kiện sống cực kỳ khắc nghiệt, mùa hè nóng như thiêu đốt, mùa đông lạnh và nước biển có độ mặn cao, nơi đây vẫn tồn tại hệ sinh thái phong phú đáng kinh ngạc.
Bernhard Riegl, chuyên gia sinh vật biển thuộc Đại học Nova Southeastern (Mỹ), người đã nghiên cứu Vịnh Ba Tư hơn 30 năm, mô tả nơi đây là “một vùng biển của những sự đối lập”. Theo ông, nhiều người thường nghĩ vùng biển này nghèo nàn về sinh học vì khí hậu khắc nghiệt. Nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại.
Một trong những ví dụ rõ nhất là san hô. Nếu đem san hô từ Rạn san hô Great Barrier của Australia sang Vịnh Ba Tư, chúng gần như không thể sống sót. Thế nhưng các loài san hô bản địa tại đây đã tiến hóa trong hàng nghìn năm để thích nghi với nhiệt độ và độ mặn cực cao. Chính khả năng sinh tồn đặc biệt này khiến san hô ở Vịnh Ba Tư trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng. Các nhà khoa học tin rằng chúng có thể chứa những đặc điểm di truyền giúp các rạn san hô trên thế giới chống chịu tốt hơn trước hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Trong bối cảnh nhiều rạn san hô nhiệt đới đang chết dần vì các đợt nắng nóng đại dương ngày càng thường xuyên, Vịnh Ba Tư giống như một “phòng thí nghiệm tự nhiên” cho thấy sinh vật biển có thể thích nghi với khí hậu cực đoan như thế nào.
Không chỉ có san hô, Vịnh Ba Tư còn sở hữu nhiều hệ sinh thái quý giá khác như rừng ngập mặn, đồng cỏ biển và các bãi bùn ven bờ, nơi trú ngụ và kiếm ăn của hàng triệu chim di cư.
Khu vực này cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật biển hiếm gặp. Năm 2011, các nhà nghiên cứu phát hiện hàng trăm cá nhám voi khổng lồ tụ tập gần một mỏ dầu ngoài khơi Qatar. Đến năm 2019 và 2020, giới khoa học tiếp tục ghi nhận đàn bò biển dugong lớn nhất từng được biết đến trên thế giới.
Đặc biệt, eo biển Hormuz được xem là điểm nóng đa dạng sinh học quan trọng nhất của toàn vùng. Dòng nước tại đây chảy theo vòng ngược chiều kim đồng hồ quanh Vịnh Ba Tư, giúp phía bờ biển Iran có điều kiện ôn hòa hơn và giàu sinh vật hơn các khu vực khác.
Tuy nhiên, khả năng thích nghi phi thường không có nghĩa là các hệ sinh thái này bất khả xâm phạm. Theo các nhà khoa học, Vịnh Ba Tư đang phải đối mặt với ba mối đe dọa nghiêm trọng.
Đầu tiên là biến đổi khí hậu. Từ cuối thập niên 1990, khu vực này liên tục hứng chịu các đợt sóng nhiệt biển kéo dài. Nhiệt độ nước tăng cao khiến khoảng 90% san hô bị tẩy trắng.
Mối đe dọa thứ hai đến từ tốc độ đô thị hóa chóng mặt. Dọc bờ nam Vịnh Ba Tư, nhiều bờ biển tự nhiên đã bị thay thế bởi cảng biển, nhà máy xử lý nước thải và các dự án đảo nhân tạo quy mô lớn.
Cuối cùng là ô nhiễm kéo dài do chiến tranh và công nghiệp dầu khí. Từ cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh trước đây, hàng triệu thùng dầu thô đã tràn xuống biển. Một phần dầu đông cứng thành lớp nhựa đen phủ dưới cát ven biển và đến nay vẫn chưa biến mất hoàn toàn. Nhiệt độ cao còn khiến dầu tràn độc hại hơn. Dầu có thể làm nghẹt rễ cây ngập mặn, ảnh hưởng khả năng định hướng của rùa biển và cản trở quá trình sinh sản của cá.
Ngoài ra, các nhà máy khử mặn quy mô lớn trong khu vực cũng thải lượng nước muối nóng xuống đáy biển, khiến nhiều vùng gần như không còn sự sống.
Hiện chưa ai biết chính xác chiến sự mới nhất đã gây thiệt hại lớn đến mức nào cho hệ sinh thái Vịnh Ba Tư. Tuy nhiên, ảnh vệ tinh đã ghi nhận nhiều vệt dầu loang kể từ khi các cuộc tấn công bắt đầu. Các chuyên gia cảnh báo rằng hậu quả môi trường sẽ không chỉ dừng lại ở Iran. Dòng hải lưu trong Vịnh Ba Tư kết nối toàn bộ khu vực, khiến ô nhiễm dễ dàng lan rộng sang các nước lân cận.
Dù vậy, giới khoa học cho rằng vẫn chưa quá muộn để bảo vệ hệ sinh thái đặc biệt này. Theo Bernhard Riegl, dù san hô đã trải qua hơn một thập kỷ bị tàn phá nghiêm trọng, chúng vẫn chưa biến mất hoàn toàn. “Chúng nhỏ bé, tổn thương và đã trải qua địa ngục. Nhưng chúng vẫn còn tồn tại”, ông nói.