Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và xây dựng nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, việc đưa các kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn không chỉ là yêu cầu phát triển mà còn là thước đo hiệu quả của hệ sinh thái khoa học – công nghệ quốc gia. Tuy nhiên, đối với nhiều nhà khoa học nữ, hành trình từ phòng thí nghiệm đến thị trường vẫn còn không ít rào cản cần được tháo gỡ.
Hội thảo do Hội Nữ trí thức Việt Nam phối hợp với UN Women tổ chức, nhằm tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy quá trình thương mại hóa các kết quả nghiên cứu do phụ nữ dẫn dắt, qua đó đóng góp hiệu quả hơn cho tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững của đất nước.
Theo các số liệu được chia sẻ tại hội thảo, phụ nữ hiện chiếm khoảng 46% lực lượng nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam, một tỷ lệ tương đối cao so với nhiều quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, những đóng góp của nữ giới trong hoạt động khoa học – công nghệ vẫn chưa được chuyển hóa tương xứng thành các sản phẩm, dịch vụ và giá trị kinh tế trên thị trường.
Tỷ lệ phụ nữ làm chủ nhiệm các nhiệm vụ khoa học và công nghệ hiện chỉ đạt 25,5%. Trong khi đó, tỷ lệ phụ nữ được cấp bằng sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp và giống cây trồng mới chỉ dao động từ 13% đến 20%.
Những con số này phản ánh thực tế rằng, dù tham gia tích cực vào hoạt động nghiên cứu, nhiều nhà khoa học nữ vẫn gặp khó khăn trong việc đưa các kết quả nghiên cứu vượt ra khỏi phạm vi phòng thí nghiệm để tiếp cận thị trường.
Các chuyên gia cho rằng, thách thức lớn nhất hiện nay không đơn thuần nằm ở việc tạo ra tri thức mới mà là xây dựng các điều kiện cần thiết để tri thức đó được ứng dụng vào thực tiễn. Nhiều nữ nhà khoa học vẫn gặp trở ngại trong việc tiếp cận nguồn vốn đầu tư, các chương trình tăng tốc khởi nghiệp, dịch vụ tư vấn thương mại hóa, cơ hội hợp tác với doanh nghiệp cũng như các mạng lưới đổi mới sáng tạo.
Trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo, khoảng cách giữa nghiên cứu và thương mại hóa thường được gọi là “Thung lũng chết” (Valley of Death) – giai đoạn mà nhiều ý tưởng và công nghệ giàu tiềm năng không thể phát triển thành sản phẩm hoặc giải pháp có khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Đối với các nhà khoa học nữ, “thung lũng” này thường sâu và rộng hơn bởi những rào cản liên quan đến giới. Ngoài những khó khăn chung về vốn, công nghệ và thị trường, phụ nữ còn phải đối mặt với hạn chế trong tiếp cận các vị trí lãnh đạo, các mạng lưới nghề nghiệp, cơ hội gọi vốn và những áp lực từ trách nhiệm chăm sóc gia đình.
![]() |
TSKH. Phan Xuân Dũng, Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam |
Phát biểu tại hội thảo, TSKH. Phan Xuân Dũng, Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, cho rằng Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mang tính quyết định, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xác định là những động lực trung tâm để đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững.
Theo ông, trong hành trình đó, các nhà khoa học nữ là lực lượng đặc biệt quan trọng. Với sự thông minh, kiên trì, sáng tạo và tinh thần cống hiến, các nữ trí thức đã có nhiều đóng góp giá trị cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Tuy nhiên, tiềm năng của đội ngũ này vẫn chưa được khai thác đầy đủ do phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống.
“Khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường còn khá xa do thiếu cơ chế kết nối hiệu quả. Việc tiếp cận các nguồn hỗ trợ tài chính, các quỹ đầu tư và cơ chế hỗ trợ chuyên biệt vẫn còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó là những áp lực vô hình từ định kiến giới và gánh nặng chăm sóc gia đình khiến nhiều nhà khoa học nữ khó có điều kiện bứt phá”, ông Phan Xuân Dũng nhận định.
TSKH. Phan Xuân Dũng nhấn mạnh muốn giải phóng toàn diện sức sáng tạo của phụ nữ trong khoa học cần xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tích hợp và có đáp ứng giới.
Theo ông, hệ sinh thái này cần được xây dựng trên ba trụ cột. Trước hết là hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo cơ chế khuyến khích các nghiên cứu do phụ nữ chủ trì, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế xanh và kinh tế số. Tiếp đó là phát triển các cơ chế tài chính đột phá, thúc đẩy hợp tác công - tư và hình thành các quỹ hỗ trợ nhằm bảo đảm nguồn vốn cho các giai đoạn thử nghiệm và thương mại hóa công nghệ. Đồng thời, cần quan tâm phát triển các mô hình liên quan đến “kinh tế chăm sóc”, giúp giảm bớt gánh nặng gia đình để các nhà khoa học nữ có thêm điều kiện tập trung cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Một trong những nội dung nổi bật của hội thảo là chia sẻ kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển như Canada, Phần Lan, Hàn Quốc, Vương quốc Anh, Australia và Colombia.
Các chuyên gia quốc tế cho rằng những hệ sinh thái thành công đều có điểm chung là xây dựng được cơ chế kết nối hiệu quả giữa nhà khoa học, trường đại học, doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan hoạch định chính sách. Chính sự liên kết này giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách từ nghiên cứu đến thị trường, đồng thời tạo điều kiện cho các nhà khoa học tiếp cận nguồn lực tài chính, tư vấn quản trị, bảo hộ sở hữu trí tuệ và các cơ hội hợp tác kinh doanh.
![]() |
Bà Caroline Nyamayemombe, Trưởng Đại diện UN Women tại Việt Nam phát biểu tại hội thảo |
Phát biểu tại hội thảo, bà Caroline Nyamayemombe, Trưởng Đại diện UN Women tại Việt Nam, khẳng định: “Bình đẳng giới không chỉ là một yêu cầu về công bằng xã hội mà còn là một yêu cầu về phát triển kinh tế. Hãy cùng chung tay xây dựng một hệ sinh thái nơi không một tài năng nào bị lãng phí, không một sáng kiến nào bị bỏ lại phía sau, và mọi nhà khoa học nữ đều có cơ hội đóng góp trọn vẹn cho tương lai xanh và số của Việt Nam.”
![]() |
Bà Lê Thị Hợp, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam |
Trong khi đó, bà Lê Thị Hợp, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam, nhấn mạnh rằng các nhà khoa học nữ Việt Nam đã chứng minh được năng lực chuyên môn, tinh thần sáng tạo và khả năng thích ứng trước những thay đổi của thời đại.
“Điều cần thiết hiện nay là một hệ sinh thái mạnh mẽ hơn để kết nối khoa học với đầu tư, nghiên cứu với doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo với thị trường”, bà cho biết.
Tại hội thảo, các đại biểu đã đưa ra nhiều khuyến nghị nhằm thúc đẩy quá trình thương mại hóa các kết quả nghiên cứu do phụ nữ dẫn dắt. Trong đó, trọng tâm là tăng cường đầu tư cho các chương trình hỗ trợ chuyển giao công nghệ, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính, cố vấn chuyên môn và kết nối thị trường cho nữ khoa học.
Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện và bao trùm hơn cũng được xem là yếu tố then chốt, giúp các nhà khoa học nữ có điều kiện phát triển ý tưởng nghiên cứu thành những sản phẩm, công nghệ và giải pháp mang lại giá trị kinh tế – xã hội thiết thực.
Khi những rào cản trên hành trình từ phòng thí nghiệm đến thị trường được tháo gỡ, các công trình nghiên cứu sẽ không chỉ dừng lại ở những bài báo khoa học hay bằng sáng chế, mà còn trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đóng góp cho mục tiêu phát triển xanh, số và bền vững của Việt Nam trong tương lai.


