Thông thường, dấu hiệu để nhận biết một người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) nằm ở những âm thanh đặc trưng: tiếng ngáy cùng với nhịp thở gấp gáp như đang phải chống chọi với một cái siết cổ. Tình trạng này xảy ra do các cơ cổ họng thả lỏng quá mức trong lúc ngủ, dẫn đến tắc nghẽn một phần đường thở.
Người mắc hội chứng OSA thường có xu hướng thức dậy nhiều lần trong đêm để đi vệ sinh. Tình trạng thiếu oxy và mất ngủ kéo dài làm tăng nồng độ các hormone thúc đẩy quá trình đào thải muối và nước, đồng thời làm suy giảm khả năng giữ nước của thận. Trải qua một đêm mệt mỏi như vậy, không khó hiểu khi bệnh nhân luôn cảm thấy buồn ngủ cực độ và đau đầu vào buổi sáng.
Tuy nhiên, ngay cả khi hoàn toàn không có tiếng ngáy, nguy cơ mắc OSA hoặc các dạng ngưng thở khi ngủ khác vẫn tồn tại. Điển hình là hội chứng ngưng thở khi ngủ trung ương, nó xảy ra khi não bộ không gửi được tín hiệu điều khiển các cơ hô hấp. Những biến thể thầm lặng này cũng dẫn đến tình trạng mệt mỏi, đau đầu buổi sáng và đi vệ sinh đêm liên tục tương tự như hội chứng OSA.
“Thuật ngữ ngưng thở khi ngủ thầm lặng thường được dùng để mô tả tình trạng bệnh không biểu hiện các triệu chứng điển hình, mà trong đó tiếng ngáy lớn (dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất) hoàn toàn không xảy ra”, Tiến sĩ Crystal Cheong, chuyên gia tư vấn cấp cao tại Khoa tai mũi họng – Phẫu thuật đầu và cổ (Bệnh viện Đại học Quốc gia Singapore) cho biết.
Tiến sĩ Shaun Loh, bác sĩ phẫu thuật tai mũi họng tại Bệnh viện Gleneagles đồng tình rằng "ngưng thở khi ngủ thầm lặng" không phải là một chẩn đoán y khoa chính thức. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng có một số bệnh nhân không hề ngáy, cảm thấy bản thân ngủ khá ngon và vẫn sinh hoạt bình thường vào ban ngày.
"Tuy nhiên, họ lại mắc chứng ngưng thở khi ngủ ở mức độ trung bình đến nặng. Những bệnh nhân này không có các biểu hiện điển hình nên thường bị bỏ qua, và được gọi chung là những người mắc chứng ngưng thở khi ngủ thầm lặng", ông chia sẻ.
Tầm quan trọng của việc cảnh giác với hội chứng ngưng thở thầm lặng
Bác sĩ Adele Ng, tư vấn viên tại Khoa tai mũi họng – Phẫu thuật đầu và cổ (Bệnh viện Đa khoa Singapore), giải thích rằng đặc điểm của dạng ngưng thở này là luồng khí hoàn toàn không lưu thông. Trong khi đó, ở hội chứng OSA luồng khí vẫn được duy trì một phần. "Tiếng ngáy không xuất hiện là do đường thở đã bị bịt kín hoàn toàn, khiến không khí không thể lọt qua. Chính sự im lặng này lại khiến bệnh trở nên nguy hiểm và khó lường hơn", bà cho biết.
Hệ quả là nồng độ oxy trong máu bị sụt giảm liên tục trong lúc ngủ. Bác sĩ Ng bổ sung rằng tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc hàng loạt bệnh lý nguy hiểm như: tiểu đường, cao huyết áp, mỡ máu cao, béo phì, tăng nhãn áp, đột quỵ, các bệnh về tim mạch (bao gồm nhồi máu cơ tim), rối loạn nhịp tim, sa sút trí tuệ, và thậm chí là ung thư.
Bên cạnh đó, việc không thể duy trì một giấc ngủ sâu và ổn định cũng gây ra những tác động tiêu cực cho não bộ. Theo bác sĩ Loh: “Giấc ngủ sâu đóng vai trò cốt lõi trong việc phục hồi trao đổi chất và dọn dẹp các chất thải tích tụ trong não. Khi quá trình này bị gián đoạn thường xuyên, khả năng tập trung sẽ bị ảnh hưởng, nhận thức suy giảm và về lâu dài có thể dẫn đến nguy cơ mất trí nhớ cao hơn, điều đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học”.
Những thời điểm nên nghi ngờ sức khỏe có vấn đề
"Dấu hiệu ban đầu thường không nằm ở giấc ngủ mà là sự xuất hiện các vấn đề về tim mạch hoặc chuyển hóa, dẫn đến việc cần được đánh giá thêm”, bác sĩ Loh chia sẻ. Bác sĩ Cheong chỉ ra rằng việc bị cao huyết áp khi còn trẻ mà không rõ nguyên nhân chính là một tín hiệu cần được kiểm tra chuyên sâu.
Bà khuyên người dân nên đi kiểm tra giấc ngủ nếu xảy ra các tình trạng như: cao huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim khó kiểm soát, số lượng hồng cầu trong máu tăng cao bất thường, mệt mỏi kéo dài không rõ lý do, hoặc đi vệ sinh quá nhiều lần trong đêm.
Đặc biệt, phụ nữ cần chú ý đến các dấu hiệu như mất ngủ, thay đổi tâm trạng, và tăng cân nhanh. Bác sĩ Cheong giải thích rằng nữ giới ít khi biểu hiện các triệu chứng điển hình như ngáy to. "Đôi khi, cấu trúc vòm họng của một người không tạo ra những tiếng ngáy, dù luồng khí lưu thông không đủ", bà cho biết.
Ngoài ra, cần chú ý đến các triệu chứng khác của hội chứng OSA như buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc cảm giác ngủ không sâu giấc, tỉnh dậy vẫn thấy mệt mỏi. "Một số người có thể bị đau đầu vào buổi sáng hoặc thường xuyên đi tiểu đêm. Trong nhiều trường hợp, chính người nằm cạnh là người phát hiện ra những nhịp ngưng thở của bệnh nhân khi họ đang ngủ", bác sĩ Ng cho biết.
Vai trò của các thiết bị đeo thông minh
Theo các bác sĩ, điều này còn phụ thuộc từng trường hợp. Bác sĩ Loh giải thích: "Một bài kiểm tra giấc ngủ sẽ đánh giá hoạt động của não bộ để xác định các giai đoạn ngủ, đồng thời đo luồng khí thở, nồng độ oxy, nhịp tim, nỗ lực hô hấp và các thông số sinh lý khác. Trong khi đó, các thiết bị đeo chủ yếu dựa vào nhịp tim, chuyển động cơ thể và đôi khi là xu hướng oxy để ước tính giấc ngủ. Cách giải mã các tín hiệu này phụ thuộc vào thuật toán riêng của từng thương hiệu, nên độ chính xác sẽ khác nhau”.
Bác sĩ Cheong bổ sung rằng tình trạng ngưng thở khi ngủ ở mức độ nhẹ có thể không được các thiết bị đeo phát hiện, và những bệnh nhân có tình trạng sức khỏe phức tạp hơn có thể không phù hợp với các bài kiểm tra đơn giản này.
Tuy nhiên, bác sĩ Ng cho biết các thiết bị đeo vẫn có giá trị nhất định với vai trò là công cụ tầm soát ban đầu. "Nếu thiết bị cảnh báo về tình trạng rối loạn nhịp thở hoặc nồng độ oxy thấp trong khi ngủ, người dùng nên đi khám bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể sử dụng các thiết bị này như một công cụ theo dõi không chính thức sau khi điều trị để giám sát sự cải thiện của các thông số giấc ngủ hoặc độ bão hòa oxy", bà chia sẻ.
Bác sĩ Cheong cũng chỉ ra: "Điểm mạnh của các thiết bị đeo là sự thoải mái và tiện lợi. Người dùng có thể ngủ tại nhà thay vì phải tới phòng thí nghiệm của bệnh viện, nhờ đó dữ liệu thu được sẽ phản ánh chính xác nhất một đêm nghỉ ngơi bình thường. Thêm vào đó, việc theo dõi liên tục trong nhiều tuần giúp chúng ta thấy được xu hướng sức khỏe dài hạn, thay vì chỉ là những số liệu tức thời của một đêm duy nhất".
Phải làm gì nếu không thể ngủ được tại bệnh viện?
Việc khó ngủ trong một môi trường lạ lẫm là điều rất phổ biến, thậm chí tình trạng này còn có tên riêng là "hiệu ứng đêm đầu tiên" (first-night effect). Bác sĩ Cheong thừa nhận rằng việc phải mang trên người hàng loạt các thiết bị cảm biến cũng có thể gây ra cảm giác lo âu và làm ảnh hưởng đến thói quen ngủ tự nhiên.
“Tuy nhiên, việc đo đa ký giấc ngủ tại phòng thí nghiệm vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng trong xét nghiệm. Phương pháp này ghi lại rất nhiều chi tiết về giấc ngủ của bệnh nhân, từ đó có thể xâu chuỗi lại để đưa ra một bức tranh toàn diện và chính xác nhất về trạng thái ngủ cũng như các vấn đề về hô hấp”, bà giải thích thêm.
Tin tốt là các bác sĩ chỉ cần ghi nhận được ít nhất bốn tiếng ngủ thực tế. Vì vậy, bệnh nhân không nên quá lo lắng nếu không thể đi vào giấc ngủ nhanh như bình thường hoặc bị thức giấc trong quá trình kiểm tra.
Bác sĩ Ng cho biết hiện nay cũng có các bài kiểm tra có thể thực hiện tại nhà, chẳng hạn như sử dụng thiết bị WatchPAT đã được kiểm chứng lâm sàng. Đây là thiết bị đeo ở cổ tay kèm theo một đầu dò ở ngón tay và cảm biến ở ngực để đo trương lực động mạch ngoại vi, nhịp tim, nồng độ oxy và tư thế cơ thể nhằm chẩn đoán các rối loạn nhịp thở. Tuy nhiên, hạn chế của thiết bị này là nó chỉ ước tính các giai đoạn ngủ thông qua các cảm biến chứ không đo trực tiếp sóng não như khi thực hiện tại phòng thí nghiệm.
Cách điều trị chứng ngưng thở khi ngủ
Bác sĩ Cheong chia sẻ: “Phương pháp thở áp lực dương liên tục (CPAP) là lựa chọn ưu tiên hàng đầu vì mang lại hiệu quả cực kỳ cao trong việc đảm bảo luồng khí lưu thông thông suốt, và làm ổn định các cơ đường hô hấp trên. Đối với những bệnh nhân không thích nghi được với máy CPAP, các thiết bị đeo trong miệng khi ngủ hoặc phẫu thuật đường hô hấp trên sẽ là những phương án thay thế”.
Bác sĩ Loh nhấn mạnh: “Điều quan trọng nhất khi thăm khám là giúp bệnh nhân nhận ra rằng dù không có dấu hiệu gì lạ, việc làm ngơ chứng ngưng thở khi ngủ vẫn sẽ để lại những hậu quả khôn lường cho tim mạch, não bộ, và sức khỏe toàn thân về lâu dài”.