Trong bối cảnh hàng tỷ phương tiện sử dụng động cơ đốt trong vẫn đang lưu hành trên toàn cầu, quá trình chuyển đổi sang giao thông phát thải thấp khó có thể chỉ dựa vào xe điện. Nhiên liệu sinh học vì vậy được xem là giải pháp trung gian hiệu quả, có khả năng triển khai ngay trên hệ thống phương tiện hiện hữu mà không đòi hỏi thay đổi quá lớn về hạ tầng.
Việt Nam đang từng bước hiện thực hóa chủ trương này thông qua lộ trình mở rộng sử dụng xăng sinh học E10, loại nhiên liệu chứa 10% ethanol và 90% xăng khoáng. Theo các chuyên gia, nếu được triển khai đồng bộ, E10 không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính mà còn giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, nâng cao khả năng tự chủ năng lượng quốc gia.
Một trong những nội dung nhận được sự quan tâm đặc biệt tại diễn đàn là tham luận của Đại sứ Brazil tại Việt Nam Marco Farani về kinh nghiệm phát triển ethanol sinh học của quốc gia Nam Mỹ này.
![]() |
Ông Marco Farani, Đại sứ Brazil tại Việt Nam |
Theo Đại sứ Marco Farani, Brazil là một trong những hình mẫu thành công nhất thế giới trong phát triển nhiên liệu sinh học. Trong gần 50 năm qua, nước này đã xây dựng được chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất nguyên liệu, chế biến công nghiệp, phân phối nhiên liệu đến phát triển phương tiện sử dụng ethanol.
Bước ngoặt của Brazil bắt đầu từ năm 1975 với Chương trình Proalcool. Nhờ duy trì chính sách ổn định trong nhiều thập niên, Brazil đã tạo được niềm tin cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và người tiêu dùng.
Hiện nay, Brazil quy định tỷ lệ pha trộn bắt buộc 27% ethanol trong xăng và đang hướng tới mức 30%. Đặc biệt, khoảng 85% số xe hạng nhẹ của nước này - tương đương 33,7 triệu phương tiện - có thể sử dụng ethanol nguyên chất hoặc xăng pha ethanol nhờ công nghệ động cơ nhiên liệu linh hoạt (flex-fuel).
Không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, ethanol sinh học tại Brazil còn mang lại hiệu quả môi trường rõ rệt. Theo các nghiên cứu được công bố tại diễn đàn, ethanol sản xuất từ mía và ngô vụ hai giúp giảm từ 70-82% lượng phát thải carbon so với xăng truyền thống, trong một số trường hợp có thể đạt tới 90%.
Tính từ năm 2003 đến nay, việc sử dụng ethanol đã giúp Brazil tránh phát thải khoảng 600 triệu tấn CO₂.
Theo Đại sứ Marco Farani, kinh nghiệm quan trọng nhất mà Việt Nam có thể tham khảo không nằm ở tỷ lệ pha trộn cụ thể mà ở cách xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học một cách đồng bộ và dài hạn.
"Ngành nhiên liệu sinh học không thể phát triển nếu chỉ dựa vào những chính sách bắt buộc ngắn hạn. Điều cần thiết là một chiến lược ổn định, có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp nhiên liệu, ngành công nghiệp ô tô, người nông dân và các cơ sở nghiên cứu", ông nhấn mạnh.
Bên cạnh bài học quốc tế, nhiều chuyên gia cho rằng lợi thế lớn nhất của Việt Nam nằm ở nguồn sinh khối nông nghiệp dồi dào.
Mỗi năm, ngành nông nghiệp tạo ra hàng chục triệu tấn phụ phẩm như rơm rạ, bã mía, lõi ngô, trấu và các loại sinh khối khác. Tuy nhiên, phần lớn nguồn nguyên liệu này vẫn chưa được khai thác hiệu quả, thậm chí còn bị đốt bỏ, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường.
Các chuyên gia đề xuất Việt Nam cần ưu tiên đầu tư công nghệ chế biến sâu để chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp thành ethanol sinh học và các dạng nhiên liệu tái tạo khác.
Theo đánh giá tại diễn đàn, đây không chỉ là giải pháp năng lượng mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế tuần hoàn, gia tăng giá trị cho sản xuất nông nghiệp và tạo thêm nguồn thu nhập cho khu vực nông thôn.
Kinh nghiệm của Brazil cho thấy việc kết hợp sản xuất nhiên liệu sinh học với hệ thống nông nghiệp hiện có có thể tạo ra hiệu quả kinh tế vượt trội. Ethanol từ ngô vụ hai tại Brazil là ví dụ điển hình khi tận dụng diện tích đất sau vụ đậu tương mà không cần mở rộng thêm đất sản xuất.
Đối với Việt Nam, các chuyên gia cho rằng cần xây dựng chiến lược nguyên liệu linh hoạt theo từng vùng sinh thái, thay vì phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất.
Dù ủng hộ chủ trương phát triển nhiên liệu sinh học, đại diện Hiệp hội Vận tải ô tô Việt Nam Phan Thanh Uy cho rằng quá trình triển khai E10 vẫn cần thêm thời gian để tạo sự đồng thuận xã hội.
Theo Hiệp hội, việc chuyển từ xăng khoáng A92, A95 sang E10 là bước đi phù hợp với mục tiêu giảm phát thải và bảo đảm an ninh năng lượng. Tuy nhiên, công tác truyền thông hiện nay vẫn chưa giải đáp đầy đủ những câu hỏi mà người dân và doanh nghiệp quan tâm.
Sau hơn hai tuần E10 được cung ứng trên thị trường, nhiều doanh nghiệp vận tải và người dân vẫn băn khoăn về một số vấn đề như tỷ lệ ethanol sản xuất trong nước, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu, hiệu suất vận hành của E10 so với xăng truyền thống, mức tiêu hao nhiên liệu cũng như tác động đến động cơ của các phương tiện đời cũ.
Hiệp hội đề nghị các cơ quan chức năng tiếp tục nghiên cứu, công bố các đánh giá khoa học toàn diện về tác động kinh tế, xã hội và môi trường của E10; đồng thời tăng cường truyền thông để người dân hiểu rõ hơn về lợi ích cũng như đặc tính kỹ thuật của loại nhiên liệu mới.
Một kiến nghị đáng chú ý khác là xem xét kéo dài thời gian lưu hành xăng E5 trên thị trường. Theo Hiệp hội, Việt Nam hiện vẫn có số lượng lớn xe máy và ô tô đời cũ đang được sử dụng, trong khi phần lớn chủ sở hữu thuộc nhóm thu nhập thấp. Việc duy trì E5 trong một giai đoạn chuyển tiếp có thể giúp người dân có thêm thời gian thích nghi trước khi chuyển hoàn toàn sang E10.
![]() |
Diễn đàn có sự tham gia của nhiều chuyên gia |

