Tại một trong những khu phố ở thủ đô Mexico City (Mexico), một tiệm làm móng quảng cáo giá sơn gel tương đương với giá gói tắm bồn cao cấp cho thú cưng của tiệm bên cạnh. Những mức giá này có thể gây ngạc nhiên vài năm trước, nhưng giờ đây lại trở nên hết sức bình thường. Những chú chó đang dần trở thành vị trí trung tâm trong gia đình. Tại thủ đô Buenos Aires (Argentina) hay Quito (Ecuador), số lượng những chú chó trong các hộ gia đình hiện đã vượt xa số lượng trẻ em.
Việc coi thú cưng như thành viên trong gia đình chính là dấu hiệu rõ nhất cho thấy sự thay đổi về tư duy giữa các thế hệ tại vùng Mỹ Latinh và Caribe. Giờ đây, phụ nữ không còn xem việc sinh con là nhiệm vụ bắt buộc, khiến tỉ lệ sinh sụt giảm nhanh chưa từng có.
Theo báo cáo mới nhất từ Đài quan sát Nhân khẩu học thuộc Ủy ban Kinh tế Mỹ Latinh và Caribe của Liên Hợp Quốc (ECLAC), tỷ lệ sinh tại khu vực này hiện chỉ còn trung bình 1,8 con/phụ nữ, thấp hơn mức cần thiết 2,1 để duy trì dân số ổn định. Hãy nhìn lại những năm 1950, khi trung bình một người phụ nữ Mỹ Latinh có tới 5,8 người con để thấy sự thay đổi khủng khiếp này.
Ông Simone Cecchini, Giám đốc Trung tâm Nhân khẩu học Mỹ Latinh và Caribe chia sẻ rằng tốc độ thay đổi này diễn ra nhanh hơn nhiều so với Châu Âu: “Nó thậm chí còn vượt xa những gì Liên Hợp Quốc từng dự báo cách đây hai thập kỷ”.
“Theo ước tính của chúng tôi, tổng dân số khu vực Mỹ Latinh và Caribe sẽ tăng trưởng cho đến năm 2053, sau đó có xu hướng giảm dần”, ông Cecchini cho biết. Trên thực tế, một số quốc gia và vùng lãnh thổ như Cuba, Uruguay và nhiều đảo quốc vùng Caribe đã bắt đầu ghi nhận sự sụt giảm dân số ngay lúc này.
Mang thai ở tuổi vị thành niên
Mỗi sáng, trên đường đến Đại học Công giáo Giáo hoàng Chile, nhà xã hội học Martina Yopo Díaz đều quan sát những tấm biển quảng cáo nhà đất dọc đại lộ Vespucio Sur. Đối với bà, đó là minh chứng rõ ràng cho thấy việc sinh sản không còn là ưu tiên hàng đầu của giới trẻ hiện nay.
Trong nhân khẩu học, tỷ lệ sinh dưới 1,3 con/phụ nữ được coi là mức siêu thấp. Theo dữ liệu của ECLAC, tỷ lệ này tại Chile đã chạm mốc 1,1 - mức thấp nhất trong khu vực Mỹ Latinh và thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Một số quốc gia cũng có tỷ lệ sinh sản thấp tương tự là Costa Rica (1,32), Uruguay (1,39), và Argentina (1,5).
Dù bà Díaz gọi đây là một "hiện tượng đa nguyên nhân", tuy nhiên có một thay đổi quan trọng là sự sụt giảm trong tỷ lệ mang thai ở tuổi vị thành niên.
“Tại Chile, tỷ lệ mang thai ở tuổi vị thành niên đã giảm gần 80% trong thập kỷ qua. Đây là một thành tựu y tế to lớn, gắn liền với các chính sách thúc đẩy quyền tự chủ sinh sản và việc người dân dễ dàng tiếp cận các biện pháp tránh thai hơn”, bà giải thích.
Xu hướng tương tự cũng đang diễn ra ở khắp Mỹ Latinh. Theo dữ liệu từ ECLAC, tỷ lệ sinh ở độ tuổi từ 15 đến 19 đã giảm từ 70 ca trên 1000 phụ nữ (2014) xuống còn khoảng 50 ca (2024). Mặc dù vậy, tỷ lệ mang thai ở tuổi vị thành niên tại Mỹ Latinh và Caribe vẫn ở mức cao kỷ lục, chỉ đứng sau Châu Phi.
Sự bất bình đẳng
Tại một khu vực Mỹ Latinh, ảnh hưởng của tỷ lệ sinh sụt giảm tác động lên mỗi nhóm người không giống nhau. Theo ông Cecchini, phụ nữ có thu nhập thấp thường có nhiều con hơn mức họ mong muốn, trong khi phụ nữ thu nhập cao lại có ít con hơn dự định.
Việc làm mẹ cũng vô tình nới rộng khoảng cách giàu nghèo. Đối với phụ nữ từ các gia đình thu nhập thấp, con cái thường là "rào cản" khiến họ khó tìm kiếm việc làm, bởi họ không đủ khả năng chi trả cho các dịch vụ chăm sóc trẻ em.
Giáo dục cũng là một yếu tố quan trọng khi phụ nữ càng có học vấn cao thì càng có xu hướng sinh ít con. Theo số liệu từ Our World in Data, tại Mexico năm 1990, phụ nữ có trung bình 6,4 năm được đi học và sinh 3,4 con. Tuy nhiên, năm 2020, con số đã tăng lên hơn 10 năm được đi học trong khi tỷ lệ sinh giảm xuống chỉ còn 1,9 con. Những chuyển biến tương tự cũng đang diễn ra tại Colombia, Brazil và nhiều quốc gia khác.
"Ba yếu tố gồm cơ hội việc làm, bất bình đẳng giới và tỷ lệ sinh ràng buộc chặt chẽ với nhau, và tạo nên một bài toán nan giải”, ông Cecchini nhận định.
Liệu xu hướng này có thay đổi?
Các chuyên gia tỏ ra khá thận trọng về vấn đề này. Trên thế giới, những quốc gia từng áp dụng chính sách khuyến khích sinh sản như thưởng tiền hay kéo dài kỳ nghỉ thai sản chỉ đạt được kết quả khiêm tốn hoặc mang tính tạm thời.
"Tại Châu Âu, chúng tôi nhận thấy rằng những chính sách này chỉ giúp phụ nữ quyết định sinh con sớm hơn so với dự kiến", ông Cecchini cho biết.
Điều này không hoàn toàn vô nghĩa, bởi việc trì hoãn làm cha mẹ thường ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng con mà một người mẹ có thể có. Tuy nhiên, nhà xã hội học Díaz nhấn mạnh: "Có những người chỉ đơn giản là không muốn có con, dù chính sách có tốt đến đâu".
Theo bà, điều mà các nhà hoạch định chính sách có thể làm là hỗ trợ những người thực sự muốn làm cha mẹ nhưng đang bị thiếu hụt về tài chính, thời gian hoặc sự ổn định trong cuộc sống.
Thay vì tập trung vào việc phải sinh bao nhiêu đứa trẻ, bà Yopo Díaz gợi ý chúng ta nên tập trung xây dựng một xã hội mà ở đó việc có con không còn là gánh nặng cho bất kỳ nhóm người nào, đặc biệt là phụ nữ.
Già hóa dân số
Tỷ lệ sinh giảm kết hợp với tuổi thọ tăng đang dần đẩy nhanh quá trình già hóa dân số. Điều này gây áp lực nặng nề lên tăng trưởng kinh tế, hệ thống y tế, và phúc lợi xã hội khi số người trong độ tuổi lao động đóng thuế ngày càng ít đi, và số người nghỉ hưu cần hỗ trợ lại ngày càng tăng.
Tại Chile, bà Díaz cho biết những cuộc thảo luận về việc đóng cửa các khoa sản vì không còn người đến sinh ngày càng tăng. Ở Argentina, các trang báo báo liên tục đưa tin về những ngôi trường phải dừng hoạt động do thiếu hụt học sinh.
Một báo cáo ước tính đến năm 2030, số lượng học sinh nhập học tại Argentina có thể giảm mạnh tới 27%. Tại Uruguay, số học sinh từ 3 đến 17 tuổi hiện đã thấp hơn 15% so với 30 năm trước và con số này được dự đoán sẽ còn tiếp tục giảm. Trên quy mô khu vực, dữ liệu từ UNESCO và Viện Kế hoạch Giáo dục Quốc tế chỉ ra rằng trong giai đoạn 2015 - 2023, số trẻ chào đời đã giảm 1,2 triệu trẻ. Dự báo đến năm 2030, số trẻ em và thiếu niên trong độ tuổi đi học sẽ ít hơn 11,5 triệu người so với năm 2020.
Trong khi nhiều người coi đây là một cuộc khủng hoảng, số khác lại nhìn nhận đây là một cơ hội mới. Một số chuyên gia lo ngại xã hội già hóa sẽ tích tụ những hệ lụy kinh tế nghiêm trọng, nhưng số khác lại kỳ vọng vào những lợi ích bất ngờ. Chẳng hạn, khi số lượng trẻ em ít đi, chính phủ và các gia đình đều có thể dồn lực để đầu tư hơn cho con trẻ. Mỗi đứa trẻ đều sẽ nhận được nguồn lực giáo dục và chăm sóc chất lượng hơn.
Dù vậy, hầu hết các chuyên gia đều đồng tình rằng: Để xây dựng được những chính sách thực sự hiệu quả, trước hết phải thừa nhận độ phức tạp của thực trạng này.
Sự sụt giảm tỷ lệ sinh không bắt nguồn từ một lý do đơn lẻ mà là kết quả của nhiều yếu tố đan xen: từ chính sách y tế, giáo dục, sự bất bình đẳng về kinh tế, cho đến những kỳ vọng mới về giới, và một văn hóa mà ở đó việc sinh con không còn là một nhiệm vụ bắt buộc phải hoàn thành.