Những con số này cho thấy, tình trạng trục lợi chính sách không còn là hiện tượng đơn lẻ mà trở thành vấn đề cần được nhận diện và kiểm soát hiệu quả hơn trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng biến động.
Những biểu hiện trục lợi ngày càng tinh vi
Thời gian qua, bảo hiểm thất nghiệp là một trong những chính sách an sinh xã hội quan trọng, được thiết kế nhằm hỗ trợ người lao động khi mất việc làm, giúp họ có điều kiện ổn định cuộc sống và tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Tuy nhiên, trên thực tế đã xuất hiện không ít hành vi lợi dụng chính sách để trục lợi.
Tại tọa đàm “Giải pháp ngăn chặn trục lợi, tăng tính tuân thủ trong thực thi bảo hiểm thất nghiệp” do Báo Dân trí (Bộ Nội vụ) tổ chức vừa qua, các chuyên gia và nhà quản lý đã chỉ ra những khoảng trống trong công tác quản lý hiện nay, đồng thời nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số, kết nối dữ liệu liên thông theo tinh thần của Luật Việc làm năm 2025.
Theo Tiến sĩ Phạm Ngọc Toàn, Giám đốc Trung tâm Thông tin Phân tích dự báo chiến lược và dịch vụ công, thuộc Viện Khoa học Tổ chức nhà nước và Lao động (Bộ Nội vụ), cùng với sự phát triển của thị trường lao động linh hoạt, các hình thức vi phạm liên quan bảo hiểm thất nghiệp cũng có nhiều biến đổi. Ông cho biết, một số hành vi phổ biến hiện nay gồm: Người lao động đã có việc làm nhưng không khai báo để tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp; kê khai không trung thực về tình trạng việc làm; hợp thức hóa hồ sơ để đủ điều kiện hưởng chế độ. Hành vi nổi cộm nhất vẫn là tình trạng người lao động đã có việc làm nhưng vẫn tiếp tục nhận trợ cấp thất nghiệp.
Tiến sĩ Phạm Ngọc Toàn cho biết, thị trường lao động hiện nay đang xuất hiện nhiều loại hình việc làm mới, làm việc từ xa, làm việc trên nền tảng số và xu hướng chuyển việc diễn ra thường xuyên hơn trước. Điều này khiến việc theo dõi, cập nhật thông tin việc làm của người lao động trở nên phức tạp hơn, tạo ra những khoảng trống để một số đối tượng lợi dụng chính sách.
Còn ở góc độ thực thi chính sách, Phó Giám đốc Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội Vũ Thị Thanh Liễu cho biết, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện đã có việc làm mới sau khi hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp được tiếp nhận hoặc chuyển sang cơ quan bảo hiểm xã hội thực hiện chi trả. Hiện nay dữ liệu giữa Trung tâm Dịch vụ việc làm và cơ quan Bảo hiểm xã hội vẫn chưa được liên thông đầy đủ. Đây là một trong những khó khăn lớn trong quá trình thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp.
Thực tế cho thấy, khi hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan thực hiện chính sách phải giải quyết quyền lợi cho người lao động theo quy định. Tuy nhiên, việc thiếu công cụ đối chiếu dữ liệu ngay từ đầu khiến công tác ngăn chặn hưởng sai quy định còn nhiều hạn chế. Trong khi đó, quá trình thu hồi khoản trợ cấp đã chi trả sai thường kéo dài, tốn nhiều thời gian và nguồn lực, nhất là đối với lao động di cư thường xuyên thay đổi nơi cư trú.
“Tại Hà Nội, số lượng lao động di cư rất lớn, nhiều người từ các địa phương khác đến làm việc, sau khi mất việc lại trở về quê. Khi phát sinh trường hợp phải thu hồi tiền trợ cấp thất nghiệp hưởng sai quy định, việc liên hệ với người lao động gặp rất nhiều trở ngại. Nhiều người rời khỏi nơi ở trọ, không còn làm việc tại doanh nghiệp cũ; còn nơi cư trú thường ở các tỉnh, thành phố xa Hà Nội cho nên việc đôn đốc, thu hồi gặp nhiều khó khăn”, bà Liễu chia sẻ. Những bất cập này cho thấy, nếu chỉ dựa vào hồ sơ giấy tờ và các biện pháp hậu kiểm truyền thống thì rất khó theo kịp tốc độ biến động của thị trường lao động hiện đại.
Hướng đi tất yếu-quản lý bằng dữ liệu liên thông
Từ ngày 1/1/2026, Luật Việc làm năm 2025 chính thức có hiệu lực với nhiều quy định mới nhằm nâng cao hiệu quả quản lý Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp, tăng tính minh bạch và mở rộng diện bao phủ chính sách.
Một trong những điểm được các chuyên gia đánh giá cao là định hướng xây dựng hệ thống dữ liệu lao động - việc làm đồng bộ, kết nối với cơ sở dữ liệu của cơ quan bảo hiểm xã hội, cơ quan thuế và các cơ quan quản lý liên quan. Theo Phó Giám đốc Vũ Thị Thanh Liễu, khi hệ thống dữ liệu được liên thông, cơ quan chức năng có thể phát hiện sớm các trường hợp đã có việc làm nhưng vẫn đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp hoặc tiếp tục nhận trợ cấp không đúng quy định. Nếu phát hiện họ đã có việc làm, chúng tôi sẽ lập tức dừng việc tham mưu hồ sơ, không trình ký quyết định hưởng trợ cấp nữa. Việc ngăn chặn ngay từ đầu sẽ giúp tránh được chi trả sai và giảm rất nhiều khó khăn trong công tác thu hồi sau này.
Tiến sĩ Phạm Ngọc Toàn cho rằng, việc kết nối dữ liệu là điều kiện cần nhưng chưa phải điều kiện đủ. Ông chỉ ra ba khoảng trống lớn đang tồn tại hiện nay, đó là: Độ trễ trong cập nhật dữ liệu; tốc độ biến động nhanh của thị trường lao động; và việc khai báo thông tin việc làm mới chưa kịp thời. Hiện nay chúng ta không thiếu dữ liệu, nhưng dữ liệu đang bị phân mảng ở nhiều nơi. Vấn đề cốt lõi là làm sao cập nhật dữ liệu theo thời gian thực và xây dựng được cơ chế đối soát tự động để đưa ra các cảnh báo sớm.
Theo các chuyên gia, khi dữ liệu được tích hợp và đối chiếu tự động, việc phát hiện dấu hiệu bất thường sẽ trở nên nhanh chóng hơn, giúp cơ quan quản lý chuyển từ bị động xử lý sang chủ động phòng ngừa. Đây là xu hướng quản trị hiện đại mà nhiều quốc gia đang áp dụng trong lĩnh vực an sinh xã hội.
Bên cạnh việc tăng cường ứng dụng công nghệ, Luật Việc làm năm 2025 còn quy định nguyên tắc quản lý Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp phải bảo đảm công khai, minh bạch, sử dụng đúng mục đích và an toàn quỹ. Đây được xem là cơ sở pháp lý quan trọng để nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan thực thi cũng như tăng cường hiệu quả giám sát từ các cơ quan chức năng và xã hội.
Trong chuyển đổi số, người tham gia bảo hiểm thất nghiệp tiếp tục gia tăng cùng với quá trình chuyển dịch lao động từ khu vực phi chính thức sang khu vực chính thức, yêu cầu quản lý quỹ ngày càng đặt ra cao hơn. Do đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông, cập nhật theo thời gian thực không chỉ nhằm ngăn chặn hành vi trục lợi mà còn góp phần bảo đảm tính bền vững của chính sách bảo hiểm thất nghiệp trong dài hạn.