Trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục leo thang, thị trường dầu mỏ thế giới nhanh chóng phản ứng bằng những đợt điều chỉnh giá mạnh. Sự gia tăng của giá năng lượng không chỉ tác động tới các nền kinh tế lớn mà còn lan rộng tới nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Đối với nền kinh tế trong nước, cú sốc giá dầu không chỉ đơn thuần là biến động của một loại hàng hóa, mà còn kéo theo hàng loạt tác động lan tỏa tới chi phí sản xuất, giá cả hàng hóa và chính sách điều hành kinh tế vĩ mô.
Giá dầu tăng và áp lực lan tỏa trong nền kinh tế
Trong nhiều thập kỷ qua, mỗi khi Trung Đông xảy ra xung đột, thị trường dầu mỏ gần như lập tức phản ứng. Khu vực này vẫn được coi là “trung tâm năng lượng” của thế giới, nơi nắm giữ phần lớn trữ lượng và nguồn cung dầu toàn cầu. Vì vậy, bất kỳ bất ổn địa chính trị nào cũng có thể làm gián đoạn nguồn cung hoặc ít nhất tạo ra tâm lý lo ngại về nguy cơ gián đoạn.
Một trong những điểm nóng quan trọng là eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược nối Vịnh Ba Tư với các thị trường tiêu thụ năng lượng trên thế giới. Mỗi ngày, khoảng 15–20% lượng dầu toàn cầu được vận chuyển qua khu vực này. Chỉ cần xuất hiện nguy cơ gián đoạn tại tuyến đường vận tải này, thị trường dầu mỏ thường lập tức phản ứng bằng việc đẩy giá lên cao.
Theo nhiều tổ chức phân tích quốc tế, trong kịch bản căng thẳng giữa Mỹ và Iran tiếp tục leo thang, giá dầu thế giới hoàn toàn có thể tiến tới vùng 90–100 USD/thùng. Đây là mức giá đủ lớn để tạo ra áp lực đáng kể đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.
Đối với Việt Nam, xăng dầu là đầu vào thiết yếu của nhiều ngành kinh tế. Khi giá dầu tăng, chi phí vận tải, logistics và sản xuất đều có xu hướng tăng theo. Những chi phí này sau đó thường được doanh nghiệp phản ánh vào giá bán hàng hóa và dịch vụ, từ đó tác động tới mặt bằng giá chung của nền kinh tế.
Dù tỷ trọng xăng dầu trực tiếp trong rổ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam không quá lớn, nhưng tác động gián tiếp của giá năng lượng lại rất đáng kể. Giá nhiên liệu tăng sẽ kéo theo chi phí vận chuyển hàng hóa, chi phí nguyên liệu và chi phí sản xuất của nhiều ngành. Doanh nghiệp vận tải và logistics buộc phải điều chỉnh giá dịch vụ để bù đắp chi phí nhiên liệu, trong khi các doanh nghiệp sản xuất cũng phải đối mặt với áp lực chi phí đầu vào cao hơn.
Đây chính là cơ chế của lạm phát chi phí đẩy – dạng lạm phát xuất phát từ sự gia tăng của chi phí đầu vào thay vì từ cầu tiêu dùng. Nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài do căng thẳng địa chính trị, áp lực lạm phát tại Việt Nam có thể gia tăng rõ rệt.
Theo báo cáo “Phân tích tác động xung đột Mỹ – Iran tới kinh tế Việt Nam và thị trường chứng khoán” của VNDIRECT, biến động giá dầu trong kịch bản căng thẳng leo thang có thể làm gia tăng rủi ro lạm phát cũng như chi phí đầu vào của nhiều ngành kinh tế trong nước.
Thực tế trong quá khứ cho thấy mỗi khi giá dầu tăng mạnh, công tác kiểm soát lạm phát thường trở nên khó khăn hơn. Trong những giai đoạn như vậy, cơ quan quản lý thường phải sử dụng một số công cụ như Quỹ bình ổn giá xăng dầu hoặc điều chỉnh thuế, phí nhằm giảm bớt tác động tới người tiêu dùng. Tuy nhiên, các biện pháp này chủ yếu mang tính chất “giảm sốc” trong ngắn hạn. Nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, áp lực chi phí vẫn có thể dần dần lan tỏa vào nền kinh tế.
Tác động tới tỷ giá và chính sách tiền tệ
Không chỉ dừng lại ở giá năng lượng, xung đột Mỹ – Iran còn có thể tác động tới kinh tế Việt Nam thông qua các kênh tài chính và tiền tệ quốc tế.
Khi giá dầu tăng mạnh, lạm phát toàn cầu thường có xu hướng gia tăng. Điều này khiến các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới, đặc biệt là Mỹ, phải thận trọng hơn trong việc nới lỏng chính sách tiền tệ.
Trong bối cảnh đó, chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trở thành yếu tố then chốt đối với thị trường tài chính toàn cầu. Nếu lạm phát tiếp tục tăng do giá năng lượng leo thang, Fed có thể trì hoãn kế hoạch cắt giảm lãi suất. Khi điều này xảy ra, đồng USD thường có xu hướng mạnh lên khi dòng vốn quốc tế tìm tới các tài sản an toàn.
Sự mạnh lên của USD thường kéo theo áp lực tỷ giá đối với các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam. Khi đồng USD tăng giá, việc duy trì ổn định tỷ giá trở thành một nhiệm vụ quan trọng đối với chính sách tiền tệ trong nước.
Điều này đồng nghĩa với việc dư địa nới lỏng lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế có thể bị thu hẹp. Các cơ quan điều hành buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai mục tiêu: duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, lãi suất và tỷ giá là hai biến số ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động kinh doanh. Khi chi phí vốn tăng hoặc tỷ giá biến động mạnh, các kế hoạch đầu tư và mở rộng sản xuất thường trở nên thận trọng hơn.
Ngoài ra, biến động của tỷ giá cũng có thể ảnh hưởng tới dòng vốn đầu tư quốc tế. Trong những giai đoạn bất ổn địa chính trị, nhà đầu tư toàn cầu thường có xu hướng chuyển dịch sang các tài sản an toàn như USD hoặc vàng. Điều này khiến các thị trường mới nổi trở nên nhạy cảm hơn với biến động của dòng vốn quốc tế.
Theo đánh giá của VNDIRECT, những biến động từ giá dầu và dòng vốn toàn cầu có thể khiến thị trường tài chính và thị trường chứng khoán Việt Nam trở nên nhạy cảm hơn trong ngắn hạn.
Thách thức trong điều hành chính sách
Trong các cú sốc địa chính trị, yếu tố quan trọng nhất thường là thời gian. Nếu căng thẳng tại Trung Đông chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, tác động tới kinh tế Việt Nam chủ yếu mang tính tâm lý. Giá dầu có thể tăng trong một thời gian ngắn trước khi thị trường dần ổn định trở lại khi nguồn cung và kỳ vọng được điều chỉnh.
Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài và gây gián đoạn dòng chảy dầu mỏ tại khu vực Trung Đông, nền kinh tế toàn cầu có thể bước vào một chu kỳ lạm phát năng lượng mới. Khi đó, kinh tế Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều sức ép đồng thời: từ lạm phát, tỷ giá cho tới chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh này, bài toán đặt ra đối với chính sách kinh tế là làm thế nào để cân bằng giữa mục tiêu ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng. Chính sách tiền tệ có thể cần thận trọng hơn nhằm kiểm soát lạm phát và giữ ổn định tỷ giá, trong khi chính sách tài khóa đóng vai trò hỗ trợ nền kinh tế thông qua đầu tư công và các biện pháp kích thích phù hợp.
Bên cạnh những giải pháp trước mắt, cú sốc giá dầu từ Trung Đông cũng đặt ra yêu cầu dài hạn đối với kinh tế Việt Nam. Việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, tăng cường dự trữ và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng được xem là những hướng đi quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào biến động của thị trường dầu mỏ.
Trong một nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng, những biến động địa chính trị tại các khu vực xa như Trung Đông vẫn có thể nhanh chóng lan tỏa tới Việt Nam thông qua giá năng lượng và thị trường tài chính. Vì vậy, theo dõi sát diễn biến thị trường dầu mỏ cũng như xây dựng các kịch bản điều hành phù hợp sẽ là yếu tố quan trọng để bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô trong giai đoạn nhiều biến động hiện nay.