Tỷ lệ sinh tại Philippines giảm xuống mức thấp kỷ lục

0:00 / 0:00
0:00
(Ngày Nay) - Cơ quan thống kê Philippines (PSA) ngày 30/3 công bố số liệu cho thấy tổng tỷ suất sinh (TFR, nghĩa là số con trung bình của một phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ) nước này đã giảm xuống mức thấp kỷ lục là 1,7 con.
Tỷ lệ sinh tại Philippines giảm xuống mức thấp kỷ lục

Con số này giảm mạnh so với mức 4,1 con/phụ nữ ghi nhận năm 1993, cho thấy xu hướng suy giảm rõ rệt trong dài hạn. Tình trạng này đặc biệt rõ tại khu vực đô thị, nơi tỷ lệ sinh chỉ đạt 1,5, trong khi khu vực nông thôn cao hơn ở mức 2,0. Báo cáo thuộc Khảo sát nhân khẩu và Sức khỏe Quốc gia năm 2025 (NDHS) – cuộc khảo sát lần thứ 13 kể từ năm 1968 – được thực hiện với gần 30.000 phụ nữ trong độ tuổi 15-49, nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình dân số và phát triển.

Báo cáo cũng cho thấy mối liên hệ rõ rệt giữa tỷ lệ sinh và các yếu tố kinh tế - xã hội. Phụ nữ thuộc nhóm nghèo nhất có trung bình 2,8 con, trong khi nhóm giàu nhất chỉ ở mức 1,1 con. Tương tự, phụ nữ có trình độ học vấn thấp có tỷ lệ sinh cao hơn đáng kể so với nhóm có trình độ học vấn cao. Đáng chú ý, tỷ lệ mang thai ở tuổi vị thành niên đã giảm xuống mức thấp nhất từng ghi nhận, với chỉ 4,8% phụ nữ từ 15-19 tuổi từng sinh con hoặc đang mang thai, giảm mạnh so với mức đỉnh 10,1% năm 2013. Tuy vậy, tỷ lệ này vẫn cao hơn tại khu vực nông thôn (5,8%) so với đô thị (4,2%).

Bên cạnh đó, các chỉ số về sức khỏe bà mẹ và trẻ em tiếp tục cải thiện. Tỷ lệ sinh tại cơ sở y tế tăng lên 93,7% trong năm 2025, trong khi tỷ lệ có nhân viên y tế hỗ trợ khi sinh đạt 93,6%. Tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi giảm xuống còn 22/1.000 trẻ chào đời còn sống.

Báo cáo NDHS nhấn mạnh các dữ liệu này sẽ hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và cơ quan chức năng trong việc đánh giá, điều chỉnh các chương trình nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững tại Philippines.

Những điều cần biết về chứng “ngưng thở thầm lặng"
Những điều cần biết về chứng “ngưng thở thầm lặng"
(Ngày Nay) - Các chuyên gia cảnh báo rằng tình trạng này thực chất còn đáng lo ngại hơn dạng bình thường, bởi sự thiếu vắng các dấu hiệu điển hình dễ khiến người bệnh chủ quan trước những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.