Ra mắt năm 2011, Bi, Đừng Sợ! nhanh chóng gây chú ý bởi cách kể chuyện khác biệt. Lấy bối cảnh Hà Nội, bộ phim theo chân cậu bé Bi trong một gia đình đang dần rạn nứt, nơi những xung đột âm ỉ giữa các thế hệ và những cô đơn riêng tư dần lộ diện. Không đi theo lối kể chuyện tuyến tính hay giải thích rõ ràng, phim chọn cách quan sát đời sống một cách lặng lẽ, giàu tính gợi mở, đặt người xem vào trạng thái tự suy ngẫm.
Từng được xem là một tác phẩm “khó xem”, bộ phim sau đó lại được ghi nhận tại nhiều liên hoan phim quốc tế, trong đó có hạng mục Tuần Phê bình Quốc tế tại Liên hoan phim Cannes. Đến nay, Bi, Đừng Sợ! vẫn được nhắc đến như một dấu mốc đáng chú ý của điện ảnh độc lập Việt Nam.
![]() |
Đạo diễn Phan Đăng Di |
Mười sáu năm sau, khi trở lại trong chương trình “Diện mạo điện ảnh Việt Nam 40 năm thời kỳ Đổi Mới” Liên hoan phim Châu Á Đà Nẵng lần IV (DANAFF IV), bộ phim không còn đứng một mình như một hiện tượng gây tranh luận, mà trở thành một phần của dòng chảy - nơi các tác phẩm được soi chiếu và được nhìn bằng một tâm thế khác.
Cảm xúc của anh khi Bi, Đừng Sợ! được chiếu lại sau 16 năm, đặc biệt trong một chương trình lớn của DANAFF?
Việc bộ phim được chiếu lại sau một khoảng thời gian dài mang lại nhiều cảm xúc. Nhưng điều khiến tôi thấy thú vị hơn là hiếm khi có cơ hội được xem lại nhiều bộ phim cùng thời trong một chương trình có tính hệ thống như vậy.
Khi một bộ phim được đặt cạnh những bộ phim khác, cùng một giai đoạn, nó bắt đầu có bối cảnh và đối thoại. Khi đó, mình không chỉ nhìn lại một tác phẩm, mà nhìn lại cách điện ảnh Việt Nam đã từng vận động, đã từng phản ánh và đặt vấn đề với xã hội.
Với tôi, việc xem những bộ phim khác trong chương trình còn quan trọng hơn việc xem lại phim của mình, bởi đó là cách để nhìn lại một hành trình dài với nhiều biến chuyển.
Nhìn lại hành trình thực hiện bộ phim đầu tay, điều gì đọng lại sâu sắc nhất với anh?
Đó là một hành trình rất “non”. Khi bắt đầu làm phim, tôi và ê-kíp gần như đều là những người mới, phần lớn là bạn bè cùng trường. Hầu như tất cả đều lần đầu tiên tham gia một dự án điện ảnh.
Trong đoàn phim có sự góp mặt của những nghệ sĩ gạo cội như NSND Trần Tiến và NSƯT Mai Châu. Điều khiến tôi ấn tượng không chỉ là nghề nghiệp của họ, mà là thái độ làm nghề - nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc, đầy tôn kính với công việc.
Nhìn lại, tôi nhận ra trải nghiệm đó không chỉ giúp mình hoàn thành một bộ phim, mà còn định hình cách mình hiểu về điện ảnh và về nghề.
![]() |
Phân cảnh trong phim Bi! Đừng Sợ. Ảnh: VFDA |
Trong quá trình thực hiện, anh có gặp những khó khăn đáng nhớ nào không?
Ở thời điểm đó, tôi còn rất trẻ, nên không cảm nhận khó khăn như áp lực. Ngược lại, mọi thứ giống như một phần tự nhiên của hành trình.
Thử thách đáng nhớ nhất là làm việc với diễn viên nhí, khi nhân vật chính mới học lớp 1. Có những lúc em không muốn quay, và đoàn phim phải điều chỉnh theo thực tế.
Những ngày quay mưa cũng là khoảng thời gian vất vả nhất, khi vừa quay trong mưa thật, vừa phải tạo mưa. Đó là những ngày làm việc gần như kiệt sức, nhưng chính trong hoàn cảnh đó, những cảnh quay ưng ý lại xuất hiện.
Nhìn lại, tôi nghĩ điện ảnh không phải là việc loại bỏ khó khăn, mà là cách mình đi qua nó.
Hành trình của bộ phim tại các liên hoan phim quốc tế có ý nghĩa như thế nào với anh?
Bộ phim ra đời vào thời điểm điện ảnh Việt Nam bắt đầu có những bước đi đầu tiên ra thế giới thông qua các liên hoan phim. Ngay từ khi còn là dự án, phim đã được giới thiệu tại Liên hoan phim Busan, tham gia L’Atelier tại Liên hoan phim Cannes và nhận hỗ trợ từ các quỹ liên quan đến Liên hoan phim Berlin.
Khi hoàn thành, phim được chọn tranh tài tại hạng mục Tuần Phê bình Quốc tế tại Liên hoan phim Cannes - một điều gần như bất ngờ vào thời điểm đó. Sau đó, phim tiếp tục tham dự khoảng 60 liên hoan phim quốc tế.
Với tôi, hành trình này không chỉ là việc đi qua nhiều liên hoan phim, mà là một quá trình mở rộng góc nhìn. Nó giúp tôi hiểu rằng điện ảnh là một không gian đối thoại rộng lớn.
Thời điểm ra mắt, bộ phim từng được xem là “thách thức” khán giả. Anh nhìn nhận điều đó ra sao khi nhìn lại?
Khi bộ phim ra đời, có nhiều ý kiến trái chiều. Có người cảm thấy sốc, cho rằng phim đi ngược lại những gì quen thuộc. Nhưng với tôi, đó là điều có thể hiểu được.
Tôi không làm phim để “thách thức” khán giả, mà chỉ cố gắng trung thực với trải nghiệm và cảm xúc của mình. Khi một bộ phim không giải thích mọi thứ, nó buộc khán giả phải tham gia vào quá trình xem.
Tôi nghĩ điện ảnh cần giữ lại khả năng đó, như một không gian để người xem suy nghĩ.
Theo anh, gu xem phim của khán giả hiện nay đã thay đổi như thế nào?
Khán giả ngày nay có nhiều cơ hội tiếp cận với điện ảnh thế giới hơn, nên cách tiếp nhận cũng khác. Những gì từng bị xem là “khó” có thể không còn xa lạ.
Tuy nhiên, họ cũng có xu hướng muốn tiếp cận nhanh hơn, trực tiếp hơn, ít kiên nhẫn với những bộ phim đòi hỏi nhiều suy nghĩ. Điều này ảnh hưởng đến cách các nhà làm phim lựa chọn con đường của mình.
Câu hỏi đặt ra là điện ảnh nên thích nghi hay giữ lại chiều sâu - và có lẽ điều quan trọng là tìm được sự cân bằng.
Liệu đó có phải là lý do điện ảnh Việt Nam chưa bắt kịp thế giới?
Tôi nghĩ vấn đề nằm ở nền tảng. Chúng ta có thị trường, có khán giả, nhưng chưa có một hệ sinh thái đủ vững để nuôi dưỡng những dự án dài hơi.
Điện ảnh không chỉ là những bộ phim thành công về doanh thu, mà là cả một quá trình phía sau. Những hoạt động như tại DANAFF, nơi không chỉ có trình chiếu mà còn có các chương trình như Script Lab, kết nối các nhà làm phim với chuyên gia quốc tế, theo tôi là rất quan trọng.
Những nền tảng như vậy giúp tạo ra một môi trường để các ý tưởng được phát triển một cách bài bản, giúp điện ảnh không chỉ phát triển về số lượng, mà còn về chiều sâu và khả năng hội nhập.
![]() |
Phân cảnh trong phim Bi! Đừng Sợ. Ảnh: VFDA |
Anh nhìn nhận thế nào về chương trình “Diện mạo điện ảnh Việt Nam 40 năm thời kỳ đổi mới”?
Theo tôi, đây là một chương trình rất có ý nghĩa, bởi nó giúp nhìn lại không chỉ các bộ phim, mà cả cách điện ảnh Việt Nam đã từng suy nghĩ và đối diện với xã hội.
Những tác phẩm của các thế hệ trước cho thấy một tinh thần làm nghề rất rõ: không né tránh hiện thực, sẵn sàng đi vào những vấn đề lớn với sự nghiêm túc và trách nhiệm. Điện ảnh khi đó không chỉ là kể chuyện, mà còn là cách xã hội tự nhìn lại mình.
Khi nhìn lại 40 năm, điều đáng quý không chỉ là các bộ phim, mà là nền tảng tư duy và thái độ làm nghề mà các thế hệ đi trước đã tạo dựng. Chính nền tảng đó giúp những người làm phim hôm nay có thể tiếp tục đi xa hơn.
Với tôi, chương trình này không chỉ mang ý nghĩa tổng kết, mà còn là một lời nhắc rằng mỗi người làm phim hôm nay đều đang đứng trong một dòng chảy đã được xây dựng từ trước và việc đi tiếp không chỉ là sáng tạo cái mới, mà còn là giữ được sự nghiêm túc và trách nhiệm mà các thế hệ đi trước đã từng có.
Chương trình “Diện mạo Điện ảnh Việt Nam thời kỳ Đổi mới” được xây dựng, trong khuôn khổ Liên hoan phim châu Á Đà Nẵng lần thứ IV (DANAFF IV), diễn ra từ 28/6 đến 4/7/2026 tại thành phố Đà Nẵng, do Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam chủ trì, phối hợp UBND Thành phố Đà Nẵng tổ chức.


