Đồng hành cùng Nicolas Cornet là Olivier Jeandel, người sáng lập chuỗi hiệu sách tiếng Pháp nổi tiếng Carnets d'Asie tại Phnom Penh và Bangkok. Sự kết hợp giữa góc nhìn duy mỹ, nhạy cảm của một người cầm máy và tư duy sâu sắc, giàu trải nghiệm của một người làm văn hóa đọc đã mang đến cho khán giả một cái nhìn đa chiều về văn hóa, lịch sử và sự sinh tồn đầy thử thách của văn hóa đọc tại Đông Nam Á.
Không bao giờ chụp ảnh nếu không có con người
Mở đầu buổi chia sẻ, Nicolas Cornet bày tỏ niềm hạnh phúc chân thành khi được đứng trước thế hệ khán giả trẻ Việt Nam – những người mà ông coi là tương lai và là nguồn năng lượng mới của đất nước này. Khi định nghĩa về phong cách nghệ thuật của mình, Nicolas khẳng định bản thân không phải là một nhiếp ảnh gia phong cảnh thuần túy chuyên đi tìm kiếm những góc máy duy mỹ hay tráng lệ. Ông tự nhận mình là một nhà báo ảnh, một người làm phim tài liệu bằng ống kính tĩnh, nơi mỗi bức ảnh phải là một lát cắt chứa đựng một câu chuyện đời sống thực tế.
Triết lý nghệ thuật xuyên suốt hơn ba thập kỷ cầm máy của ông luôn đặt con người làm trọng tâm tuyệt đối: "Đối với tôi, việc thể hiện đời sống thường nhật của người dân là điều tối quan trọng. Khi bắt đầu sự nghiệp của mình, tôi hầu như không bao giờ bấm máy nếu trong khung hình không xuất hiện bóng dáng con người. Dù phong cảnh có kỳ vĩ, rộng lớn đến đâu, nếu ở đó thiếu đi hơi ấm nhân sinh hay một sự tương tác của con người, bức ảnh đó đối với tôi sẽ trở nên trống rỗng và vô hồn".
Để minh chứng cho triết lý này, Nicolas giới thiệu bức ảnh chụp một người phụ nữ lớn tuổi tại một ngôi đền nhỏ cổ kính vùng Tây Hồ (Hà Nội) xưa – nơi vào thập niên 90 vẫn còn là những làng trồng bưởi trù phú, yên bình chứ chưa bị đô thị hóa mạnh mẽ như hiện tại. Khi thực hiện bức ảnh này, Nicolas đã chọn một chiếc ống kính góc rộng và đứng cận cảnh, gần đến mức gần như có thể chạm vào bàn tay gầy gộc của bà cụ.
![]() |
Chụp ảnh lưu niệm cùng độc giả trẻ |
Giải thích về sự lựa chọn kỹ thuật mang tính triết lý này, Nicolas cho biết: "Một chiếc ống kính tele cho phép bạn đứng từ xa để chụp lén, nhưng nó cũng tạo ra một khoảng cách lạnh lùng giữa người chụp và nhân vật. Tôi chọn ống kính góc rộng vì nó buộc tôi phải bước vào thế giới của họ, phải giao tiếp và nhận được sự đồng ý của họ trước khi bấm máy. Mối quan hệ gần gũi đằng sau ống kính mà tôi xây dựng trong các tác phẩm của mình luôn phản chiếu chính xác mối quan hệ tôn trọng và ấm áp giữa tôi và những con người Việt Nam ngoài đời thực".
Quay ngược dòng thời gian về những ngày đầu tiên đặt chân đến Việt Nam, Nicolas kể lại một cơ duyên định mệnh giúp ông có được sự tự do hoàn toàn trong sáng tác nghệ thuật. Sau một chiến dịch quảng cáo vô cùng thành công cho hãng xe Toyota tại Đông Á, ông nhận được một khoản thù lao rất lớn. Khoản tài chính này cho phép ông đưa ra một quyết định táo bạo: dừng hẳn các công việc báo chí thương mại áp lực hàng ngày để tập trung toàn bộ thời gian, tâm trí và tiền bạc vào dự án nhiếp ảnh nghệ thuật cá nhân tại Việt Nam.
Với chiếc máy ảnh trên vai, Nicolas Cornet đã rong ruổi khắp ba miền Bắc - Trung - Nam trên những chuyến tàu hỏa chậm chạp hay những chiếc xe khách cũ kỹ. Ông tự tay ghi lại những "khoảnh khắc chớp nhoáng" (snapshots) nhưng chứa đựng tính chân thực lịch sử sâu sắc.
Nicolas chia sẻ về nguyên tắc tối thượng khi thực hiện các cuốn sách của mình: "Trong tất cả các cuốn sách của mình, tôi luôn vô cùng cẩn trọng trong việc thể hiện sự cân bằng giữa cả ba miền: Bắc, Trung và Nam. Một đất nước là một thực thể trọn vẹn, thống nhất về mặt tâm hồn nhưng vô cùng đa dạng về bản sắc vùng miền. Trên góc độ của một nhiếp ảnh gia tư liệu, chúng ta phải tôn trọng toàn bộ thực thể đó chứ không thể thiên vị bất kỳ vùng đất nào".
![]() |
Không gian đối thoại tại không gian nhà sách quốc tế Inbook Hà Nội |
Nhìn lại những bức ảnh tư liệu quý giá về ga Long Biên cổ kính nhưng xập xệ, về những gia đình sống tạm bợ trong lòng các công trình di sản hay những ngôi chùa từng bị cải tạo thành công xưởng nhỏ vào thập niên 90, Nicolas không giấu nổi sự bồi hồi. Ông nhớ lại thời kỳ Đổi Mới thuở ban đầu, khi đất nước vừa mở cửa và người dân vẫn còn mang nặng những nỗi sợ hãi mơ hồ từ quá khứ: "Ở thời điểm đó, sự e dè đối với người nước ngoài và các vấn đề tôn giáo vẫn còn rất lớn. Không ai dám tự nhận 'Tôi là Phật tử' một cách công khai và thoải mái như bây giờ. Mọi người đều vô cùng cẩn trọng khi thể hiện đức tin của mình vì lo sợ những ảnh hưởng tiêu cực đến gia đình từ những người xung quanh. Sự tự do tôn giáo lúc đó vẫn còn là một điều gì đó rất khẽ khàng".
Tuy nhiên, Nicolas khẳng định ông không hề ôm giữ sự hoài niệm u sầu hay lãng mạn hóa cái nghèo, cái khó của quá khứ gian khổ đó. Trái lại, khi chứng kiến sự đổi thay vượt bậc và sự vươn mình mạnh mẽ của Việt Nam hôm nay, ông bày tỏ niềm vui mừng khôn xiết: "Tôi hoàn toàn không có sự hoài niệm buồn bã về thời kỳ nghèo khó đó. Tôi vô cùng hạnh phúc khi thấy những người trẻ tuổi Việt Nam hiện nay được sống một cuộc sống năng động, tự do mà họ mong muốn. Họ được tự quyết định con đường học tập, sự nghiệp, được ở bên cạnh người họ yêu thương và tự định đoạt số phận của mình. Đó là một sự tự do lớn lao đằng sau những khung hình rộng lớn... một sự tự do đích thực nảy mầm trong tĩnh lặng."
Câu chuyện đằng sau những cảnh đời
Một trong những bức ảnh để lại ấn tượng thị giác và cảm xúc mạnh mẽ nhất cho khán giả trong buổi talkshow là bức ảnh chụp một cô dâu trẻ trong tà áo cưới trắng tinh khôi, ngồi giữa những người bạn trên một chiếc thuyền chao đảo giữa Vịnh Hạ Long.
Nicolas Cornet đã kể lại câu chuyện đằng sau ống kính mà ông nhớ mãi: "Cô gái trẻ này vốn là một người sống trên bờ, trong một gia đình thị trấn bình thường. Cô ấy kết hôn với một chàng trai sống tại một làng chài nổi biệt lập ở Vung Viêng (Hạ Long). Có một chi tiết khiến tôi vô cùng lo lắng: cô ấy hoàn toàn không biết bơi. Trước ngày cưới, cô ấy mới chỉ đến thăm ngôi làng chài nổi đó đúng một lần duy nhất và chưa hề có cơ hội tiếp xúc hay hiểu rõ về gia đình chồng cũng như phong tục tập quán nơi đây. Khi tôi bấm máy, cô ấy đang mỉm cười rạng rỡ cùng bạn bè và chị em gái, nhưng sâu bên trong ánh mắt đó, tôi tự hỏi cuộc đời của cô gái trẻ này rồi sẽ ra sao? Cô ấy sẽ phải thích nghi thế nào khi phải sống cả đời giữa sóng nước mênh mông mà không biết bơi, tại một nơi hoàn toàn xa lạ và cô lập với đất liền?"
![]() |
Nicolas Cornet giới thiệu những tập sách ảnh ông từng thực hiện tại Việt Nam |
Chính sự thấu cảm sâu sắc, sự lo lắng chân thành đối với số phận của những con người bình thường xuất hiện trong ảnh đã tạo nên chiều sâu nhân văn vượt thời gian cho các tác phẩm của Nicolas Cornet. Nicolas Cornet cũng dũng cảm dấn thân vào những đề tài lịch sử nhiều thử thách. Một trong những dự án tâm huyết nhất của ông là tìm kiếm và ghi hình những nhân chứng lịch sử của huyền thoại "Tàu không số" (Đường Hồ Chí Minh trên biển) trong thời kỳ chiến tranh.
Cơ duyên của dự án bắt đầu khi nhiếp ảnh gia lưu trú tại nhà một cựu thuyền trưởng tàu không số ở Hồng Gai (Quảng Ninh). Trong những đêm trà muộn, nghe người cựu binh kể về những chuyến hải trình cảm tử vô tiền khoáng hậu, Nicolas đã bị lay động mạnh mẽ. Từ đó, ông bắt đầu hành trình đơn độc tìm kiếm, phỏng vấn và chụp chân dung các cựu binh dọc theo chiều dài đất nước.
Ông chia sẻ về phương pháp tiếp cận lịch sử rất riêng của mình: "Tôi muốn dùng thời gian của mình bên họ để hiểu về lịch sử, nhưng không phải từ góc độ của những sử gia chính thức hay các báo cáo quân sự khô khan. Tôi muốn tiếp cận lịch sử từ góc độ gia đình, lịch sử của những người trực tiếp chiến đấu, của những người lính, người phụ nữ, người đàn ông bình thường đã đi qua bom đạn. Đối với tôi, đây mới là dòng lịch sử chân thực nhất, sống động nhất và tôi cảm thấy tâm hồn mình gần gũi hơn với dòng lịch sử thầm lặng này".
Nicolas Cornet vô cùng xúc động khi nhắc đến ông Khoa, một cựu thủy thủ tàu không số sống tại Hồng Gai. Ông Khoa tham gia nhiệm vụ cảm tử khi mới tròn 17 tuổi. Trong những ngày tháng lênh đênh trên biển đối mặt với tử thần, người lính trẻ ấy đã tỉ mẩn viết và vẽ vào những cuốn sổ tay nhỏ để tự học cách định vị đường đi bằng các chòm sao và hướng gió. Câu chuyện về những người lính đi bằng tàu vào Nam chiến đấu, rồi khi tàu bị hủy, họ lại lội bộ dọc dãy Trường Sơn để trở ra Bắc rồi lại tiếp tục xuống tàu đi tiếp, đã được Nicolas lưu giữ trọn vẹn bằng sự kính trọng.
Tác phẩm "Chùa Việt Nam"
Cuốn sách “Chùa Việt Nam” (Vietnam Pagodas) của ông Cornet, được xuất bản bản tiếng Việt vào năm 2021 sau nhiều năm nỗ lực tìm kiếm tài trợ, là một công trình nghệ thuật và khảo cứu đồ sộ gồm 5 chương với 31 ngôi chùa tiêu biểu từ Bắc vào Nam.
Nicolas Cornet giải thích cấu trúc cuốn sách được ông thiết kế một cách có chủ ý nhằm phản ánh dòng chảy lịch sử của dân tộc. Hai chương đầu tiên tập trung vào vùng đồng bằng sông Hồng – cái nôi của nền văn minh lúa nước và văn hóa Việt cổ. Chương tiếp theo di chuyển vào Huế, phản ánh quá trình "Nam tiến" mở mang bờ cõi của triều Nguyễn. Chương cuối cùng dành cho các ngôi chùa ở Nam Bộ và Sài Gòn, nơi thể hiện sự dung hợp văn hóa mạnh mẽ giữa người Việt, người Khmer và cộng đồng người Hoa Minh Hương di cư (những người đã thiết lập các làng nghề gốm sứ độc đáo ở Biên Hòa, Chợ Lớn).
Chia sẻ về dự định tương lai, Nicolas Cornet bày tỏ mong muốn thực hiện các cuốn sách về những dòng sông lớn của Việt Nam (Sông Hồng, Sông Hương, Sông Sài Gòn) kết hợp với các áng thơ văn của các tác giả Việt Nam: "Tôi không muốn khán giả chỉ xem ảnh của tôi một cách hời hợt. Tôi muốn thu hút độc giả bằng chính những văn bản, những áng văn chương, những bài thơ thuộc về tâm hồn văn hóa của các bạn. Sẽ có một mối quan hệ tương hỗ vô cùng thú vị giữa nhiếp ảnh của tôi và văn chương Việt Nam. Tác phẩm văn học sẽ mang lại chiều sâu, linh hồn cho bức ảnh của tôi, và ngược lại, bức ảnh của tôi sẽ thể hiện sự tôn trọng, minh họa sinh động cho văn bản đó".
![]() |
Cuốn sách “Chùa Việt Nam” (Vietnam Pagodas) gồm 31 ngôi chùa tiêu biểu trên dải đất hình chữ S |
Ý tưởng này xuất phát từ một cuộc trò chuyện giữa ông và một nữ sinh viên trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM. Cô gái chia sẻ rằng cô cảm thấy các giờ học văn học Việt Nam ở trường khá khô khan vì phương pháp học thuộc lòng. Nicolas hy vọng rằng dự án kết hợp nhiếp ảnh và văn chương của ông sẽ giúp thế hệ trẻ tái kết nối với di sản văn học nước nhà một cách trực quan và đầy cảm hứng.
Olivier Jeandel - một người đã dành phần lớn cuộc đời mình để mở và vận hành các hiệu sách tiếng Pháp tại Đông Nam Á từ năm 1997 – nhắc đến khái niệm "Le Mal Jaune" (Nỗi ám ảnh màu vàng/Cơn say phương Đông). Đây là một thuật ngữ nổi tiếng được nhà văn Pháp Jean Lartéguy sử dụng để chỉ sự mê hoặc kỳ lạ, nỗi nhớ khôn nguôi mà vùng đất Đông Dương gieo vào tâm hồn những người phương Tây, khiến họ không thể rời xa, hoặc nếu có về lại châu Âu thì tâm hồn họ vẫn mãi lưu lạc ở phương Đông.
Olivier chia sẻ một cách hóm hỉnh nhưng đầy chiêm nghiệm: "Chính 'cơn say' ngọt ngào nhưng đầy trăn trở này đã giữ chân những người như tôi và Nicolas ở lại mảnh đất này suốt nửa đời người, biến Đông Nam Á thành quê hương thứ hai của chúng tôi. Đó là một trạng thái tâm lý kỳ lạ: bạn yêu vùng đất này, đôi khi bạn cảm thấy bực bội vì những bất đồng ngôn ngữ hay rào cản văn hóa không thể vượt qua, nhưng chỉ cần bạn rời đi, bạn sẽ lập tức cảm thấy trống rỗng và khao khát được quay trở lại".
Tuy nhiên, Olivier Jeandel cũng thẳng thắn chia sẻ về những thách thức sinh tồn to lớn đối với ngành sách truyền thống hiện nay. Trong bối cảnh tiếng Pháp dần mất đi vị thế ưu trội tại Đông Nam Á và sự lên ngôi của văn hóa nghe nhìn kỹ thuật số, các hiệu sách độc lập như Carnets d'Asie tại Phnom Penh và Bangkok phải đối mặt với nguy cơ đóng cửa hằng ngày (tương tự như làn sóng đóng cửa của các hiệu sách tại Pháp hay Nhật Bản).
Nicolas Cornet tiếp lời bạn mình, khẳng định rằng mô hình xuất bản và bán sách truyền thống thương mại đã không còn hiệu quả đối với những cuốn sách nghệ thuật kén độc giả.
Để duy trì đam mê và thực hiện trách nhiệm văn hóa, ông đã tự kiến tạo một mô hình hoạt động phi lợi nhuận độc đáo: "Tôi dành 2 đến 3 năm để tìm kiếm các nhà tài trợ doanh nghiệp (như Coteccons) để họ tài trợ toàn bộ chi phí in ấn trước khi sách xuất bản. Khi cuốn sách ra đời, toàn bộ chi phí sản xuất đã được chi trả. Tôi bán một phần nhỏ để trang trải cuộc sống và tái đầu tư, phần lớn còn lại tôi dùng để hiến tặng cho các thư viện công cộng, các trường đại học lớn tại Việt Nam để các bạn sinh viên nghèo có thể tiếp cận nguồn tri thức và nghệ thuật này hoàn toàn miễn phí. Đối với tôi, đây là cách duy nhất để nghệ thuật thực sự quay trở về phục vụ cộng đồng".



