Theo Moody’s, rủi ro địa chính trị của Israel đã giảm so với giai đoạn cao điểm của xung đột. Tính đến nay, chưa xảy ra kịch bản leo thang trên diện rộng với Iran, giao tranh với Hezbollah đã chấm dứt, trong khi các thỏa thuận ngừng bắn tại Gaza và Liban vẫn được duy trì từ cuối năm 2024.
Phóng viên TTXVN tại Tel Aviv cho biết trong báo cáo, Moody’s nhận định rằng nền kinh tế Israel đã thể hiện khả năng chống chịu đáng kể dù phải đối mặt với xung đột trên nhiều mặt trận. Cụ thể, báo cáo đề cập đến điểm mạnh của kinh tế Israel như khu vực công nghệ cao phát triển, quy mô nền kinh tế lớn và đa dạng, mức thu nhập cao, vị thế tài khóa dù chịu sức ép nhưng vẫn trong tầm kiểm soát, cùng hệ thống thể chế vững chắc và chính sách kinh tế có độ tin cậy...
Moody’s cũng lưu ý nợ công của Israel gia tăng do chi tiêu liên quan đến chiến sự, song nhấn mạnh dự trữ ngoại hối của nước này, hiện trên 220 tỷ USD là “tấm đệm” tài chính quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro.
Quyết định của Moody’s được đưa ra sau động thái tương tự của hãng xếp hạng tín nhiệm lớn nhất thế giới Standard & Poor’s (S&P) hồi tháng 11/2024 giữ nguyên mức xếp hạng A đối với Israel và nâng triển vọng từ “tiêu cực” lên “ổn định”.
Trước đó, lần đầu tiên trong lịch sử, xếp hạng tín nhiệm của Israel bị hạ trong năm 2024, sau khi các hãng đánh giá rủi ro lần lượt điều chỉnh giảm do tác động kinh tế của chiến sự, nợ chính phủ tăng nhanh so với GDP, thâm hụt ngân sách mở rộng mạnh và tăng trưởng chậm lại. Các hãng cũng viện dẫn rủi ro địa chính trị và chính trị tại Trung Đông nói chung và tại Israel nói riêng. Cụ thể, S&P hạ xếp hạng Israel xuống AA- ngày 15/4/2024 và tiếp tục hạ xuống A ngày 2/10/2024. Moody’s hạ từ A1 xuống A2 ngày 9/2/2024, sau đó tiếp tục hạ xuống Baa1 ngày 27/9/2024. Fitch hạ xếp hạng Israel từ A+ xuống A ngày 13/8/2024. Ban đầu, cả 3 hãng đều gắn triển vọng “tiêu cực”, cho phép khả năng tiếp tục hạ bậc, song đến nay hai trong số đó đã chuyển triển vọng sang “ổn định”.
Xếp hạng tín nhiệm phản ánh khả năng của một quốc gia trong việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Mức xếp hạng càng cao, chi phí vay vốn trên thị trường quốc tế càng thấp, trong khi mức xếp hạng thấp đồng nghĩa với rủi ro cao hơn và lãi suất vay lớn hơn đối với chính phủ và các chủ thể trong nền kinh tế.