TS. Trần Hoài, Trưởng bộ môn Di sản học, Khoa Công nghiệp Văn hoá & Di sản, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội đã có những trao đổi để làm rõ vấn đề này.
Thưa ông, việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo tại các di tích, bảo tàng đang diễn ra như thế nào và đang thay đổi cách công chúng tiếp cận di sản ra sao?
Việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo tại các di tích, bảo tàng đang phát triển khá nhanh, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực văn hoá. Không chỉ riêng Hà Nội, ở nhiều địa phương khác, các đơn vị quản lý di tích và bảo tàng đều đã có kế hoạch, chương trình tập huấn cũng như từng bước triển khai các giải pháp công nghệ vào hoạt động của mình.
Điều quan trọng là công nghệ thực tế ảo không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ công chúng “xem” hiện vật hay tham quan không gian bảo tàng theo cách thông thường. Trước đây, trải nghiệm di sản phần lớn mang tính thụ động: Người xem đi theo lộ trình có sẵn, quan sát hiện vật và đọc thông tin. Nhưng với thực tế ảo, không gian trải nghiệm được mở rộng theo nhiều chiều, cho phép công chúng tương tác với bối cảnh lịch sử, văn hóa sinh động hơn.
Chẳng hạn, thay vì chỉ nhìn một hiện vật, người xem có thể “đặt” hiện vật đó vào bối cảnh lịch sử cụ thể, hiểu được nó được sử dụng như thế nào, gắn với đời sống cộng đồng ra sao. Hoặc trong một số trường hợp, các yếu tố trò chơi, tương tác được đưa vào nhằm tăng cường mức độ tham gia và hiểu biết của công chúng.
Vì vậy, có thể nói việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo đang góp phần làm thay đổi cách tiếp cận di sản: Từ thụ động sang trải nghiệm, từ quan sát sang tham gia. Đây là một chuyển dịch quan trọng, phù hợp với xu hướng tiếp nhận thông tin của công chúng hiện đại.
Những yếu tố nào khiến thực tế ảo trở thành công cụ hiệu quả trong việc thu hút và giữ chân người xem, đặc biệt là giới trẻ, thưa ông?
Thực tế ảo hấp dẫn trước hết ở khả năng tạo ra cảm giác nhập vai trực quan và tính tương tác cao. Điều này không chỉ được thể hiện trong lĩnh vực văn hoá mà còn ở nhiều lĩnh vực khác trên thế giới, nơi VR đã được ứng dụng như một công cụ trải nghiệm.
Trong lĩnh vực di sản, yếu tố này càng trở nên quan trọng khi đối tượng công chúng ngày càng đa dạng, trong đó giới trẻ chiếm một tỷ lệ lớn. Đây là nhóm đối tượng quen thuộc với công nghệ, với các hình thức giải trí số, đặc biệt là game và các sản phẩm đa phương tiện. Khi thực tế ảo được thiết kế theo hướng kết hợp hình ảnh, âm thanh, chuyển động và tương tác, nó tạo ra một môi trường tiếp cận phù hợp với thói quen của họ.
Tuy nhiên, yếu tố thu hút không chỉ nằm ở sự mới mẻ ban đầu. Nếu được thiết kế tốt, thực tế ảo còn giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và hiểu biết. Khi người xem được trực tiếp tham gia vào trải nghiệm, họ có xu hướng nhớ lâu hơn so với việc chỉ tiếp nhận thông tin một chiều. Đây chính là lợi thế của việc “học thông qua trải nghiệm”.
Do đó, có thể nói thực tế ảo không chỉ thu hút người xem bằng yếu tố công nghệ, mà còn giữ chân họ bằng giá trị trải nghiệm và khả năng truyền tải nội dung 1hiệu quả.
Khi trải nghiệm di sản qua môi trường ảo ngày càng phổ biến, điều này mang lại những tác động tích cực và hạn chế gì đối với nhận thức và cảm nhận của công chúng, thưa ông?
Về mặt tích cực, thực tế ảo giúp mở rộng khả năng tiếp cận di sản. Không phải ai cũng có điều kiện đến trực tiếp các di tích hoặc bảo tàng và trong bối cảnh đó, công nghệ này đóng vai trò như một phương tiện trung gian, giúp công chúng vẫn có thể tiếp cận nội dung di sản.
Điều này đã được thể hiện khá rõ trong giai đoạn dịch COVID-19, khi nhiều bảo tàng và di tích triển khai các nền tảng tham quan trực tuyến. Khi đó, thực tế ảo và các công nghệ liên quan đã tạo ra một “làn sóng” tiếp cận mới, cho phép công chúng sử dụng rộng rãi các nội dung số của bảo tàng.
Bên cạnh đó, thực tế ảo cũng hỗ trợ tốt cho hoạt động giáo dục và truyền thông. Nó cho phép kể chuyện di sản theo cách sinh động hơn, dễ tiếp cận hơn, từ đó góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị văn hoá lịch sử.
Tuy nhiên, hạn chế của trải nghiệm thực tế ảo là có xu hướng đơn giản hoá di sản. Trong quá trình thiết kế nội dung, các nhà sản xuất thường phải lựa chọn một số yếu tố tiêu biểu để giới thiệu, và điều này có thể khiến công chúng chú ý nhiều hơn đến hiệu ứng thị giác hoặc những đặc điểm nổi bật, mà chưa đi sâu vào chiều sâu văn hoá, lịch sử hay mối quan hệ giữa di sản với cộng đồng.
Nói cách khác, nếu không được định hướng tốt, trải nghiệm thực tế ảo có thể dẫn đến cách hiểu mang tính bề nổi, trong khi di sản vốn là một thực thể phức hợp, đòi hỏi sự tiếp cận sâu sắc và đa chiều.
Việc tái hiện di sản bằng công nghệ thực tế ảo đang đặt ra những vấn đề gì liên quan đến tính xác thực, chiều sâu trải nghiệm và mối quan hệ với không gian di tích thực, thưa ông?
Vấn đề lớn nhất ở đây là tính xác thực. Khi tái hiện di sản bằng thực tế ảo, luôn tồn tại xu hướng lựa chọn những yếu tố nổi bật, thậm chí “làm đẹp”, “tinh hóa” hoặc thêm thắt các hiệu ứng nhằm tăng sức hấp dẫn. Điều này nếu không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến sự sai lệch trong cách hiểu của công chúng.
Ngoài ra, cần khẳng định rằng trải nghiệm thực tế ảo không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm tại không gian di sản thực. Khi con người đến trực tiếp di tích, họ không chỉ nhìn thấy hiện vật mà còn cảm nhận được không gian, vật liệu, bầu không khí và cả sự hiện diện của cộng đồng. Đây là những yếu tố tạo nên giá trị đặc thù của di sản.
Trong khi đó, thực tế ảo dù có thể tái hiện hình ảnh và một phần âm thanh, nhưng khó có thể truyền tải đầy đủ trải nghiệm đa giác quan đó. Vì vậy, nếu coi VR là sự thay thế hoàn toàn thì sẽ dẫn đến cách tiếp cận không phù hợp.
Bên cạnh đó, cần nhìn nhận thực tế ảo như một công cụ hỗ trợ, giúp mở rộng khả năng tiếp cận và tăng cường trải nghiệm, nhưng không thể thay thế di sản thật. Mối quan hệ giữa trải nghiệm ảo và không gian thực cần được duy trì một cách hợp lý, để công nghệ trở thành cầu nối chứ không phải rào cản.
Theo ông, để ứng dụng thực tế ảo phát huy hiệu quả, không làm suy giảm giá trị di sản, các cơ quan quản lý, đơn vị văn hoá và giáo dục cần định hướng và kiểm soát ra sao?
Trước hết cần có định hướng rõ ràng trong việc ứng dụng công nghệ. Mục tiêu không phải là tạo ra những sản phẩm “hấp dẫn” trong ngắn hạn, mà là nâng cao nhận thức và trải nghiệm di sản một cách bền vững.
Hiện nay, có một thực tế là một số đơn vị có xu hướng chú trọng đến hiệu ứng thị giác hoặc yếu tố mới lạ, trong khi chưa đầu tư đủ cho nội dung và chiều sâu. Điều này có thể tạo ra sự thu hút ban đầu nhưng khó duy trì giá trị lâu dài.
Để khắc phục, cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đơn vị giáo dục, chuyên gia di sản, cộng đồng địa phương và cả các chuyên gia công nghệ. Sự phối hợp này giúp đảm bảo rằng sản phẩm thực tế ảo vừa có tính chính xác, vừa có tính hấp dẫn và phù hợp với nhu cầu của công chúng.
Một yếu tố quan trọng khác là kiểm soát và minh bạch thông tin. Các nội dung tái hiện cần được thẩm định dựa trên tư liệu khoa học, đồng thời phải làm rõ đâu là phần phục dựng, đâu là yếu tố giả định. Việc giả định không phải là không được phép, nhưng cần được trình bày một cách rõ ràng để tránh gây hiểu lầm.
Cuối cùng, các sản phẩm thực tế ảo nên đóng vai trò như một “lời mời gọi”, khuyến khích công chúng đến với di sản thật. Khi công nghệ được sử dụng đúng cách, nó không làm giảm giá trị di sản, mà ngược lại, có thể góp phần làm sâu sắc hơn mối quan hệ giữa con người và di sản.
Xin trân trọng cảm ơn ông!