![]() |
Việc mở rộng không gian lễ hội từ một điểm hành hương đơn lẻ thành quần thể du lịch đa tuyến là sự thay đổi lớn về quy mô và chức năng của lễ hội trong bối cảnh phát triển du lịch. Quá trình này vừa mở ra tiềm năng mới, vừa lộ rõ những giới hạn và thách thức trong bảo tồn cũng như quản trị.
Trước hết, mở rộng không gian giúp tăng khả năng tiếp cận và sức chứa, qua đó giảm áp lực trực tiếp lên khu vực lõi di sản. Khi được quy hoạch lại cùng với đầu tư hạ tầng, dòng khách có thể được phân tán theo không gian và thời gian, hạn chế tình trạng tập trung cục bộ.
Tại các quần thể như núi Sam hay Yên Tử, việc đa dạng hóa tuyến tham quan từ cáp treo đến đường bộ, từ khu chùa đến quảng trường trung tâm đã góp phần điều tiết dòng người. Nhờ đó, khu vực lõi không còn phải gánh nhiều chức năng cùng lúc, giảm nguy cơ quá tải.
Bên cạnh đó, lễ hội ngày càng được nhìn nhận như kênh quảng bá hiệu quả, góp phần định vị địa phương thành điểm đến du lịch quốc gia và hướng tới khai thác quanh năm. Điều này tạo nguồn thu kinh tế bền vững để tái đầu tư vào bảo tồn. Nhiều lễ hội còn được đầu tư hạ tầng kỹ thuật để ứng dụng công nghệ, kể lại câu chuyện di tích một cách sáng tạo, hiện đại và dễ tiếp cận với giới trẻ.
Hiện đại hóa trong nhiều trường hợp trở thành điều kiện cần thiết để lễ hội tiếp tục tồn tại giữa xã hội thay đổi. Việc mở rộng không gian và phát triển dịch vụ không chỉ tạo nguồn lực kinh tế để tái đầu tư cho bảo tồn, mà còn giúp lễ hội thích nghi với quy mô dân số, nhu cầu trải nghiệm và nhịp sống hiện đại.
![]() |
Tuy nhiên, đi kèm tiềm năng là những hạn chế ngày càng rõ rệt. Lễ hội vốn là thực thể thiêng liêng được xác lập qua hàng thế kỷ bởi ký ức cộng đồng, hệ thống thờ tự và mối quan hệ giữa người sống với thế giới tâm linh. Sự chuyển dịch không gian vì thế không chỉ là thay đổi địa điểm, mà còn kéo theo sự dịch chuyển vai trò của con người trong lễ hội. Quá trình này có nguy cơ biến chủ thể thực hành di sản thành “diễn viên” phục vụ du khách, làm đứt gãy tính động của lễ hội.
Trường hợp không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên sau khi được UNESCO ghi danh cho thấy rõ nghịch lý này. Trong các lễ hội truyền thống, cồng chiêng gắn chặt với nghi lễ và đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, khi tham gia vào các sự kiện du lịch, cồng chiêng dần trở thành tiết mục biểu diễn tách rời bối cảnh nghi lễ, trong khi việc thực hành tại buôn làng lại có dấu hiệu thu hẹp.
Chuyển dịch không gian lễ hội ở Việt Nam không diễn ra tự nhiên mà chịu tác động từ hai lực lượng chính, bao gồm quản lý nhà nước và thị trường du lịch - giải trí.
![]() |
Về phía nhà nước, Nghị định 110/2018/NĐ-CP đã đặt ra khung quản lý với các yêu cầu về tổ chức, trật tự và loại bỏ những yếu tố bị cho là phản cảm. Trên thực tế, nhiều lễ hội lớn như đền Hùng, chùa Hương hay hội Lim đã được điều chỉnh theo hướng chuẩn hóa, tăng kiểm soát và giảm các yếu tố tự phát.
Ở chiều ngược lại, thị trường du lịch lại kéo lễ hội về gần hơn với logic của một sản phẩm trải nghiệm. Nhiều lễ hội dân gian khi tham gia hoạt động du lịch đã có xu hướng rút gọn thời lượng, điều chỉnh cách thể hiện để phù hợp với du khách.
Giữa hai lực kéo đó, cộng đồng địa phương – vốn là chủ thể của lễ hội – dần lùi về vai trò thực thi. UNESCO cũng nhấn mạnh rằng khi cộng đồng không còn giữ vai trò trung tâm trong thực hành và truyền dạy, di sản sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm giá trị, ngay cả khi vẫn được duy trì dưới các hình thức tổ chức khác nhau.
![]() |
Nguyên nhân của những xu hướng dịch chuyển trên xuất phát từ nhiều yếu tố đan xen, trong đó nổi bật là sự thay đổi vai trò chủ thể từ cộng đồng sang các cấp quản lý, cùng với tác động của phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế và cơ chế thị trường. Quá trình này thúc đẩy xu hướng “thương mại hóa” lễ hội, khi lễ hội dần được nhìn nhận như một nguồn lực có thể khai thác để phục vụ tăng trưởng.
Trước hết, ở góc độ kinh tế - xã hội, lễ hội ngày càng được coi là “tài nguyên du lịch”. Từ phục vụ nhu cầu tín ngưỡng của cộng đồng, lễ hội nay đã trở thành một mắt xích trong chiến lược phát triển du lịch, kéo theo việc gia tăng lượng khách, mở rộng dịch vụ và kéo dài thời gian khai thác. Tuy nhiên, chính quá trình này lại tạo áp lực khi tốc độ tăng trưởng vượt quá khả năng tiếp nhận của không gian di sản.
Bên cạnh đó, hiệu ứng đám đông là nhân tố quan trọng làm gia tăng tình trạng quá tải. Tâm lý đi lễ đầu năm kết hợp với thông tin từ mạng xã hội được khuếch đại khiến lượng lớn người dân tập trung tại các điểm lễ hội lớn trong một thời gian ngắn. Không thể phủ nhận hiệu quả thu hút du khách từ truyền thông, nhưng lễ hội sẽ trở thành sự kiện mang tính phong trào nếu bị chi phối bởi tâm lý “sợ bị bỏ lỡ”.
![]() |
Trời mưa hàng nghìn du khách vẫn xếp hàng đi lễ ở chùa Hương. Ảnh: Phú Lê
Chính vì thế, cần có cơ chế tổ chức để kiểm soát “sức chịu tải”. Mặc dù đã có những cải thiện về phân luồng, kiểm soát lượng khách và điều tiết, nhưng không gian vẫn chưa theo kịp tốc độ gia tăng nhu cầu. Ngoài ra, quy hoạch không gian lễ hội chưa thực sự hiệu quả. Dù nhiều nơi đã được mở rộng thành quần thể với nhiều điểm tham quan, dòng khách vẫn tập trung vào một số khu vực trung tâm.
Cuối cùng, áp lực còn đến từ sự khác biệt giữa mục tiêu bảo tồn và khai thác. Trong khi các chính sách nhấn mạnh bảo vệ di sản, thực tế triển khai lại đặt nặng phát triển kinh tế. Việc tận dụng danh hiệu di sản để thu hút khách và mở rộng dịch vụ nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến sự suy giảm giá trị của di sản theo thời gian.
Có thể thấy, tình trạng quá tải tại các lễ hội lớn như chùa Hương, Yên Tử hay miếu Bà Chúa Xứ với lượng khách tăng nhanh trong mùa cao điểm không phải hiện tượng nhất thời, mà là hệ quả của một quá trình chuyển đổi sâu rộng. Khi lễ hội trở thành một phần của chiến lược tăng trưởng nhưng hệ thống quản lý và quy hoạch chưa theo kịp, di sản dần trở thành “điểm chịu tải” của phát triển kinh tế - xã hội.
Điều này đặt ra bài toán quản trị cấp thiết: vấn đề không chỉ nằm ở quy mô bao nhiêu là đủ, mà cần xác định được “ngưỡng chịu tải” của di sản đến đâu để điều chỉnh quản lý phù hợp. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế và 150 triệu lượt khách nội địa vào năm 2026, các lễ hội lớn cần có cơ chế kiểm soát hiệu quả hơn để nguồn thu từ du lịch không trở thành tác nhân thúc đẩy sự xuống cấp của di sản.
![]() |
Những thay đổi trong công tác tổ chức lễ hội thời gian qua cho thấy nỗ lực rõ rệt của các địa phương trong việc giảm áp lực lên di sản. Thế nhưng, phía sau những thay đổi đó, áp lực lên lễ hội vẫn tiếp diễn, thậm chí ngày càng lớn hơn.
Theo chuyên gia quản lý di sản ThS. Cao Trung Vinh, Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam: “Vấn đề cốt lõi nằm ở việc chưa xác định rõ sức chịu tải”. UNESCO cũng nhấn mạnh rằng mỗi di sản đều có một ngưỡng tiếp nhận nhất định, vượt quá ngưỡng này sẽ gây tổn hại cả về vật chất lẫn giá trị phi vật thể.
Không khó để nhận ra một xu hướng chung tại nhiều lễ hội lớn: hạ tầng được mở rộng, điều kiện tiếp cận ngày càng thuận lợi thì lượng khách lại liên tục dồn về các điểm trung tâm. Việc kéo dài thời gian tổ chức, phân tán không gian hay tăng cường dịch vụ chỉ giúp kéo giãn áp lực trong ngắn hạn, trong khi tổng lượng khách không hề giảm. Có thể thấy, càng cải thiện điều kiện tổ chức, lễ hội càng thu hút đông người tham gia, khiến áp lực quay trở lại dưới những hình thức khác. Khi đó, quá tải không còn là sự cố nhất thời mà trở thành trạng thái lặp lại theo chu kỳ.
Những phản ánh từ cộng đồng địa phương cho thấy tình trạng không dừng lại ở con số khách tham gia. Tại chùa Hương, người dân hưởng lợi từ dịch vụ nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực môi trường, cạnh tranh sinh kế và sự phụ thuộc ngày càng lớn vào mùa lễ hội. Không gian sống và nhịp sinh hoạt toàn bộ phụ thuộc chặt vào vài tháng cao điểm.
Đồng thời, sự gia tăng liên tục của nhu cầu tham gia lễ hội cũng phản ánh một biến đổi sâu hơn trong đời sống xã hội. Lễ hội không còn chỉ là thực hành tín ngưỡng của cộng đồng địa phương mà đã trở thành hoạt động mang tính đại chúng, gắn với du lịch, trải nghiệm và cả tâm lý đám đông. Khi đó, áp lực không chỉ đến từ số lượng người, mà đến từ chính cách con người tiếp cận lễ hội.
Nếu cách tiếp cận vẫn đặt trọng tâm vào điều tiết dòng người và mở rộng quy mô, thì những áp lực mang tính cấu trúc như nhu cầu xã hội gia tăng, cơ chế vận hành thiếu kiểm soát hay sự thay đổi vai trò của cộng đồng vẫn sẽ tiếp tục tồn tại. Để giải quyết bài toán này, cần xác định rõ lễ hội được tổ chức cho ai, phục vụ mục tiêu gì và giới hạn của nó ở đâu. Chỉ khi tìm ra được những giới hạn đó, việc quản lý mới có thể chuyển từ bị động sang chủ động, và lễ hội sẽ được giảm tải, được đặt lại đúng vị trí của nó trong đời sống văn hóa đương đại.





