Vậy, Tòa án chuyên biệt được xét xử những loại tranh chấp nào và trong phạm vi đến đâu? Điều 13 Luật Tòa án chuyên biệt 2025 cho thấy một cách tiếp cận thận trọng nhưng rõ ràng về thẩm quyền giải quyết vụ việc tại Trung tâm Tài chính Quốc tế.
Các loại tranh chấp thuộc thẩm quyền
Theo Điều 13 Luật Tòa án Chuyên biệt 2025, Tòa án Chuyên biệt có thẩm quyền giải quyết các vụ việc về đầu tư, kinh doanh phát sinh giữa các thành viên của Trung tâm Tài chính Quốc tế với nhau, hoặc giữa thành viên Trung tâm với các tổ chức, cá nhân không phải là thành viên. Như vậy, vụ việc chỉ thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án Chuyên biệt nếu có ít nhất 1 trong các đương sự là thành viên IFC, yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc xác lập thẩm quyền, thay vì tiêu chí lãnh thổ hay quốc tịch của các bên như trong tố tụng dân sự truyền thống.
Có thể thấy rằng, Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền khá rộng đối các vụ việc đầu tư, kinh doanh tại IFC hoặc các thành viên IFC. Tuy nhiên, thẩm quyền này không bao gồm các vụ việc liên quan đến dân sự, lao động giữa các bên có ít nhất một bên là thành viên IFC. Hệ quả là, thẩm quyền xét xử các vụ việc này vẫn thuộc về Tòa án thông thường, tức Tòa án khu vực trong hệ thống Tòa án. Thực tế đó đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: liệu phạm vi thẩm quyền hiện nay của Tòa án Chuyên biệt đã thực sự tối ưu và phù hợp với nhu cầu giải quyết tranh chấp trong không gian pháp lý của Trung tâm Tài chính Quốc tế hay chưa?
Bên cạnh vụ việc đầu tư, kinh doanh, Tòa án chuyên biệt còn có thẩm quyền đối với các yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài và phán quyết của Trọng tài nước ngoài, miễn là tranh chấp có liên quan đến các chủ thể thuộc IFC. Tòa án Chuyên biệt cũng có thẩm quyền giải quyết các yêu cầu liên quan đến trọng tài, cũng như các vụ việc khác liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm Tài chính Quốc tế theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao.
Đáng lưu ý, Luật Tòa án Chuyên biệt đã loại trừ thẩm quyền của Tòa án Chuyên biệt đối với các vụ việc liên quan đến lợi ích công cộng hoặc lợi ích của Nhà nước. Việc loại trừ này là hoàn toàn hợp lý, bởi lẽ các tranh chấp gắn với lợi ích công cộng hoặc lợi ích của Nhà nước thường liên quan trực tiếp đến chính sách công, quản lý tài sản công, ngân sách, an ninh, trật tự xã hội hoặc việc thực thi quyền lực công. Đây là những lĩnh vực cốt lõi của chủ quyền quốc gia, đòi hỏi cơ chế xét xử truyền thống, chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước, thay vì một mô hình mới thiên về tính linh hoạt và lựa chọn của các bên.
![]() |
Cơ chế xác lập và phân định thẩm quyền
Về mặt tổ chức xét xử, Luật Tòa án Chuyên biệt thiết lập đầy đủ hai cấp xét xử trong nội bộ Tòa án chuyên biệt. Theo đó, Tòa Sơ thẩm Tòa án Chuyên biệt có thẩm quyền giải quyết các vụ việc theo thủ tục sơ thẩm, trong khi Tòa Phúc thẩm Tòa án chuyên biệt xét xử các vụ việc có bản án, quyết định bị kháng cáo. Cơ chế này bảo đảm nguyên tắc hai cấp xét xử, đồng thời tránh việc “đứt gãy” thẩm quyền khi đưa tranh chấp IFC trở lại các tòa án thông thường.
Đối với nguy cơ chồng lấn hoặc xung đột thẩm quyền giữa Tòa án Chuyên biệt và Tòa án nhân dân, Luật lựa chọn một cơ chế giải quyết tập trung. Theo đó, Chánh án Tòa án Chuyên biệt là người quyết định vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án Chuyên biệt và Tòa án nhân dân tối cao là cơ quan giải quyết cuối cùng trong trường hợp có khiếu nại.
Nhìn chung, thẩm quyền xét xử của Tòa án Trung tâm Tài chính Quốc tế thể hiện sự dịch chuyển đáng chú ý trong tư duy lập pháp của nhà làm luật: thẩm quyền không còn được xác lập chỉ theo lãnh thổ, mà được xây dựng xoay quanh tư cách chủ thể và bản chất của hoạt động đầu tư, kinh doanh tại IFC. Tuy vậy, sự thay đổi này vẫn được kiểm soát thông qua các giới hạn về lợi ích công cộng và cơ chế kiểm tra, giám sát của Tòa án nhân dân tối cao.
Ngôn ngữ tố tụng: Ưu thế dành cho nhà đầu tư nước ngoài
Luật Tòa án chuyên biệt 2025 cho phép sử dụng tiếng Anh trong toàn bộ quá trình tố tụng tại Tòa án Trung tâm Tài chính Quốc tế, bao gồm hồ sơ, chứng cứ, phiên xét xử và bản án/quyết định (dưới hình thức song ngữ hoặc bản tiếng Anh có giá trị pháp lý). Đây là một thay đổi có ý nghĩa then chốt, bởi ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, ngôn ngữ chủ yếu trong các tài liệu, chứng cứ của các bên trong IFC. Đây còn là điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư có thể thực sự tiếp cận và trực tiếp tham gia vào quá trình tố tụng.
Về mặt thực tiễn, cơ chế này giảm đáng kể chi phí và thời gian dịch thuật, hạn chế rủi ro “lost in translation” trong các tranh chấp tài chính phức tạp, đồng thời tăng tính minh bạch cho các bên, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài. Nếu thiếu quy định này, Tòa án chuyên biệt khó có thể vận hành như một thiết chế xét xử quốc tế đúng nghĩa, dù được gắn mác “trung tâm tài chính”.
![]() |
Lê Thế Hùng - Luật sư điều hành và Trần Phạm Hoàng Tùng - Luật sư thành viên Công ty TNHH CNC Việt Nam |
Thẩm phán và nhân sự: Chất lượng thay vì số lượng
Một trong những yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của Tòa án Trung tâm Tài chính Quốc tế không nằm ở cấu trúc tổ chức, mà nằm ở con người trực tiếp xét xử. Nhận thức rõ điều này, Luật Tòa án Chuyên biệt 2025 không tiếp cận theo hướng mở rộng số lượng thẩm phán, mà đặt trọng tâm vào tiêu chuẩn và chất lượng nhân sự.
Theo Điều 10 Luật Tòa án Chuyên biệt 2025, tiêu chí để công dân Việt Nam trở thành thẩm phán của Tòa án chuyên biệt không dừng lại ở thâm niên công tác hay kinh nghiệm xét xử nói chung, mà nhấn mạnh năng lực xử lý các tranh chấp tài chính – thương mại phức tạp và mang tính quốc tế. Điều này bao hàm cả khả năng tiếp cận cấu trúc giao dịch hiện đại, hiểu biết thông lệ quốc tế, cũng như năng lực ngoại ngữ đủ để làm việc trực tiếp với hồ sơ và tranh luận bằng tiếng Anh. Trong bối cảnh các tranh chấp tại IFC thường gắn với hợp đồng nhiều tầng, sản phẩm tài chính phức hợp và chuẩn mực pháp lý đa quốc gia, yêu cầu này không mang tính hình thức mà là điều kiện tối thiểu để bảo đảm chất lượng quyết định/ bản án.
Đáng chú ý, thẩm phán của Tòa án chuyên biệt không chỉ giới hạn ở công dân Việt Nam mà còn được mở rộng cho người nước ngoài. Lần đầu tiên, pháp luật Việt Nam ghi nhận một cách chính thức việc bổ nhiệm thẩm phán nước ngoài trong hệ thống tòa án, thể hiện tính vượt trội và đặc thù của mô hình Tòa án Chuyên biệt so với Luật Tổ chức Tòa án nhân dân hiện hành. Tuy nhiên, việc lựa chọn thẩm phán nước ngoài vẫn có những quy định và điều kiện chặt chẽ về uy tín, phẩm chất đạo đức, trình độ chuyên môn, am hiểu pháp luật đầu tư – kinh doanh, cùng điều kiện thâm niên nghề nghiệp, năng lực và sức khỏe. Quy định này không chỉ đáp ứng yêu cầu giải quyết các tranh chấp đầu tư, kinh doanh có yếu tố quốc tế, đồng thời đảm bảo chất lượng của người trực tiếp xét xử.
Bên cạnh tiêu chuẩn chuyên môn, Luật Tòa án Chuyên biệt 2025 còn mở ra cơ chế nhân sự mang tính đặc thù, cho phép việc bổ nhiệm và phân công thẩm phán được thực hiện dựa trên yêu cầu chuyên môn của từng vụ việc, thay vì phân công mang tính hành chính.
Tuy nhiên, chính lựa chọn “chất lượng thay vì số lượng” cũng đặt ra những thách thức không nhỏ trong giai đoạn triển khai. Việc xây dựng một đội ngũ tư pháp chuyên nghiệp đòi hỏi không chỉ tiêu chuẩn rõ ràng, mà còn cần cơ chế đào tạo, đãi ngộ và bảo đảm tính độc lập tương xứng. Nếu không, nguy cơ “luật rất mở nhưng nhân sự không theo kịp” là một vấn đề không thể tránh khỏi. Do đó, việc thực thi Luật Toà án chuyên biệt 2025 chỉ thực sự hiệu quả khi các quy định về nhân sự được triển khai một cách nhất quán và đúng tinh thần mà nhà làm luật đã đặt ra.
Thủ tục tố tụng: Thủ tục linh hoạt, toàn diện, đảm bảo hiệu quả
Một trong những trụ cột quan trọng tạo nên tính đặc thù của Tòa án Trung tâm Tài chính Quốc tế nằm ở cơ chế thủ tục tố tụng. Thay vì áp dụng toàn bộ Bộ luật Tố tụng dân sự theo cách cứng nhắc, Luật Tòa án Chuyên biệt 2025 thiết lập một khuôn khổ tố tụng riêng, được vận hành trên cơ sở Luật này và Quy tắc tố tụng do Tòa án nhân dân tối cao ban hành. Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu không phải là “xét xử cho đủ thủ tục”, mà là giải quyết tranh chấp hiệu quả và kịp thời.
Về trình tự chung, thủ tục tố tụng được khởi động bằng việc Tòa án phát hành đơn khởi kiện sau khi đáp ứng các điều kiện theo Quy tắc tố tụng. Ngay từ giai đoạn đầu, pháp luật cho phép bên bị kiện đưa ra yêu cầu phản tố và người thứ ba đưa ra yêu cầu độc lập, qua đó bảo đảm khả năng xử lý toàn diện các quan hệ pháp lý phát sinh từ cùng một giao dịch hoặc chuỗi giao dịch.
![]() |
Trước hết, điểm nổi bật đầu tiên trong thủ tục giải quyết vụ việc tại IFC chính là việc Thẩm phán có thể tổ chức phiên họp quản lý vụ việc. Thông qua phiên họp, Thẩm phán chủ động xác định phạm vi tranh chấp, kế hoạch trao đổi chứng cứ, khả năng thương lượng – hòa giải và tiến độ tố tụng, giúp kiểm soát rủi ro kéo dài thủ tục ngay từ đầu. Song song đó, Tòa án khuyến khích các bên thương lượng, hòa giải; trường hợp hòa giải thành và được công nhận thì có hiệu lực thi hành ngay.
Một điểm nổi bật thứ hai của mô hình Tòa án chuyên biệt là cơ chế thi hành án do chính Tòa án chuyên biệt trực tiếp thực hiện. Trong thủ tục thi hành án dân sự thông thường, bản án của tòa án được chuyển sang hệ thống cơ quan thi hành án độc lập, điều này có thể làm phát sinh độ trễ và nguy cơ gián đoạn trong quá trình thực thi. Khắc phục hạn chế đó, Luật Tòa án chuyên biệt 2025 thiết lập một chu trình khép kín từ xét xử đến thi hành, qua đó bảo đảm tính liên tục, kịp thời và hiệu quả của việc thực hiện bản án/ quyết định.
Ngay sau khi bản án/ quyết định có hiệu lực, Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền ra quyết định và tổ chức thi hành, đồng thời áp dụng trực tiếp các biện pháp bảo đảm và cưỡng chế cần thiết. Cách thiết kế này giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa bản án/ quyết định và thực tế thi hành, qua đó nâng cao tính dự đoán và hiệu quả bảo vệ quyền lợi, đặc biệt trong các tranh chấp tài chính, thương mại có giá trị lớn và yêu cầu cao về tính kịp thời.
Điểm nổi bật khác của quy trình tố tụng IFC nằm ở cách thức Tòa án ban hành và kiểm soát quyết định/ bản án. Luật Tòa án chuyên biệt 2025 trao cho Thẩm phán quyền chủ động cao trong việc định hình tiến trình tố tụng và lựa chọn thời điểm, hình thức ra quyết định phù hợp với bản chất tranh chấp. Thông qua cơ chế phán quyết mặc định đối với trường hợp một bên không phản hồi hợp lệ, cũng như phán quyết tức thời khi tranh chấp không còn vấn đề cần xét xử tại phiên tòa, Tòa án chuyên biệt có thể kết thúc vụ việc nhanh, hiệu quả và tiết kiệm chi phí tố tụng cho các bên.
Tóm lại, thủ tục tố tụng tại Tòa án Chuyên biệt được thiết kế với sự kết hợp giữa tố tụng tư pháp và các kỹ thuật tố tụng của trọng tài. Mặc dù vẫn mang bản chất của hoạt động xét xử của Tòa án, thủ tục này còn tiếp thu những ưu điểm cốt lõi của trọng tài như tính linh hoạt, tính chuyên môn hóa và khả năng đáp ứng yêu cầu của các tranh chấp tài chính phức tạp, qua đó tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp có hiệu quả cao hơn so với mô hình truyền thống.
Lê Thế Hùng - Luật sư điều hành và Trần Phạm Hoàng Tùng - Luật sư thành viên Công ty TNHH CNC Việt Nam


