Ngôn ngữ của jazz
Tiếp cận jazz từ góc nhìn nhân học xã hội, Jazz ở Hà Nội: Ngẫu hứng giữa các thế giới không xem jazz như một dòng nhạc du nhập thuần túy, mà đặt thể loại này trong bối cảnh của một đô thị đặc thù ở Việt Nam. Trong không gian ấy, jazz đã đi qua chiến tranh, thời bao cấp, giai đoạn Đổi Mới và tiếp tục hiện diện trong đời sống đô thị hôm nay. Jazz không chỉ tồn tại trên sân khấu biểu diễn, mà còn lan tỏa vào môi trường học đường, cộng đồng nghệ sĩ và những lựa chọn cá nhân của người chơi nhạc lẫn người nghe.
Trong buổi ra mắt sách diễn ra tại Bình Minh Jazz Club, một không gian gắn bó lâu dài với đời sống jazz của Thủ đô và với tên tuổi của cặp cha con nghệ sĩ Quyền Văn Minh và Quyền Thiện Đắc, câu chuyện jazz ở Việt Nam, đặc biệt là jazz Hà Nội, được nhìn lại từ nhiều góc độ, từ bản sắc đến quá trình đào tạo cùng những khái niệm liên quan.
Đặt vấn đề về việc jazz Việt Nam đã hình thành ngôn ngữ riêng hay chưa, nghệ sĩ Quyền Thiện Đắc cho rằng: “Rất khó để đưa ra một khẳng định dứt khoát. Tuy nhiên, điều có thể nhìn thấy rõ hơn là các nghệ sĩ Việt đang chủ động tìm đường đi cho mình thông qua chất liệu bản địa và trải nghiệm sống cá nhân”.
Chia sẻ một kỷ niệm cá nhân, Quyền Thiện Đắc cho biết khi biểu diễn các bản standard jazz cùng nghệ sĩ quốc tế, bản thân ông nhận ra mình chỉ đạt mức trung bình, khó để thu hút sự chú ý của họ. Nhưng khi đưa các bản dân ca Việt Nam vào biểu diễn, các nghệ sĩ nước ngoài lại tỏ ra sự quan tâm rõ rệt.
Từ trải nghiệm ấy, Quyền Thiện Đắc nhìn nhận một hướng đi khả thi cho jazz Việt. Bởi việc nghệ sĩ Việt chơi jazz ngang bằng Mỹ và châu Âu về mặt kỹ thuật là điều rất khó. Sau một thời gian học tập và thực hành, ông chấp nhận giới hạn ấy và lựa chọn trở lại với “mặt đất”, tìm kiếm tiếng nói riêng từ chính chất liệu Việt Nam.
Với cây saxophone, ông đặt mục tiêu “khi âm nhạc vang lên, người nghe có thể nhận ra dấu ấn Việt Nam”. Khác với thế hệ trước, vốn khai thác thang âm vùng miền để sáng tác, Quyền Thiện Đắc cho biết mình đã đi qua giai đoạn ấy. Thay vào đó, ông phá vỡ các thang âm, làm mờ ranh giới vùng miền nhưng vẫn giữ được tinh thần Việt trong tổng thể âm nhạc. Việc học hỏi từ các nghệ sĩ dân gian, tiếp cận chiêng và những nhạc cụ truyền thống cũng giúp ông tìm cách để cây kèn saxophone gợi lại tinh thần của các nhạc cụ ấy, thay vì mô phỏng hình thức bên ngoài.
Đào tạo chuyên nghiệp
Theo TS. Nguyễn Tiến Mạnh, Trưởng khoa Nhạc Jazz, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, hiện Khoa có khoảng 200 sinh viên theo học mỗi năm. Tuy nhiên, ông thẳng thắn nhìn nhận không phải năm nào việc đào tạo cũng hình thành được những nghệ sĩ jazz theo đúng nghĩa. Không ít sinh viên sau khi tốt nghiệp đã rẽ sang những con đường khác, thay vì tiếp tục theo đuổi biểu diễn jazz.
Nhìn lại lịch sử, jazz tại Việt Nam từng đứng ngoài trung tâm đào tạo chính thống, khi nhạc cổ điển giữ vị thế ưu trội trong hệ thống học viện. Việc hình thành Khoa Jazz gắn với những biến động xã hội và những tiếp xúc rất đời thường. Những thế hệ sinh viên đầu tiên theo đuổi jazz chỉ vì tình cờ nghe dòng nhạc này vang lên từ giảng đường tầng 7, rồi dần say mê và quyết định theo học.
![]() |
Nghệ sĩ Quyền Thiện Đắc và TS. Nguyễn Tiến Mạnh chia sẻ tại Bình Minh Jazz Club. |
TS. Nguyễn Tiến Mạnh khẳng định: “Việc đưa sáng tác dân gian và chuyển soạn dân ca vào giảng dạy là một trong những điểm tự hào của Khoa Nhạc Jazz. Theo đó, hệ Trung cấp yêu cầu tối thiểu 20% tác phẩm jazz Việt Nam, trình độ Đại học là 25%, Đại học tài năng là 50% và Cao học là 75%. Đây là điều kiện bắt buộc để sinh viên được tốt nghiệp”.
Hiện nay, Khoa Nhạc Jazz đào tạo năm chuyên ngành gồm guitar, piano, saxophone, trống và bass, với định hướng mở rộng thêm các nhạc cụ khác trong tương lai. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết trong đào tạo vẫn là nhấn mạnh yếu tố jazz Việt.
Tại sự kiện, Trưởng khoa Nhạc Jazz, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam cũng nhấn mạnh quan điểm mà ông tâm đắc: “Nghệ sĩ jazz Việt ở đâu thì biên giới jazz Việt ở đó. Sự hiện diện của người Việt chơi jazz chính là cách jazz Việt mở rộng không gian tồn tại của mình”.
Ngẫu hứng giữa các thế giới
Khái niệm ngẫu hứng, một đặc trưng cốt lõi của jazz, cũng được các diễn giả làm rõ tại buổi ra mắt sách. Nghệ sĩ Quyền Thiện Đắc cho rằng nhiều loại hình dân ca Việt Nam vốn mang bản chất ngẫu hứng, nhưng đó là sự ngẫu hứng trong khuôn khổ, trên form và lòng bản. Mỗi lần trình diễn, nghệ sĩ lại biến tấu khác nhau, và chính điều này tạo nên sự gần gũi với tinh thần jazz.
Theo ông: “Đến nghe jazz là để nghe cá tính của nghệ sĩ, không đơn thuần là thưởng thức một bản nhạc cố định. Bản nhạc chỉ đóng vai trò như chiếc chìa khóa kết nối người nghe với người chơi. Âm nhạc dân ca cũng vận hành theo nguyên lý tương tự, và hai dòng nhạc gặp nhau ở chính điểm đó”.
Tuy nhiên, không phải loại hình âm nhạc dân gian nào cũng có thể kết hợp với jazz. Nếu thiếu cẩn trọng, sự kết hợp dễ rơi vào trạng thái hai hình thức song song, không hòa trộn. Và jazz Việt không phải là việc lấy dân ca Việt Nam chơi bằng nhạc cụ jazz, hay dùng nhạc cụ dân tộc để chơi nhạc jazz phương Tây, mà đòi hỏi một tầm nhìn và một sự pha trộn sâu, xuất phát từ gốc âm nhạc bản địa nhất có thể.
Từ góc nhìn học thuật, TS. Nguyễn Tiến Mạnh bổ sung: “Trong môi trường đào tạo, khái niệm ngẫu hứng được điều chỉnh thành ứng tác. Ứng tác là một phạm vi rộng, nhưng phải được học và thực hành trong khuôn khổ, trong khoa học, chứ không phải sự tùy tiện”.
Giữa bối cảnh đó, Jazz ở Hà Nội: Ngẫu hứng giữa các thế giới được các diễn giả đánh giá là một công trình làm mềm tính học thuật, tiếp cận jazz như một hiện tượng xã hội và văn hóa. Cuốn sách không chỉ ghi chép lịch sử, mà còn góp phần kết nối các thế hệ nghệ sĩ, sinh viên và người yêu jazz, lấp đầy khoảng trống trong việc nhìn nhận jazz như một phần của đời sống đô thị Hà Nội.
Nhận định về cuốn sách, nhà văn, nhà nghiên cứu Nguyễn Trương Quý cho rằng tác phẩm mở ra một câu chuyện vi tế về jazz trong bối cảnh xã hội Việt Nam, nơi căn tính văn hóa nằm ở quá trình chuyển hóa và cách tân liên tục. Jazz ở Hà Nội, vì thế, không chỉ là câu chuyện âm nhạc, mà là câu chuyện của một dòng chảy văn hóa đang tìm chỗ đứng cho mình trong một bối cảnh luôn dịch chuyển.
