Khi tốc độ và số lượng đặt lại câu hỏi về giá trị
Trong khoảng một thập niên trở lại, trí tuệ nhân tạo đã vượt khỏi vai trò của những công cụ kỹ thuật thuần túy để tham gia trực tiếp vào quá trình sáng tạo hình ảnh. Từ gợi ý bố cục, mô phỏng chất liệu cho đến thử nghiệm các khả năng tạo hình, AI đang góp phần làm thay đổi căn bản nhịp độ sản xuất hình ảnh trong đời sống mỹ thuật đương đại. Theo nghiên cứu “Thống kê về Trí tuệ Nhân tạo trong Ngành Nghệ thuật - Trí tuệ Nhân tạo đang chuyển đổi ngành nghệ thuật với sự tăng trưởng thị trường, đổi mới và dân chủ hóa sáng tạo” của Alexander Eser, khoảng 70% họa sĩ kỹ thuật số cho biết đã từng sử dụng công cụ AI để hỗ trợ sáng tác ít nhất một lần, trong khi hơn 65% các tổ chức nghệ thuật đã và đang thử nghiệm AI trong thiết kế trưng bày hoặc các hình thức tương tác với công chúng. Những con số này cho thấy AI không còn là một xu hướng mang tính dự báo, mà đã trở thành một yếu tố hiện hữu, trực tiếp tác động đến cách mỹ thuật được tạo ra, trình bày và tiếp nhận.
Sự hiện diện của AI đang đặt lại những thước đo vốn được xem là nền tảng của giá trị nghệ thuật. Trong quan niệm truyền thống, giá trị của một tác phẩm mỹ thuật thường gắn liền với thời gian lao động, kỹ năng thủ công và quá trình tích lũy lâu dài của người nghệ sĩ. Tuy nhiên, khi tốc độ và số lượng hình ảnh bao phủ không gian thị giác, những tiêu chí ấy bắt đầu bộc lộ giới hạn. Một hình ảnh có thể được tạo ra chỉ trong vài giây, đặt ra câu hỏi: Giá trị của tác phẩm còn được xác lập bằng điều gì, khi thời gian và công sức không còn là những yếu tố dễ nhận diện?
Dưới góc độ người làm nghề của một họa sĩ được đào tạo theo phương pháp hội họa truyền thống, họa sĩ Lê Quang Sáng nhận định: “AI vẫn chủ yếu đóng vai trò là một công cụ hỗ trợ mạnh về mặt kỹ thuật và gợi mở ý tưởng ban đầu.”
Theo anh, sự hỗ trợ ấy giúp tăng tốc quá trình sáng tác, nhưng chưa thể thay thế tư duy, cảm xúc và trải nghiệm - những yếu tố làm nên chiều sâu của nghệ thuật. Nhận định này đồng thời chỉ ra một nghịch lý: khi kỹ thuật trở nên dễ dàng và phổ biến, giá trị nghệ thuật lại không thể tiếp tục được đo bằng kỹ thuật.
Trong đời sống mỹ thuật Việt Nam, khi AI ngày càng được đưa vào sáng tác và trưng bày, mối quan tâm của giới chuyên môn không dừng lại ở hiệu quả công nghệ, mà tập trung vào sự dịch chuyển âm thầm của hệ giá trị. Câu hỏi không còn là công nghệ có thể làm được đến đâu, mà là việc tốc độ và số lượng hình ảnh đang tác động như thế nào đến cách nghệ sĩ tiếp cận sáng tác và cách công chúng đánh giá tác phẩm. Nguy cơ hiện hữu là mỹ thuật bị kéo gần hơn về phía sản phẩm thị giác mang tính công nghiệp: hiệu quả, hợp xu hướng, dễ tiêu thụ nhưng thiếu đi chiều sâu phản tư.
Khi những yếu tố dễ đo đếm không còn là thước đo đáng tin cậy, giá trị nghệ thuật chỉ có thể được xác lập ở những phương diện khó nhân bản hơn, nơi tác phẩm không chỉ là một hình ảnh, mà là kết quả của suy tư, lựa chọn và trách nhiệm của con người trước đời sống xã hội. Đây cũng là điểm khởi đầu cho quá trình mỹ thuật tự định nghĩa lại mình trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
Sự dịch chuyển trong thực hành mỹ thuật
Song song với sự bùng nổ về số lượng, mỹ thuật Việt Nam đang chứng kiến quá trình dịch chuyển lớn khi các kỹ năng như: vẽ tay, dựng hình hay phối màu không còn giữ vị thế độc tôn. Khi máy móc có thể tạo ra hình ảnh nhanh, đẹp và chính xác, thì câu hỏi cốt lõi được đặt ra sẽ là: “Nghĩ gì, đặt vấn đề gì và chịu trách nhiệm với ý tưởng của mình ra sao?”. Các nghệ sĩ vì thế không còn cạnh tranh với công nghệ ở các kỹ năng cơ bản đó mà là cạnh tranh ở sự sáng tạo, dấu ấn cá nhân trong mỗi tác phẩm.
Bạn Minh Ánh, sinh viên năm 4, trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp chia sẻ bản thân bắt đầu sử dụng công nghệ AI từ khoảng năm 2022, ban đầu vì tò mò, nhưng nhanh chóng nhận ra đây là công cụ đáp ứng nhu cầu sáng tạo rất cụ thể: “AI giúp mình mở rộng ý tưởng, tạo ra nhiều phương án trong thời gian ngắn, đặc biệt hữu ích ở giai đoạn phác thảo, tìm concept và thử nghiệm chất liệu, màu sắc”. Tuy nhiên, Minh Ánh nhấn mạnh ranh giới cần thiết để không đánh mất tiếng nói cá nhân bởi AI, việc dùng AI trong quá trình sáng tạo nghệ thuật chỉ nên dừng lại ở vai trò hỗ trợ, còn quyết định vẫn là nằm ở người học nghệ thuật và cao hơn là các nghệ sĩ. Trong bối cảnh nhiều hình ảnh AI mang diện mạo na ná nhau, những người học như Minh Ánh chủ động giữ lại những chi tiết chưa hoàn hảo, tránh sự “trơn tru kiểu AI”, coi trải nghiệm, ký ức và cảm xúc cá nhân là lõi của tác phẩm. Quan điểm ấy cũng phản biện trực diện ý kiến cho rằng nghệ thuật dùng AI là “dễ làm”, việc tạo nên các sản phẩm nhanh hơn không đồng nghĩa với nhàn hơn, bởi lao động sáng tạo vẫn nằm ở tư duy, chọn lọc, thử sai và tự vấn không ngừng về bản sắc. Từ góc nhìn của người trẻ, mong muốn lớn nhất là mỹ thuật Việt Nam bước vào kỷ nguyên AI với tâm thế cởi mở nhưng không hòa tan: dám thử cái mới, tận dụng công cụ để đi xa hơn, song vẫn giữ bản sắc và câu chuyện của chính mình bởi sau cùng, điều làm nên giá trị nghệ thuật vẫn là con người đứng sau tác phẩm.
![]() |
Triển lãm “Trí tuệ nhân tạo trong mỹ thuật ứng dụng” tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam cho thấy sự hiện diện ngày càng rõ nét của AI trong thực hành sáng tạo đương đại. Ảnh: Bùi Tú - Tạp chí Một thế giới |
Những năm gần đây, không gian mỹ thuật Việt Nam đã bắt đầu xuất hiện các triển lãm kết hợp AI. Thực tế cho thấy, phần lớn công nghệ AI được sử dụng như một phương thức làm mới hình thức thể hiện chứ chưa tạo ra sự chi phối mạnh hay thay thế vai trò sáng tạo của nghệ sĩ. Có thể kể đến như triển lãm “Trí tuệ nhân tạo trong mỹ thuật ứng dụng”, triển lãm “Bùi Xuân Phái với Hà Nội”,... nơi nghệ sĩ sử dụng AI để tạo hình ảnh và sắp đặt đa phương tiện; hay các dự án cá nhân, triển lãm nhóm của nghệ sĩ trẻ khai thác AI trong thiết kế thị giác, minh họa và nghệ thuật số được trưng bày tại không gian độc lập, thư viện đương đại. Mức độ thành công của các triển lãm này không nằm ở việc phô diễn công nghệ, mà ở chỗ AI xuất hiện với đúng vai trò: là phương tiện mở rộng ngôn ngữ biểu đạt, giúp nghệ sĩ đặt ra những câu hỏi mới về bản sắc, ký ức, dữ liệu và mối quan hệ giữa con người với máy móc.
Từ thực tiễn ấy, có thể thấy AI vừa mở ra những cơ hội mới, vừa đặt ra không ít thách thức cho mỹ thuật Việt Nam. Công nghệ giúp mở rộng khả năng thử nghiệm, rút ngắn thời gian sáng tác và tạo điều kiện để nghệ sĩ, đặc biệt là thế hệ trẻ, tiếp cận các hình thức biểu đạt mới cũng như đối thoại với nghệ thuật đương đại quốc tế. Tuy nhiên, mặt trái cũng dần bộc lộ khi hình ảnh có xu hướng trở nên đồng dạng, trong khi các tiêu chí “đẹp - nhanh - nhiều” ngày càng dễ lấn át chiều sâu tư duy và chất lượng sáng tạo.Bản sắc mỹ thuật Việt Nam trong thời đại AI nằm ở đâu? Thời đại AI bùng nổ, vai trò của tư duy, khái niệm và các vấn đề xã hội vì thế trở thành trục chính của sáng tác mỹ thuật. Khi công nghệ có thể làm thay con người phần “tay”, nghệ sĩ buộc phải khẳng định mình ở phần “đầu”, câu hỏi về bản sắc mỹ thuật Việt Nam không còn là câu chuyện của phong cách hay kỹ thuật, mà trở thành vấn đề của tư duy và lựa chọn sáng tạo. Trong một không gian thị giác toàn cầu hóa, nơi hình ảnh được sản xuất nhanh, nhiều và dễ tiếp cận, bản sắc không thể được định nghĩa bằng những dấu hiệu bề ngoài, càng không thể gói gọn trong vài biểu tượng quen thuộc của mỹ thuật truyền thống.
![]() |
Chỉ trong vài giây, AI có thể tái tạo hình ảnh mô phỏng tranh sơn mài Việt Nam, điều vốn đòi hỏi quá trình lao động thủ công kéo dài. Ảnh: Thuỳ Linh |
Trên thực tế, AI có thể tái tạo rất nhanh những phong cách mỹ thuật vốn từng được xem là “đặc trưng”. Chỉ với vài dòng mô tả, các hình ảnh mang dáng dấp tranh dân gian, sơn mài hay mỹ thuật Á Đông có thể được tạo ra hàng loạt. Nhưng chính khả năng sao chép và tổng hợp ấy lại làm lộ ra một nghịch lý: càng nhiều hình ảnh giống nhau, bản sắc càng trở nên mờ nhạt. Khi hình thức có thể bị nhân bản vô hạn, bản sắc buộc phải dịch chuyển khỏi bề mặt thị giác để nằm ở tầng sâu hơn, ở câu hỏi người nghệ sĩ đặt ra và cách họ đối diện với thực tại. Ở góc độ này, bản sắc mỹ thuật Việt Nam trong thời đại AI không còn là chuyện “vẽ cái gì cho giống Việt Nam”, mà là “người nghệ sĩ Việt đang nhìn thế giới và xã hội của mình như thế nào”. Đó có thể là những vấn đề về đô thị hóa, ký ức làng quê, đời sống cá nhân trong guồng quay hiện đại, hay chính sự bối rối của con người trước công nghệ. Công nghệ chỉ là phương tiện, còn bản sắc nằm ở thái độ, ở lựa chọn và ở trách nhiệm của người sáng tác với những gì mình tạo ra.
Họa sĩ Lê Quang Sáng cho rằng bản sắc không nằm ở hình thức bên ngoài mà ở vấn đề nghệ sĩ lựa chọn, phản ánh rõ sự dịch chuyển này. Trong bối cảnh AI có khả năng tạo ra những hình ảnh đẹp và hợp xu hướng chỉ trong vài giây, việc lặp lại những mô-típ quen thuộc không còn đủ để tạo nên dấu ấn. Nếu không gắn với trải nghiệm sống, ký ức cá nhân hay bối cảnh xã hội cụ thể, tác phẩm rất dễ rơi vào trạng thái đẹp nhưng vô danh, tồn tại như một sự vật bình thường hơn là một tiếng nói nghệ thuật.
Điều này cũng được phản chiếu từ trải nghiệm của thế hệ nghệ sĩ trẻ. Với những người trực tiếp sử dụng AI trong thực hành mỹ thuật như Minh Ánh, việc giữ lại những yếu tố chưa hoàn hảo, chủ động chỉnh sửa và “dừng lại đúng lúc” khi làm việc với AI chính là cách để tác phẩm không bị hòa tan vào dòng chảy hình ảnh chung. Ở đây, bản sắc không đến từ công cụ, mà từ quyết định có ý thức của con người: quyết định giữ lại điều gì, loại bỏ điều gì và chấp nhận đứng sau tác phẩm với tư cách một chủ thể sáng tạo.
Có thể nói, trong thời đại AI, bản sắc mỹ thuật Việt Nam không phải là một giá trị bất biến để bảo vệ một cách thụ động, mà là một quá trình tự định nghĩa liên tục. Khi công nghệ làm cho hình ảnh trở nên dễ dãi, bản sắc lại càng phụ thuộc vào chiều sâu tư duy và bản lĩnh của người nghệ sĩ.
Mỹ thuật không biến mất, mà đang tự định nghĩa lại mình
Nhìn toàn cảnh những chuyển biến trong dòng chảy mỹ thuật, có thể thấy mỹ thuật Việt Nam không đứng trước nguy cơ bị AI thay thế, mà đang bước vào một giai đoạn tự định nghĩa. Hay nói cách khác, sự xuất hiện của AI không khép lại vai trò của nghệ sĩ, mà ngược lại, đặt họ vào vị trí trung tâm hơn trong việc định hướng ý nghĩa và giá trị của tác phẩm giữa một không gian thị giác ngày càng bão hòa.
Chính từ ranh giới đó, mỹ thuật Việt Nam đang chuyển dịch từ việc “làm ra hình ảnh” sang việc “kiến tạo ý nghĩa”. Khi kỹ thuật không còn là thước đo duy nhất, nghệ sĩ không còn chỉ là người tạo ra những hình ảnh đẹp hay hợp xu hướng, mà trở thành người đặt vấn đề và chịu trách nhiệm xã hội cho tác phẩm của mình. Giá trị của mỹ thuật ngày càng phụ thuộc vào câu hỏi mà người sáng tác đặt ra: tác phẩm phản ánh điều gì của đời sống đương đại, đối thoại ra sao với xã hội và người xem, và người nghệ sĩ sẵn sàng đứng ở đâu trước những thông điệp mình tạo ra.
Với ý nghĩa ấy, mỹ thuật không hề biến mất trong kỷ nguyên AI, mà đang tái cấu trúc hệ giá trị và cách tồn tại của mình. Con đường phía trước không nằm ở việc từ chối công nghệ hay chạy theo tốc độ và hiệu ứng mà AI mang lại, mà ở sự lựa chọn tỉnh táo: đi cùng công nghệ nhưng không đánh mất tư duy và bản sắc. Mỹ thuật Việt Nam chỉ có thể giữ được tiếng nói riêng khi người sáng tác không để AI dẫn dắt mình đi theo số đông, mà sử dụng công nghệ như một công cụ để nói rõ hơn, sâu hơn câu chuyện của chính mình, nói rõ hơn về trải nghiệm sống và trách nhiệm xã hội, những yếu tố làm nên giá trị không thể thay thế của sáng tạo nghệ thuật.

